(Top Banner Ad)
assuage
C1
Động từ C1 Chung

assuage

UK: /əˈsweɪdʒ/ • US: /əˈsweɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

làm dịu xoa dịu làm nguôi ngoai thỏa mãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (an unpleasant feeling) less intense.

Vietnamese Meaning

Làm dịu bớt (một cảm giác khó chịu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nothing could assuage his grief after the loss of his wife."

    "Không gì có thể xoa dịu nỗi đau của anh ấy sau sự mất mát người vợ."

  • "The government tried to assuage public fears about the new policy."

    "Chính phủ đã cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi của công chúng về chính sách mới."

  • "He needed to assuage his curiosity by finding out what had happened."

    "Anh ấy cần thỏa mãn sự tò mò của mình bằng cách tìm hiểu xem chuyện gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assuage làm dịu, xoa dịu, làm cho nguôi ngoai
Noun assuagement sự xoa dịu, sự làm nguôi ngoai
Adjective unassuaged không được xoa dịu, chưa nguôi ngoai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adsuaviare (from ad- 'to' + suavis 'sweet')
Old French
assouagier
Middle English
assuagen

Gốc gác 'ngọt ngào'

Từ 'assuage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suavis', nghĩa là 'ngọt ngào'. Hãy tưởng tượng bạn thêm đường vào một thức uống đắng để làm nó dễ chịu hơn. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'assuage': làm cho một cảm giác tiêu cực (như nỗi buồn, cơn giận) trở nên 'ngọt ngào' hơn, tức là dễ chịu và nhẹ nhàng hơn.

Usage Note

Từ 'assuage' mang sắc thái làm giảm bớt sự khó chịu về thể chất hoặc tinh thần, thường là tạm thời. Nó khác với 'alleviate' (giảm nhẹ) ở chỗ 'assuage' nhấn mạnh đến việc làm dịu cảm xúc hơn là điều trị nguyên nhân gốc rễ. Nó cũng khác với 'relieve' (làm giảm) vì 'assuage' thường ám chỉ một quá trình dần dần và êm dịu hơn. Hãy so sánh với 'pacify' (xoa dịu), thường được dùng để chỉ việc làm ai đó bớt giận dữ hoặc kích động.

Prepositions

with

'Assuage with' được dùng khi chỉ ra phương tiện hoặc cách thức để làm dịu bớt. Ví dụ: 'He assuaged his guilt with charitable donations.' (Anh ấy xoa dịu cảm giác tội lỗi bằng những đóng góp từ thiện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assuage
  • help to assuage...
    (giúp làm dịu...)
  • try to assuage...
    (cố gắng xoa dịu...)
  • do little to assuage...
    (gần như không giúp xoa dịu...)
  • seek to assuage...
    (tìm cách xoa dịu...)
assuage + Noun (Things that can be assuaged)
  • assuage fears / concerns
    (xoa dịu nỗi sợ / mối lo ngại)
  • assuage guilt
    (làm vơi đi cảm giác tội lỗi)
  • assuage grief / sorrow
    (làm nguôi ngoai nỗi đau buồn)
  • assuage hunger / thirst
    (làm dịu cơn đói / cơn khát)
  • assuage pain
    (làm dịu cơn đau)

Idioms

  • to assuage one's conscience

    làm cho lương tâm bớt cắn rứt, xoa dịu lương tâm

    "He donated to charity to assuage his conscience after making a huge profit."

    (Anh ấy đã quyên góp từ thiện để xoa dịu lương tâm sau khi kiếm được một khoản lợi nhuận khổng lồ.)

  • nothing could assuage his/her...

    một cấu trúc nhấn mạnh rằng không gì có thể làm nguôi ngoai (nỗi buồn, sự tức giận...) của ai đó.

    "After his dog passed away, nothing could assuage his grief."

    (Sau khi chú chó của anh ấy qua đời, không gì có thể làm nguôi ngoai nỗi đau buồn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assuage

Động từ
Lật mặt

Làm dịu bớt (một cảm giác khó chịu).

