(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ assumed identity
C1

assumed identity

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

danh tính giả việc giả mạo danh tính hành vi giả danh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Assumed identity'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động giả danh người khác, thường với mục đích lừa đảo.

Definition (English Meaning)

The act of pretending to be another person, typically with the intent to deceive.

Ví dụ Thực tế với 'Assumed identity'

  • "The spy lived for years under an assumed identity to gather intelligence."

    "Điệp viên đã sống nhiều năm dưới danh tính giả để thu thập thông tin tình báo."

  • "He obtained a driver's license under an assumed identity."

    "Anh ta đã lấy được bằng lái xe dưới một danh tính giả."

  • "The con artist used an assumed identity to defraud investors."

    "Kẻ lừa đảo đã sử dụng danh tính giả để lừa gạt các nhà đầu tư."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Assumed identity'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

false identity(danh tính giả)
alias(bí danh, biệt hiệu)
pseudonym(bút danh)

Trái nghĩa (Antonyms)

real identity(danh tính thật)
true identity(danh tính thật)

Từ liên quan (Related Words)

identity theft(trộm cắp danh tính)
impersonation(sự mạo danh)
undercover(bí mật, chìm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Tội phạm học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Assumed identity'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm học hoặc khi nói về gián điệp. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc tạo ra và sử dụng một danh tính giả. Khác với 'false identity' (danh tính giả), 'assumed identity' ngụ ý một hành động có chủ đích và thường liên quan đến động cơ che giấu hoặc lừa dối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under with

* **under assumed identity:** Dưới danh tính giả. Ví dụ: 'He was operating under an assumed identity.' (Anh ta hoạt động dưới danh tính giả).
* **with assumed identity:** Với danh tính giả. Ví dụ: 'She traveled with an assumed identity.' (Cô ta du lịch với danh tính giả).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Assumed identity'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy lived under an assumed identity for years.
Điệp viên đã sống dưới một danh tính giả trong nhiều năm.
Phủ định
He did not reveal his assumed identity to anyone.
Anh ta không tiết lộ danh tính giả của mình cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Was her assumed identity discovered by the authorities?
Danh tính giả của cô ấy có bị chính quyền phát hiện không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)