(Top Banner Ad)
assumed identity
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Tội phạm học, Xã hội học

assumed identity

UK: /əˈsjuːmd aɪˈdentɪti/ • US: /əˈsuːmd aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

danh tính giả việc giả mạo danh tính hành vi giả danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of pretending to be another person, typically with the intent to deceive.

Vietnamese Meaning

Hành động giả danh người khác, thường với mục đích lừa đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spy lived for years under an assumed identity to gather intelligence."

    "Điệp viên đã sống nhiều năm dưới danh tính giả để thu thập thông tin tình báo."

  • "He obtained a driver's license under an assumed identity."

    "Anh ta đã lấy được bằng lái xe dưới một danh tính giả."

  • "The con artist used an assumed identity to defraud investors."

    "Kẻ lừa đảo đã sử dụng danh tính giả để lừa gạt các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume cho rằng, giả định; đảm nhận, nhận lấy
Noun assumption sự giả định, điều giả thiết
Noun identity danh tính, nhân dạng
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identification sự nhận dạng; giấy tờ tùy thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adsumere (to take up, to adopt)
Old French
assumer
Late Latin
identitas (sameness)
Middle French
identité
English
assumed identity

Hành trình của 'Assume'

Từ 'assume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adsumere', có nghĩa là 'tự mình lấy về'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'sumere' (lấy). Ý nghĩa ban đầu này đã phát triển thành việc 'nhận lấy' hoặc 'đảm nhận' một vai trò, một trách nhiệm, hoặc như trong cụm từ này, một danh tính không phải của mình.

Nguồn gốc của 'Identity'

Từ 'identity' đến từ tiếng Latin 'identitas', nghĩa là 'sự giống hệt'. Gốc của nó là từ 'idem', có nghĩa là 'giống nhau'. Vì vậy, 'identity' (danh tính) về cơ bản là những đặc điểm khiến một người là chính họ và không đổi qua thời gian, giống như một phiên bản duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, tội phạm học hoặc khi nói về gián điệp. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong việc tạo ra và sử dụng một danh tính giả. Khác với 'false identity' (danh tính giả), 'assumed identity' ngụ ý một hành động có chủ đích và thường liên quan đến động cơ che giấu hoặc lừa dối.

Prepositions

under with

* **under assumed identity:** Dưới danh tính giả. Ví dụ: 'He was operating under an assumed identity.' (Anh ta hoạt động dưới danh tính giả).
* **with assumed identity:** Với danh tính giả. Ví dụ: 'She traveled with an assumed identity.' (Cô ta du lịch với danh tính giả).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assumed identity
  • take on an assumed identity
    (nhận một danh tính giả)
  • create an assumed identity
    (tạo ra một danh tính giả)
  • live under an assumed identity
    (sống dưới một danh tính giả)
  • reveal one's assumed identity
    (tiết lộ danh tính giả của ai đó)
  • maintain an assumed identity
    (duy trì một danh tính giả)
Adjective + assumed identity
  • a new assumed identity
    (một danh tính giả mới)
  • a false assumed identity
    (một danh tính giả mạo)
  • a carefully constructed assumed identity
    (một danh tính giả được dựng lên cẩn thận)
  • a temporary assumed identity
    (một danh tính giả tạm thời)
Preposition + assumed identity
  • under an assumed identity
    (dưới một danh tính giả)
  • behind an assumed identity
    (đằng sau một danh tính giả)

Idioms

  • to sail under false colors

    giả mạo, che giấu ý định thật sự của mình (giống như tàu cướp biển treo cờ của nước khác để đánh lừa).

    "The spy sailed under false colors for years, pretending to be a loyal diplomat."

    (Tên gián điệp đã giả mạo danh tính trong nhiều năm, đóng giả làm một nhà ngoại giao trung thành.)

  • to live a double life

    sống hai mặt, có hai cuộc sống riêng biệt và thường là bí mật.

    "By day, he was a family man, but at night, he lived a double life as a professional gambler."

    (Ban ngày, ông ấy là người đàn ông của gia đình, nhưng ban đêm, ông ấy sống hai mặt với tư cách là một tay cờ bạc chuyên nghiệp.)

  • a wolf in sheep's clothing

    sói đội lốt cừu; một người có vẻ ngoài hiền lành, vô hại nhưng thực chất lại nguy hiểm, có ý đồ xấu.

    "Don't trust his friendly offers; he's a wolf in sheep's clothing."

    (Đừng tin những lời đề nghị thân thiện của anh ta; anh ta là một con sói đội lốt cừu đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assumed identity

Danh từ
Lật mặt

Hành động giả danh người khác, thường với mục đích lừa đảo.

"The spy lived for years under an assumed identity to gather intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy lived under an assumed identity for years.
Điệp viên đã sống dưới một danh tính giả trong nhiều năm.
Phủ định
He did not reveal his assumed identity to anyone.
Anh ta không tiết lộ danh tính giả của mình cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Was her assumed identity discovered by the authorities?
Danh tính giả của cô ấy có bị chính quyền phát hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assumed identity".

Chương trình Bảo vệ Nhân chứng (Witness Protection)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, chính phủ có các chương trình bảo vệ nhân chứng trong các vụ án hình sự nghiêm trọng. Những người này và gia đình họ được cấp một danh tính giả hoàn toàn mới—tên mới, giấy tờ mới, và được chuyển đến một thành phố khác để bắt đầu cuộc sống mới, nhằm đảm bảo an toàn khỏi sự trả thù.

Catfishing và Danh tính trên Mạng

Thuật ngữ 'catfishing' chỉ hành động tạo một hồ sơ giả trên mạng để lừa dối ai đó trong một mối quan hệ. Khái niệm này cho thấy Internet và mạng xã hội đã khiến việc tạo và duy trì một danh tính giả trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, thường với mục đích lừa đảo tình cảm hoặc tài chính.