"Nothing could assuage his grief after the loss of his wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His kind words assuaged her grief: they offered a small measure of comfort during a difficult time.
Những lời tử tế của anh ấy đã xoa dịu nỗi đau của cô: chúng mang lại một chút an ủi trong thời gian khó khăn.
Phủ định
The medicine did not assuage his pain: it proved ineffective in relieving his discomfort.
Thuốc không làm dịu cơn đau của anh ấy: nó tỏ ra không hiệu quả trong việc giảm bớt sự khó chịu của anh ấy.
Nghi vấn
Did the warm bath assuage your muscle soreness: or did you need something stronger?
Tắm nước ấm có làm dịu cơn nhức mỏi cơ bắp của bạn không: hay bạn cần thứ gì đó mạnh hơn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a warm bath, a cup of tea, and a good book assuage my stress.
Sau một ngày dài, một bồn tắm nước ấm, một tách trà và một cuốn sách hay xoa dịu căng thẳng của tôi.
Phủ định
Despite her efforts, the kind words, the thoughtful gestures, and the heartfelt apologies did not assuage his anger.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng, những lời tử tế, những cử chỉ chu đáo và những lời xin lỗi chân thành cũng không xoa dịu được cơn giận của anh ấy.
Nghi vấn
Knowing the situation is complex, do you think a compromise, a heartfelt apology, and a promise to do better will assuage her concerns?
Biết rằng tình hình phức tạp, bạn có nghĩ rằng một sự thỏa hiệp, một lời xin lỗi chân thành và một lời hứa sẽ làm tốt hơn sẽ xoa dịu những lo lắng của cô ấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about his suffering, she would have tried to assuage his pain.
Nếu cô ấy biết về nỗi đau của anh ấy, cô ấy đã cố gắng xoa dịu nỗi đau của anh ấy.
Phủ định
If the government had not intervened with financial aid, it would not have assuaged the economic crisis.
Nếu chính phủ không can thiệp bằng viện trợ tài chính, thì đã không xoa dịu được cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Would the medicine have assuaged his symptoms if he had taken it earlier?
Liệu thuốc có làm dịu các triệu chứng của anh ấy nếu anh ấy uống sớm hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother tried to assuage her child's fears with a comforting lullaby.
Người mẹ cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi của con mình bằng một bài hát ru êm ái.
Phủ định
Never had she felt such intense pain, nor could any medicine assuage it completely.
Chưa bao giờ cô ấy cảm thấy nỗi đau dữ dội đến vậy, và cũng không có loại thuốc nào có thể xoa dịu nó hoàn toàn.
Nghi vấn
Should you feel overwhelmed by stress, would taking a short break assuage your anxiety?
Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, liệu việc nghỉ ngơi ngắn có thể xoa dịu sự lo lắng của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news assuaged her fears, didn't it?
Tin tức đã làm dịu nỗi sợ hãi của cô ấy, phải không?
Phủ định
He didn't assuage his guilt, did he?
Anh ấy đã không xoa dịu được sự tội lỗi của mình, phải không?
Nghi vấn
They will assuage your pain, won't they?
Họ sẽ xoa dịu cơn đau của bạn, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations come into effect, the government will have been assuaging public concerns about environmental pollution for over a year.
Đến thời điểm các quy định mới có hiệu lực, chính phủ sẽ đã xoa dịu những lo ngại của công chúng về ô nhiễm môi trường trong hơn một năm.
Phủ định
By next month, the company won't have been assuaging investors' fears about the merger, leading to a drop in stock prices.
Đến tháng tới, công ty sẽ không còn xoa dịu nỗi sợ hãi của các nhà đầu tư về việc sáp nhập, dẫn đến giá cổ phiếu giảm.
Nghi vấn
Will the diplomat have been assuaging tensions between the two countries by the time the peace talks begin?
Liệu nhà ngoại giao sẽ đã xoa dịu căng thẳng giữa hai quốc gia vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assuage".

Thức ăn An ủi (Comfort Food)

Trong văn hóa phương Tây, 'comfort food' là những món ăn giúp gợi nhớ kỷ niệm và mang lại cảm giác dễ chịu. Người ta thường tìm đến chúng để xoa dịu (assuage) nỗi buồn, căng thẳng hoặc sự cô đơn. Đây là một cách dùng cảm xúc tích cực từ đồ ăn để làm vơi đi cảm xúc tiêu cực.

Ngoại giao và Quan hệ Công chúng (PR)

Trong chính trị và kinh doanh, hành động 'assuaging public fears' (xoa dịu nỗi sợ của công chúng) là một chiến lược quan trọng. Khi có khủng hoảng, các nhà lãnh đạo hoặc công ty thường phải đưa ra những tuyên bố, lời hứa hoặc hành động cụ thể để trấn an, làm dịu đi sự lo lắng và duy trì niềm tin của mọi người.