infertility treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Medical procedures to help a couple conceive a child.
Vietnamese Meaning
Các thủ thuật y tế để giúp một cặp vợ chồng thụ thai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The couple decided to undergo infertility treatment after trying to conceive for two years."
"Cặp vợ chồng quyết định điều trị vô sinh sau khi cố gắng thụ thai trong hai năm."
-
"Infertility treatment can be expensive, but many couples feel it is worth the cost."
"Điều trị vô sinh có thể tốn kém, nhưng nhiều cặp vợ chồng cảm thấy nó xứng đáng với chi phí."
-
"She is currently undergoing infertility treatment at a specialized clinic."
"Cô ấy hiện đang điều trị vô sinh tại một phòng khám chuyên khoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loạt các phương pháp điều trị y tế khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề về khả năng sinh sản. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm dùng thuốc, phẫu thuật, thụ tinh nhân tạo (IUI), thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), v.v.
Prepositions
'Treatment for infertility' thường được sử dụng để chỉ mục đích của điều trị. Ví dụ: 'This clinic specializes in treatment for infertility'. 'Treatment in infertility' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của việc điều trị trong bối cảnh vô sinh, ví dụ: 'Advances in treatment in infertility'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective infertility treatment (phương pháp điều trị vô sinh hiệu quả)
-
successful successful infertility treatment (điều trị vô sinh thành công)
-
advanced advanced infertility treatment (điều trị vô sinh tiên tiến)
-
expensive expensive infertility treatment (điều trị vô sinh tốn kém)
-
undergo undergo infertility treatment (trải qua điều trị vô sinh)
-
receive receive infertility treatment (nhận điều trị vô sinh)
-
seek seek infertility treatment (tìm kiếm điều trị vô sinh)
-
fund fund infertility treatment (tài trợ cho điều trị vô sinh)
-
IVF IVF infertility treatment (điều trị vô sinh bằng IVF (thụ tinh trong ống nghiệm))
-
hormone hormone infertility treatment (điều trị vô sinh bằng hormone)
Idioms
-
the journey of infertility treatment
hành trình điều trị vô sinh (ám chỉ quá trình dài và nhiều thử thách)
"Many couples find the journey of infertility treatment emotionally challenging."
(Nhiều cặp vợ chồng thấy hành trình điều trị vô sinh đầy thử thách về mặt cảm xúc.)
-
the emotional and financial burden of infertility treatment
gánh nặng cảm xúc và tài chính của việc điều trị vô sinh
"The couple had to face the emotional and financial burden of infertility treatment for years."
(Cặp đôi đã phải đối mặt với gánh nặng cảm xúc và tài chính của việc điều trị vô sinh trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infertility treatment
Danh từCác thủ thuật y tế để giúp một cặp vợ chồng thụ thai.
"The couple decided to undergo infertility treatment after trying to conceive for two years."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Infertility treatment can offer hope to couples struggling to conceive. |
Điều trị vô sinh có thể mang lại hy vọng cho các cặp vợ chồng đang gặp khó khăn trong việc thụ thai. |
| Phủ định | Infertility treatment is not always successful, and it can be emotionally and financially draining. |
Điều trị vô sinh không phải lúc nào cũng thành công, và nó có thể gây kiệt quệ về mặt cảm xúc và tài chính. |
| Nghi vấn | Is infertility treatment the right choice for you and your partner? |
Điều trị vô sinh có phải là lựa chọn đúng đắn cho bạn và đối tác của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infertility treatment".
