(Top Banner Ad)
allocating
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Quản lý, Kinh tế, Công nghệ thông tin

allocating

UK: /ˈæləˌkeɪtɪŋ/ • US: /ˈæləˌkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phân bổ sự phân bổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distributing resources or duties for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Phân bổ nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager is allocating tasks to each team member."

    "Người quản lý đang phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm."

  • "The government is allocating funds for education."

    "Chính phủ đang phân bổ ngân quỹ cho giáo dục."

  • "We are currently allocating server space to the new clients."

    "Chúng tôi hiện đang phân bổ không gian máy chủ cho các khách hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate Phân bổ, phân phát, cấp cho
Noun allocation Sự phân bổ, sự cấp phát, khoản được phân bổ
Noun allocator Người hoặc hệ thống thực hiện việc phân bổ
Adjective allocable / allocatable Có thể phân bổ, có thể được chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus ('a place')
Latin
locare ('to place')
Medieval Latin
allocare ('to set aside, allot')
English
allocate / allocating

Đặt Mọi Thứ Vào Đúng Chỗ

Từ 'allocating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'allocare', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'locare' (đặt vào một nơi). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa là 'đặt một thứ gì đó vào một vị trí cụ thể cho một mục đích nhất định'. Hãy hình dung bạn đang xếp các nguồn lực (tiền bạc, thời gian) vào những chiếc hộp được dán nhãn riêng — đó chính là bản chất của việc phân bổ.

Usage Note

‘Allocating’ là dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ) của động từ ‘allocate’. Nó diễn tả hành động đang diễn ra của việc phân bổ. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, tài chính, lập kế hoạch và công nghệ thông tin. Khác với 'distributing' là chia đều, 'allocating' có thể chia không đều theo tiêu chí nhất định.

Prepositions

to for

‘Allocating to’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận được sự phân bổ (ví dụ: allocating resources to a project). ‘Allocating for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của sự phân bổ (ví dụ: allocating budget for marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allocating
  • strategically allocating resources
    (phân bổ nguồn lực một cách chiến lược)
  • efficiently allocating funds
    (phân bổ quỹ một cách hiệu quả)
  • carefully allocating time
    (phân bổ thời gian một cách cẩn thận)
Verb + allocating
  • be responsible for allocating tasks
    (chịu trách nhiệm phân bổ công việc)
  • start allocating the budget
    (bắt đầu phân bổ ngân sách)
  • involve allocating space
    (bao gồm việc phân bổ không gian)
allocating + Noun
  • allocating resources
    (việc phân bổ các nguồn lực)
  • allocating funds/budget
    (việc phân bổ quỹ/ngân sách)
  • allocating tasks/responsibilities
    (việc phân bổ nhiệm vụ/trách nhiệm)

Idioms

  • allocating blame

    Quy trách nhiệm, đổ lỗi (thường mang nghĩa tiêu cực, là tìm người để đổ lỗi thay vì giải quyết vấn đề).

    "Instead of productively solving the issue, the team spent the whole meeting allocating blame."

    (Thay vì giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, cả nhóm đã dành cả buổi họp chỉ để đổ lỗi cho nhau.)

  • allocating resources where they are most needed

    Phân bổ nguồn lực đến nơi cần thiết nhất (một nguyên tắc quan trọng trong quản lý và kinh tế).

    "A key function of good government is allocating resources where they are most needed, such as in healthcare and education."

    (Một chức năng quan trọng của một chính phủ tốt là phân bổ nguồn lực đến những nơi cần thiết nhất, chẳng hạn như y tế và giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allocating

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Phân bổ nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.

"The manager is allocating tasks to each team member."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocating".

Phân bổ Ngân sách: Một Cuộc chiến Chính trị

Trong các nền dân chủ phương Tây, quá trình chính phủ phân bổ ngân sách hàng năm là một sự kiện chính trị lớn. Các cuộc tranh luận công khai về việc nên chi bao nhiêu tiền cho quốc phòng, y tế, hay giáo dục phản ánh những giá trị và ưu tiên cốt lõi của xã hội. Việc này thường gây ra nhiều tranh cãi gay gắt giữa các đảng phái chính trị.

Phân bổ Nguồn lực trong Văn hóa Khởi nghiệp

Ở những trung tâm công nghệ như Thung lũng Silicon, việc phân bổ nguồn lực một cách thông minh là yếu tố sống còn. Các công ty khởi nghiệp (startup) có rất ít tiền và thời gian. Họ phải quyết định một cách chiến lược xem nên 'đặt cược' vào việc phát triển tính năng nào hay chiến dịch marketing nào. Sai lầm trong việc phân bổ có thể dẫn đến thất bại nhanh chóng.