allocating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Distributing resources or duties for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Phân bổ nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager is allocating tasks to each team member."
"Người quản lý đang phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm."
-
"The government is allocating funds for education."
"Chính phủ đang phân bổ ngân quỹ cho giáo dục."
-
"We are currently allocating server space to the new clients."
"Chúng tôi hiện đang phân bổ không gian máy chủ cho các khách hàng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | allocate | Phân bổ, phân phát, cấp cho |
| Noun | allocation | Sự phân bổ, sự cấp phát, khoản được phân bổ |
| Noun | allocator | Người hoặc hệ thống thực hiện việc phân bổ |
| Adjective | allocable / allocatable | Có thể phân bổ, có thể được chỉ định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Allocating’ là dạng V-ing (danh động từ hoặc hiện tại phân từ) của động từ ‘allocate’. Nó diễn tả hành động đang diễn ra của việc phân bổ. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, tài chính, lập kế hoạch và công nghệ thông tin. Khác với 'distributing' là chia đều, 'allocating' có thể chia không đều theo tiêu chí nhất định.
Prepositions
‘Allocating to’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận được sự phân bổ (ví dụ: allocating resources to a project). ‘Allocating for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của sự phân bổ (ví dụ: allocating budget for marketing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategically allocating resources (phân bổ nguồn lực một cách chiến lược)
-
efficiently allocating funds (phân bổ quỹ một cách hiệu quả)
-
carefully allocating time (phân bổ thời gian một cách cẩn thận)
-
be responsible for allocating tasks (chịu trách nhiệm phân bổ công việc)
-
start allocating the budget (bắt đầu phân bổ ngân sách)
-
involve allocating space (bao gồm việc phân bổ không gian)
-
allocating resources (việc phân bổ các nguồn lực)
-
allocating funds/budget (việc phân bổ quỹ/ngân sách)
-
allocating tasks/responsibilities (việc phân bổ nhiệm vụ/trách nhiệm)
Idioms
-
allocating blame
Quy trách nhiệm, đổ lỗi (thường mang nghĩa tiêu cực, là tìm người để đổ lỗi thay vì giải quyết vấn đề).
"Instead of productively solving the issue, the team spent the whole meeting allocating blame."
(Thay vì giải quyết vấn đề một cách hiệu quả, cả nhóm đã dành cả buổi họp chỉ để đổ lỗi cho nhau.)
-
allocating resources where they are most needed
Phân bổ nguồn lực đến nơi cần thiết nhất (một nguyên tắc quan trọng trong quản lý và kinh tế).
"A key function of good government is allocating resources where they are most needed, such as in healthcare and education."
(Một chức năng quan trọng của một chính phủ tốt là phân bổ nguồn lực đến những nơi cần thiết nhất, chẳng hạn như y tế và giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allocating
Verb (Gerund/Present Participle)Phân bổ nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho một mục đích cụ thể.
"The manager is allocating tasks to each team member."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocating".
