(Top Banner Ad)
assisted reproductive technology (art)
C1
Danh từ C1 Y học

assisted reproductive technology (art)

UK: /əˈsɪstɪd riːprəˈdʌktɪv tekˈnɒlədʒi/ • US: /əˈsɪstɪd riːprəˈdʌktɪv tekˈnɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ hỗ trợ sinh sản kỹ thuật hỗ trợ sinh sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology used to achieve pregnancy in people unable to do so naturally.

Vietnamese Meaning

Công nghệ được sử dụng để giúp những người không thể mang thai một cách tự nhiên có thể mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assisted reproductive technology has helped millions of couples overcome infertility."

    "Công nghệ hỗ trợ sinh sản đã giúp hàng triệu cặp vợ chồng vượt qua được tình trạng hiếm muộn."

  • "The clinic specializes in assisted reproductive technology."

    "Phòng khám chuyên về công nghệ hỗ trợ sinh sản."

  • "ART offers hope to many couples struggling with infertility."

    "ART mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng đang phải vật lộn với tình trạng hiếm muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant người trợ lý, phụ tá
Verb reproduce sinh sản, tái sản xuất
Noun reproduction sự sinh sản
Adjective reproductive thuộc về sinh sản
Adjective technological thuộc về công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > French > English
assist
Latin > English
reproductive
Greek > Latin > French > English
technology
English (Modern)
assisted reproductive technology (ART)

Sự ra đời của một thuật ngữ y học

Thuật ngữ 'công nghệ hỗ trợ sinh sản' không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất. Thay vào đó, nó được hình thành vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một nhóm các phương pháp điều trị y tế mới. Nó kết hợp ba từ có sẵn: 'assisted' (được hỗ trợ), 'reproductive' (thuộc về sinh sản), và 'technology' (công nghệ). Thuật ngữ này trở nên phổ biến sau sự ra đời của em bé thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đầu tiên vào năm 1978, đánh dấu một cuộc cách mạng trong việc điều trị vô sinh.

Usage Note

ART là một thuật ngữ rộng bao gồm các thủ thuật y tế khác nhau như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI), và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự can thiệp của công nghệ để hỗ trợ quá trình sinh sản.

Prepositions

in for

in: Sử dụng khi nói về ứng dụng của ART trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'the use of ART in treating infertility'). for: Sử dụng khi nói về mục đích sử dụng ART (ví dụ: 'ART is used for achieving pregnancy').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assisted reproductive technology (art)
  • undergo assisted reproductive technology
    (trải qua (điều trị bằng) công nghệ hỗ trợ sinh sản)
  • use assisted reproductive technology
    (sử dụng công nghệ hỗ trợ sinh sản)
  • resort to assisted reproductive technology
    (phải dùng đến công nghệ hỗ trợ sinh sản)
  • regulate assisted reproductive technology
    (quy định/quản lý công nghệ hỗ trợ sinh sản)
Noun + assisted reproductive technology (art)
  • advances in assisted reproductive technology
    (những tiến bộ trong công nghệ hỗ trợ sinh sản)
  • the field of assisted reproductive technology
    (lĩnh vực công nghệ hỗ trợ sinh sản)
  • the success rate of assisted reproductive technology
    (tỷ lệ thành công của công nghệ hỗ trợ sinh sản)
  • the ethics of assisted reproductive technology
    (vấn đề đạo đức trong công nghệ hỗ trợ sinh sản)
Adjective + assisted reproductive technology (art)
  • advanced assisted reproductive technology
    (công nghệ hỗ trợ sinh sản tiên tiến)
  • modern assisted reproductive technology
    (công nghệ hỗ trợ sinh sản hiện đại)

Idioms

  • ART baby

    Một em bé được thụ thai nhờ công nghệ hỗ trợ sinh sản. Đây không phải là thành ngữ chính thức mà là một cụm từ thông dụng.

    "After years of trying, they were overjoyed to welcome their ART baby."

    (Sau nhiều năm cố gắng, họ đã vô cùng vui mừng chào đón đứa con 'ART' của mình.)

  • the brave new world of ART

    Cụm từ (mượn từ tên một cuốn tiểu thuyết) dùng để chỉ những khả năng mới, đôi khi đáng lo ngại, và các câu hỏi đạo đức phức tạp do công nghệ hỗ trợ sinh sản đặt ra.

    "With options like genetic screening and surrogacy, we are entering the brave new world of ART."

    (Với các lựa chọn như sàng lọc di truyền và mang thai hộ, chúng ta đang bước vào 'thế giới mới đầy dũng cảm' của công nghệ hỗ trợ sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted reproductive technology (art)

Danh từ
Lật mặt

Công nghệ được sử dụng để giúp những người không thể mang thai một cách tự nhiên có thể mang thai.

"Assisted reproductive technology has helped millions of couples overcome infertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Assisted reproductive technology offers hope to many infertile couples.
Công nghệ hỗ trợ sinh sản mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn.
Phủ định
Assisted reproductive technology is not always successful, and there are ethical considerations to consider.
Công nghệ hỗ trợ sinh sản không phải lúc nào cũng thành công và có những cân nhắc về mặt đạo đức cần xem xét.
Nghi vấn
Is assisted reproductive technology a viable option for couples struggling with infertility?
Liệu công nghệ hỗ trợ sinh sản có phải là một lựa chọn khả thi cho các cặp vợ chồng đang gặp khó khăn với vô sinh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people understood the complexities of assisted reproductive technology.
Tôi ước nhiều người hiểu sự phức tạp của công nghệ hỗ trợ sinh sản hơn.
Phủ định
If only assisted reproductive technology weren't so expensive for many families.
Ước gì công nghệ hỗ trợ sinh sản không quá đắt đỏ đối với nhiều gia đình.
Nghi vấn
I wish I knew if assisted reproductive technology would be the right choice for us.
Tôi ước tôi biết liệu công nghệ hỗ trợ sinh sản có phải là lựa chọn đúng đắn cho chúng tôi hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted reproductive technology (art)".

Em bé "ống nghiệm" đầu tiên

Louise Brown, sinh năm 1978 tại Anh, là em bé đầu tiên trên thế giới ra đời nhờ phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), một loại hình chính của ART. Sự kiện này đã gây chấn động toàn cầu, mở ra hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng vô sinh và làm thay đổi mãi mãi ngành y học sinh sản.

Tranh cãi về Đạo đức và Xã hội

Ở các nước phương Tây, ART thường là chủ đề của các cuộc tranh luận gay gắt. Các vấn đề bao gồm tình trạng pháp lý và đạo đức của phôi thai, quyền làm cha mẹ, các thỏa thuận mang thai hộ, và nguy cơ tạo ra 'em bé theo thiết kế' (designer babies). Những cuộc thảo luận này liên quan đến nhiều quan điểm tôn giáo, pháp lý và triết học khác nhau.