(Top Banner Ad)
allocate
B2
Động từ B2 Kinh tế, Quản lý, Đời sống hàng ngày

allocate

UK: /ˈæləkeɪt/ • US: /ˈæləkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ bố trí chia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To distribute (resources or duties) for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Phân bổ (nguồn lực hoặc nhiệm vụ) cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company allocates a significant portion of its budget to research and development."

    "Công ty phân bổ một phần đáng kể ngân sách của mình cho nghiên cứu và phát triển."

  • "We need to allocate more resources to this project."

    "Chúng ta cần phân bổ thêm nguồn lực cho dự án này."

  • "The government has allocated $1 billion to improve the country's infrastructure."

    "Chính phủ đã phân bổ 1 tỷ đô la để cải thiện cơ sở hạ tầng của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate phân bổ, phân phát, cấp cho
Noun allocation sự phân bổ, sự phân phối; khoản tiền hoặc tài nguyên được cấp
Noun (Person/System) allocator người hoặc hệ thống thực hiện việc phân bổ
Adjective allocable có thể được phân bổ, có thể được chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus ('a place')
Latin
locare ('to place')
Medieval Latin
allocare ('to set aside, allot')
English
allocate

Gốc Latin: Đặt vào đúng chỗ

Từ 'allocate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocare', có nghĩa là 'phân bổ, đặt vào một chỗ'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'locare' (đặt, để), bản thân 'locare' lại đến từ 'locus' (nơi chốn). Vì vậy, về cơ bản, 'allocate' có nghĩa đen là 'chỉ định một nơi cho một thứ gì đó', cũng giống như khi chúng ta phân chia nguồn lực vào đúng vị trí của chúng.

Từ Sổ sách đến Quản lý

Ban đầu, 'allocate' được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kế toán và tài chính vào thế kỷ 17, với ý nghĩa phân chia các khoản tiền vào những mục cụ thể trong sổ sách. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng ra ngoài lĩnh vực tài chính, trở thành một thuật ngữ quan trọng trong quản lý để chỉ việc phân bổ bất kỳ loại tài nguyên nào: thời gian, nhân sự, nhiệm vụ, v.v.

Usage Note

Từ 'allocate' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc phân chia nguồn lực một cách có kế hoạch và có mục đích. Khác với 'distribute' mang nghĩa chung chung hơn về việc phân phát, 'allocate' nhấn mạnh đến sự chỉ định cụ thể cho một mục tiêu đã định.

Prepositions

to for

'Allocate to': phân bổ cho ai/cái gì. Ví dụ: 'The company allocated a budget to the marketing department.' 'Allocate for': phân bổ cho mục đích gì. Ví dụ: 'The company allocated funds for research and development.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + allocate
  • fairly allocate resources fairly
    (phân bổ nguồn lực một cách công bằng)
  • efficiently allocate time efficiently
    (phân bổ thời gian một cách hiệu quả)
  • properly allocate the budget properly
    (phân bổ ngân sách một cách hợp lý)
  • strategically allocate funds strategically
    (phân bổ vốn một cách có chiến lược)
allocate + Danh từ
  • resources allocate resources
    (phân bổ các nguồn lực)
  • funds / a budget allocate funds / a budget
    (phân bổ vốn / ngân sách)
  • tasks allocate tasks
    (phân công nhiệm vụ)
  • time allocate time
    (phân bổ thời gian)
allocate + Giới từ
  • to allocate funds to a project
    (phân bổ vốn cho một dự án)
  • for allocate seats for special guests
    (phân bổ chỗ ngồi cho khách mời đặc biệt)
  • among allocate the work among the team members
    (phân chia công việc giữa các thành viên trong nhóm)

Idioms

  • to allocate blame

    quy trách nhiệm, đổ lỗi (thường mang ý nghĩa tiêu cực)

    "After the project failed, the managers tried to allocate blame to the junior staff."

    (Sau khi dự án thất bại, các nhà quản lý đã cố gắng đổ lỗi cho các nhân viên cấp dưới.)

  • allocate resources where they are most needed

    phân bổ nguồn lực đến nơi cần thiết nhất

    "A key principle of disaster relief is to allocate resources where they are most needed."

    (Một nguyên tắc cốt lõi của cứu trợ thảm họa là phân bổ nguồn lực đến những nơi cần thiết nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allocate

Động từ
Lật mặt

Phân bổ (nguồn lực hoặc nhiệm vụ) cho một mục đích cụ thể.

"The company allocates a significant portion of its budget to research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocate".

Phân bổ ngân sách cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và phân bổ ngân sách cá nhân hoặc gia đình hàng tháng là một thói quen phổ biến. Mọi người thường 'allocate' (phân bổ) một phần thu nhập cụ thể cho các hạng mục như thuê nhà, thực phẩm, tiết kiệm, giải trí. Việc này được coi là một kỹ năng quản lý tài chính cơ bản để đảm bảo sự ổn định.

Phân bổ thời gian và 'Cân bằng Công việc-Cuộc sống'

Khái niệm 'Work-Life Balance' (Cân bằng Công việc-Cuộc sống) rất được coi trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động 'allocate' (phân bổ) thời gian cho công việc, gia đình, bạn bè, sở thích và chăm sóc bản thân. Việc phân bổ thời gian hợp lý được xem là chìa khóa để có sức khỏe tinh thần và thể chất tốt.