(Top Banner Ad)
infertility treatment
C1
Danh từ C1 Y học

infertility treatment

UK: /ˌɪnfəˈtɪləti ˈtriːtmənt/ • US: /ˌɪnfərˈtɪləti ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị vô sinh chữa trị vô sinh liệu pháp điều trị vô sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical procedures to help a couple conceive a child.

Vietnamese Meaning

Các thủ thuật y tế để giúp một cặp vợ chồng thụ thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple decided to undergo infertility treatment after trying to conceive for two years."

    "Cặp vợ chồng quyết định điều trị vô sinh sau khi cố gắng thụ thai trong hai năm."

  • "Infertility treatment can be expensive, but many couples feel it is worth the cost."

    "Điều trị vô sinh có thể tốn kém, nhưng nhiều cặp vợ chồng cảm thấy nó xứng đáng với chi phí."

  • "She is currently undergoing infertility treatment at a specialized clinic."

    "Cô ấy hiện đang điều trị vô sinh tại một phòng khám chuyên khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj infertile không có khả năng sinh sản, vô sinh
Adj fertile có khả năng sinh sản, màu mỡ
N fertility khả năng sinh sản, sự màu mỡ
V treat điều trị, chữa trị
Adj treatable có thể điều trị được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
fertilitatem
Old French
fertilite
English
fertility
Old French
traitement
English
treatment
English
infertility treatment

Nguồn gốc của 'infertility treatment'

Cụm từ 'infertility treatment' (điều trị vô sinh) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Infertility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'fertilitatem' (nghĩa là 'khả năng sinh sản' hoặc 'sự màu mỡ'). Do đó, 'infertility' có nghĩa là thiếu khả năng sinh sản. Từ 'treatment' (điều trị) đến từ tiếng Pháp cổ 'traitement' (nghĩa là 'việc xử lý, giải quyết'). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả các phương pháp y tế được sử dụng để giải quyết tình trạng thiếu khả năng sinh sản.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các phương pháp điều trị y tế khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề về khả năng sinh sản. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm dùng thuốc, phẫu thuật, thụ tinh nhân tạo (IUI), thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), v.v.

Prepositions

for in

'Treatment for infertility' thường được sử dụng để chỉ mục đích của điều trị. Ví dụ: 'This clinic specializes in treatment for infertility'. 'Treatment in infertility' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của việc điều trị trong bối cảnh vô sinh, ví dụ: 'Advances in treatment in infertility'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infertility treatment
  • effective effective infertility treatment
    (phương pháp điều trị vô sinh hiệu quả)
  • successful successful infertility treatment
    (điều trị vô sinh thành công)
  • advanced advanced infertility treatment
    (điều trị vô sinh tiên tiến)
  • expensive expensive infertility treatment
    (điều trị vô sinh tốn kém)
Verb + infertility treatment
  • undergo undergo infertility treatment
    (trải qua điều trị vô sinh)
  • receive receive infertility treatment
    (nhận điều trị vô sinh)
  • seek seek infertility treatment
    (tìm kiếm điều trị vô sinh)
  • fund fund infertility treatment
    (tài trợ cho điều trị vô sinh)
Noun + infertility treatment
  • IVF IVF infertility treatment
    (điều trị vô sinh bằng IVF (thụ tinh trong ống nghiệm))
  • hormone hormone infertility treatment
    (điều trị vô sinh bằng hormone)

Idioms

  • the journey of infertility treatment

    hành trình điều trị vô sinh (ám chỉ quá trình dài và nhiều thử thách)

    "Many couples find the journey of infertility treatment emotionally challenging."

    (Nhiều cặp vợ chồng thấy hành trình điều trị vô sinh đầy thử thách về mặt cảm xúc.)

  • the emotional and financial burden of infertility treatment

    gánh nặng cảm xúc và tài chính của việc điều trị vô sinh

    "The couple had to face the emotional and financial burden of infertility treatment for years."

    (Cặp đôi đã phải đối mặt với gánh nặng cảm xúc và tài chính của việc điều trị vô sinh trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infertility treatment

Danh từ
Lật mặt

Các thủ thuật y tế để giúp một cặp vợ chồng thụ thai.

"The couple decided to undergo infertility treatment after trying to conceive for two years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Infertility treatment can offer hope to couples struggling to conceive.
Điều trị vô sinh có thể mang lại hy vọng cho các cặp vợ chồng đang gặp khó khăn trong việc thụ thai.
Phủ định
Infertility treatment is not always successful, and it can be emotionally and financially draining.
Điều trị vô sinh không phải lúc nào cũng thành công, và nó có thể gây kiệt quệ về mặt cảm xúc và tài chính.
Nghi vấn
Is infertility treatment the right choice for you and your partner?
Điều trị vô sinh có phải là lựa chọn đúng đắn cho bạn và đối tác của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infertility treatment".

Kỳ thị xã hội và sự riêng tư

Tại nhiều nền văn hóa, vô sinh vẫn còn là một chủ đề nhạy cảm và có thể đi kèm với sự kỳ thị xã hội. Nhiều cặp đôi lựa chọn giữ kín việc điều trị vô sinh của mình do áp lực từ gia đình, xã hội hoặc cảm giác mặc cảm. Điều này có thể dẫn đến sự cô lập và căng thẳng tâm lý lớn đối với những người đang trải qua quá trình này.

Tiến bộ y học và những tranh cãi đạo đức

Các phương pháp điều trị vô sinh tiên tiến như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đã mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp đôi trên thế giới. Tuy nhiên, những công nghệ này cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp về việc tạo phôi, lựa chọn phôi, mang thai hộ và quyền của con cái sinh ra từ ART (công nghệ hỗ trợ sinh sản), gây ra những tranh luận sôi nổi trong xã hội.