(Top Banner Ad)
astatine
C1
noun C1 Chemistry

astatine

UK: /ˈæstəˌtiːn/ • US: /ˈæstəˌtin/

Nghĩa tiếng Việt

astatine At
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly unstable radioactive chemical element with symbol At and atomic number 85, belonging to the halogen group. It is the rarest naturally occurring element.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học phóng xạ cực kỳ không ổn định với ký hiệu At và số nguyên tử 85, thuộc nhóm halogen. Đây là nguyên tố tự nhiên hiếm nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astatine is the rarest naturally occurring element on Earth."

    "Astatine là nguyên tố tự nhiên hiếm nhất trên Trái Đất."

  • "The properties of astatine are difficult to determine due to its radioactivity and short half-life."

    "Các tính chất của astatine rất khó xác định do tính phóng xạ và chu kỳ bán rã ngắn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun astatide Một hợp chất chứa astatine (Hợp chất chứa astatine)

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
astatos (ἄστατος)
Modern Scientific Latin
astatine

Nguồn gốc của Astatine

Astatine được đặt tên từ tiếng Hy Lạp 'astatos', có nghĩa là 'không ổn định'. Tên này phản ánh tính chất phóng xạ và sự phân rã nhanh chóng của nguyên tố này. Các nhà khoa học đã chọn tên này vì astatine là nguyên tố halogen hiếm nhất và khó nghiên cứu nhất.

Usage Note

Astatine là nguyên tố phóng xạ, rất hiếm và khó nghiên cứu do thời gian bán rã ngắn. Nó được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong y học hạt nhân. Do tính phóng xạ và lượng rất nhỏ có sẵn, astatine không có ứng dụng thương mại đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Astatine
  • Radioactive radioactive astatine
    (astatine phóng xạ)
  • Synthetic synthetic astatine
    (astatine tổng hợp)
Verb + Astatine
  • Produce produce astatine
    (sản xuất astatine)
  • Study study astatine
    (nghiên cứu astatine)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astatine

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học phóng xạ cực kỳ không ổn định với ký hiệu At và số nguyên tử 85, thuộc nhóm halogen. Đây là nguyên tố tự nhiên hiếm nhất.

"Astatine is the rarest naturally occurring element on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the properties of astatine in the future.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các thuộc tính của astatine trong tương lai.
Phủ định
The experiment is not going to use astatine due to its radioactivity.
Thí nghiệm sẽ không sử dụng astatine do tính phóng xạ của nó.
Nghi vấn
Will the new research focus on the astatinic compounds?
Nghiên cứu mới sẽ tập trung vào các hợp chất astatinic chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astatine".

Ứng dụng trong Y học

Astatine-211, một đồng vị của astatine, đang được nghiên cứu sử dụng trong xạ trị đích alpha để điều trị ung thư. Tuy nhiên, do tính hiếm và độ phóng xạ cao, việc sử dụng còn hạn chế. (Astatine-211, một đồng vị của astatine, đang được nghiên cứu để sử dụng trong phương pháp xạ trị alpha nhắm mục tiêu để điều trị ung thư. Tuy nhiên, do tính hiếm và độ phóng xạ cao, việc sử dụng nó còn hạn chế.)