(Top Banner Ad)
pseudonym
C1
noun C1 Văn học, Pháp luật, Truyền thông

pseudonym

UK: /ˈsjuːdənɪm/ • US: /ˈsuːdənɪm/

Nghĩa tiếng Việt

bút danh tên giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictitious name, especially one used by an author.

Vietnamese Meaning

Bút danh, tên giả, đặc biệt là tên được một tác giả sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mark Twain was the pseudonym of Samuel Clemens."

    "Mark Twain là bút danh của Samuel Clemens."

  • "She published the novel under a pseudonym."

    "Cô ấy xuất bản cuốn tiểu thuyết dưới một bút danh."

  • "He used a pseudonym to protect his family's privacy."

    "Anh ấy đã sử dụng bút danh để bảo vệ sự riêng tư của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pseudonymous dùng tên giả, có bút danh
Adverb pseudonymously một cách dùng tên giả, dưới bút danh
Noun pseudonymity tình trạng dùng tên giả, việc sử dụng bút danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Pháp luật, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pseudes
Greek
onyma
Late Latin
pseudonymum
French
pseudonyme
English
pseudonym

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pseudonym' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp hai từ: 'pseudes' (có nghĩa là 'giả dối' hoặc 'không thật') và 'onyma' (có nghĩa là 'tên'). Vì vậy, 'pseudonym' theo nghĩa đen có nghĩa là 'tên giả'. Khái niệm này đã đi vào tiếng Latinh muộn thành 'pseudonymum', sau đó qua tiếng Pháp thành 'pseudonyme' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận vào giữa thế kỷ 19 để chỉ một cái tên hư cấu được sử dụng bởi một người, đặc biệt là một nhà văn hoặc nghệ sĩ.

Usage Note

Pseudonym là tên giả được sử dụng để che giấu danh tính thật. Nó thường được sử dụng bởi các tác giả, nghệ sĩ, nhạc sĩ và những người nổi tiếng khác vì nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như để bảo vệ sự riêng tư, để tạo một nhân vật khác biệt hoặc để tránh những ảnh hưởng tiêu cực có thể xảy ra đối với sự nghiệp của họ. Phân biệt với 'alias', 'nom de plume' (thường chỉ dùng cho tác giả) và 'stage name' (dùng cho nghệ sĩ biểu diễn). Alias có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ trong văn học hay nghệ thuật. 'Nom de plume' có sắc thái trang trọng hơn 'pseudonym'.

Prepositions

under as

Khi nói ai đó viết hoặc hoạt động dưới một bút danh, ta dùng 'under' (ví dụ: She writes under a pseudonym). Khi giới thiệu một bút danh, ta dùng 'as' (ví dụ: He is known as Mark Twain, but his real name was Samuel Clemens).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pseudonym
  • literary literary pseudonym
    (bút danh văn học)
  • famous famous pseudonym
    (bút danh nổi tiếng)
  • clever clever pseudonym
    (bút danh khéo léo/thông minh)
Verb + pseudonym
  • use use a pseudonym
    (sử dụng bút danh)
  • adopt adopt a pseudonym
    (chọn/dùng bút danh)
  • write under write under a pseudonym
    (viết dưới bút danh)
  • hide behind hide behind a pseudonym
    (ẩn sau một bút danh)
  • reveal reveal a pseudonym
    (tiết lộ bút danh)

Idioms

  • write under a pseudonym

    viết dưới bút danh

    "Many authors choose to write under a pseudonym to separate their personal life from their professional work."

    (Nhiều tác giả chọn viết dưới bút danh để tách biệt cuộc sống cá nhân với công việc chuyên môn của họ.)

  • adopt a pseudonym

    chọn/dùng bút danh

    "She decided to adopt a pseudonym for her detective novels to avoid confusion with her academic publications."

    (Cô ấy quyết định chọn một bút danh cho các tiểu thuyết trinh thám của mình để tránh nhầm lẫn với các ấn phẩm học thuật.)

  • use a pseudonym

    sử dụng bút danh

    "Artists often use a pseudonym to protect their identity or to create a different persona."

    (Các nghệ sĩ thường sử dụng bút danh để bảo vệ danh tính hoặc để tạo ra một nhân vật khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudonym

noun
Lật mặt

Bút danh, tên giả, đặc biệt là tên được một tác giả sử dụng.

"Mark Twain was the pseudonym of Samuel Clemens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mark Twain, whose real name was Samuel Clemens, is a famous author who used a "pseudonym" to publish his books.
Mark Twain, tên thật là Samuel Clemens, là một tác giả nổi tiếng, người đã sử dụng "bút danh" để xuất bản sách của mình.
Phủ định
The author, who chose a "pseudonym" that didn't reflect their true identity, wasn't trying to deceive anyone.
Tác giả, người đã chọn một "bút danh" không phản ánh danh tính thật của họ, không cố lừa dối ai cả.
Nghi vấn
Is the "pseudonym" that the author uses, which is different from their legal name, a well-kept secret?
Có phải "bút danh" mà tác giả sử dụng, khác với tên pháp lý của họ, là một bí mật được giữ kín?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author was using a pseudonym while publishing their first novel.
Tác giả đang sử dụng bút danh khi xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của họ.
Phủ định
I was not suspecting that he was writing under a pseudonym at that time.
Tôi đã không nghi ngờ rằng anh ấy đang viết dưới một bút danh vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they still using a pseudonym after the scandal broke?
Họ vẫn đang sử dụng bút danh sau khi vụ bê bối nổ ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudonym".

Bút danh trong văn học

Trong lịch sử văn học phương Tây, nhiều nhà văn nổi tiếng đã sử dụng bút danh vì nhiều lý do. Ví dụ, Mary Ann Evans viết dưới bút danh George Eliot để các tác phẩm của cô được đón nhận nghiêm túc hơn vào thời điểm phụ nữ ít được xuất bản. Tương tự, Samuel Clemens nổi tiếng với bút danh Mark Twain. Việc sử dụng bút danh cho phép các tác giả thử nghiệm thể loại, bảo vệ quyền riêng tư hoặc tạo ra một hình ảnh công chúng khác biệt.

Lý do sử dụng bút danh

Người ta sử dụng bút danh không chỉ trong văn học mà còn trong nghệ thuật, âm nhạc, và cả trên internet. Các lý do phổ biến bao gồm bảo vệ danh tính và quyền riêng tư, tránh định kiến về giới tính hoặc chủng tộc, tạo một thương hiệu mới, tách biệt công việc cá nhân và chuyên môn, hoặc đôi khi chỉ đơn giản là vì tên thật của họ quá khó nhớ hoặc phổ biến. Trong thời đại kỹ thuật số, bút danh cũng rất quan trọng để duy trì ẩn danh trực tuyến.