artificial insemination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which sperm is placed into the reproductive tract of a female for the purpose of impregnating the female by means other than sexual intercourse or natural insemination.
Vietnamese Meaning
Quá trình đưa tinh trùng vào đường sinh sản của con cái nhằm mục đích thụ thai mà không cần giao hợp hoặc thụ tinh tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Artificial insemination is a common method of assisted reproduction."
"Thụ tinh nhân tạo là một phương pháp hỗ trợ sinh sản phổ biến."
-
"The farmer used artificial insemination to breed his cattle."
"Người nông dân đã sử dụng thụ tinh nhân tạo để nhân giống đàn gia súc của mình."
-
"Artificial insemination can help couples who are struggling with infertility."
"Thụ tinh nhân tạo có thể giúp các cặp vợ chồng đang gặp khó khăn với vấn đề vô sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inseminate | thụ tinh, gieo tinh |
| Noun | semen | tinh dịch |
| Adjective | artificial | nhân tạo, không tự nhiên |
| Adverb | artificially | một cách nhân tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Artificial insemination là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản được sử dụng rộng rãi trong cả chăn nuôi và y học. Nó có thể được sử dụng để vượt qua các vấn đề về khả năng sinh sản của cả nam và nữ, hoặc để chọn lọc các đặc điểm di truyền mong muốn. Cần phân biệt với 'in vitro fertilization' (IVF) - thụ tinh trong ống nghiệm, một quy trình phức tạp hơn.
Prepositions
'Artificial insemination with' được sử dụng để chỉ đối tượng/mẫu vật được sử dụng trong quá trình thụ tinh nhân tạo (ví dụ: 'Artificial insemination with donor sperm'). 'Artificial insemination for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do thực hiện thụ tinh nhân tạo (ví dụ: 'Artificial insemination for infertility').
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo artificial insemination (trải qua quá trình thụ tinh nhân tạo)
-
perform artificial insemination (thực hiện thụ tinh nhân tạo)
-
use artificial insemination (sử dụng phương pháp thụ tinh nhân tạo)
-
process of artificial insemination (quá trình thụ tinh nhân tạo)
-
method of artificial insemination (phương pháp thụ tinh nhân tạo)
-
success rate of artificial insemination (tỷ lệ thành công của việc thụ tinh nhân tạo)
-
successful artificial insemination (thụ tinh nhân tạo thành công)
-
failed artificial insemination (thụ tinh nhân tạo thất bại)
Idioms
-
test-tube baby
em bé ống nghiệm (một thuật ngữ không chính thức chỉ đứa trẻ được thụ tinh trong phòng thí nghiệm, thường qua phương pháp IVF)
"Louise Brown, the world's first 'test-tube baby', was born in 1978."
(Louise Brown, 'em bé ống nghiệm' đầu tiên trên thế giới, được sinh ra vào năm 1978.)
-
AI baby
em bé thụ tinh nhân tạo (cách nói ngắn gọn, không chính thức của 'artificial insemination baby')
"After years of trying, they were overjoyed to welcome their AI baby."
(Sau nhiều năm cố gắng, họ đã vô cùng vui mừng chào đón đứa con thụ tinh nhân tạo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial insemination
nounQuá trình đưa tinh trùng vào đường sinh sản của con cái nhằm mục đích thụ thai mà không cần giao hợp hoặc thụ tinh tự nhiên.
"Artificial insemination is a common method of assisted reproduction."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Artificial insemination is a common practice in modern animal husbandry. |
Thụ tinh nhân tạo là một phương pháp phổ biến trong chăn nuôi động vật hiện đại. |
| Phủ định | Artificial insemination isn't always successful in the first attempt. |
Thụ tinh nhân tạo không phải lúc nào cũng thành công trong lần thử đầu tiên. |
| Nghi vấn | When is artificial insemination typically performed in dairy cows? |
Khi nào thụ tinh nhân tạo thường được thực hiện ở bò sữa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial insemination".
