(Top Banner Ad)
artificial insemination
C1
noun C1 Y học, Sinh học

artificial insemination

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪˌsemɪˈneɪʃən/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪˌsemɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thụ tinh nhân tạo bơm tinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which sperm is placed into the reproductive tract of a female for the purpose of impregnating the female by means other than sexual intercourse or natural insemination.

Vietnamese Meaning

Quá trình đưa tinh trùng vào đường sinh sản của con cái nhằm mục đích thụ thai mà không cần giao hợp hoặc thụ tinh tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artificial insemination is a common method of assisted reproduction."

    "Thụ tinh nhân tạo là một phương pháp hỗ trợ sinh sản phổ biến."

  • "The farmer used artificial insemination to breed his cattle."

    "Người nông dân đã sử dụng thụ tinh nhân tạo để nhân giống đàn gia súc của mình."

  • "Artificial insemination can help couples who are struggling with infertility."

    "Thụ tinh nhân tạo có thể giúp các cặp vợ chồng đang gặp khó khăn với vấn đề vô sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inseminate thụ tinh, gieo tinh
Noun semen tinh dịch
Adjective artificial nhân tạo, không tự nhiên
Adverb artificially một cách nhân tạo

Synonyms

Antonyms

natural insemination (thụ tinh tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis ('made by art') + inseminare ('to sow in')
English
artificial insemination

Người Tiên Phong Thí Nghiệm

Vào những năm 1780, nhà khoa học người Ý Lazzaro Spallanzani đã thực hiện thành công ca thụ tinh nhân tạo đầu tiên trên một chú chó. Ông đã thu thập tinh dịch từ một con chó đực và đưa nó vào cơ quan sinh sản của một con chó cái, dẫn đến việc con chó cái này mang thai và sinh ra ba chú chó con khỏe mạnh. Thí nghiệm này đã đặt nền móng cho công nghệ hỗ trợ sinh sản hiện đại ở cả động vật và con người.

Usage Note

Artificial insemination là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản được sử dụng rộng rãi trong cả chăn nuôi và y học. Nó có thể được sử dụng để vượt qua các vấn đề về khả năng sinh sản của cả nam và nữ, hoặc để chọn lọc các đặc điểm di truyền mong muốn. Cần phân biệt với 'in vitro fertilization' (IVF) - thụ tinh trong ống nghiệm, một quy trình phức tạp hơn.

Prepositions

with for

'Artificial insemination with' được sử dụng để chỉ đối tượng/mẫu vật được sử dụng trong quá trình thụ tinh nhân tạo (ví dụ: 'Artificial insemination with donor sperm'). 'Artificial insemination for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do thực hiện thụ tinh nhân tạo (ví dụ: 'Artificial insemination for infertility').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial insemination
  • undergo artificial insemination
    (trải qua quá trình thụ tinh nhân tạo)
  • perform artificial insemination
    (thực hiện thụ tinh nhân tạo)
  • use artificial insemination
    (sử dụng phương pháp thụ tinh nhân tạo)
Noun + of + artificial insemination
  • process of artificial insemination
    (quá trình thụ tinh nhân tạo)
  • method of artificial insemination
    (phương pháp thụ tinh nhân tạo)
  • success rate of artificial insemination
    (tỷ lệ thành công của việc thụ tinh nhân tạo)
Adjective + artificial insemination
  • successful artificial insemination
    (thụ tinh nhân tạo thành công)
  • failed artificial insemination
    (thụ tinh nhân tạo thất bại)

Idioms

  • test-tube baby

    em bé ống nghiệm (một thuật ngữ không chính thức chỉ đứa trẻ được thụ tinh trong phòng thí nghiệm, thường qua phương pháp IVF)

    "Louise Brown, the world's first 'test-tube baby', was born in 1978."

    (Louise Brown, 'em bé ống nghiệm' đầu tiên trên thế giới, được sinh ra vào năm 1978.)

  • AI baby

    em bé thụ tinh nhân tạo (cách nói ngắn gọn, không chính thức của 'artificial insemination baby')

    "After years of trying, they were overjoyed to welcome their AI baby."

    (Sau nhiều năm cố gắng, họ đã vô cùng vui mừng chào đón đứa con thụ tinh nhân tạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial insemination

noun
Lật mặt

Quá trình đưa tinh trùng vào đường sinh sản của con cái nhằm mục đích thụ thai mà không cần giao hợp hoặc thụ tinh tự nhiên.

"Artificial insemination is a common method of assisted reproduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Artificial insemination is a common practice in modern animal husbandry.
Thụ tinh nhân tạo là một phương pháp phổ biến trong chăn nuôi động vật hiện đại.
Phủ định
Artificial insemination isn't always successful in the first attempt.
Thụ tinh nhân tạo không phải lúc nào cũng thành công trong lần thử đầu tiên.
Nghi vấn
When is artificial insemination typically performed in dairy cows?
Khi nào thụ tinh nhân tạo thường được thực hiện ở bò sữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial insemination".

Tranh Cãi Xã Hội và Đạo Đức

Ở nhiều nước phương Tây, thụ tinh nhân tạo đã làm dấy lên các cuộc tranh luận sâu sắc về đạo đức. Các câu hỏi được đặt ra xoay quanh quyền của các bậc cha mẹ đơn thân, các cặp đôi đồng tính trong việc tiếp cận công nghệ này, và vấn đề ẩn danh của người hiến tặng tinh trùng. Những cuộc tranh luận này đã dẫn đến việc hình thành các bộ luật và quy định khác nhau ở mỗi quốc gia.

Cuộc Cách Mạng trong Chăn Nuôi

Ngoài y học, thụ tinh nhân tạo đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành chăn nuôi gia súc. Kỹ thuật này cho phép các nhà chăn nuôi lựa chọn và nhân giống các loại vật nuôi có đặc tính tốt nhất (như cho nhiều sữa hoặc thịt) trên quy mô lớn, giúp cải thiện đáng kể chất lượng và hiệu quả sản xuất thực phẩm.