(Top Banner Ad)
halogen
C1
noun C1 Chemistry

halogen

UK: /ˈhælədʒən/ • US: /ˈhælədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

halogen nhóm halogen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the five elements fluorine, chlorine, bromine, iodine, and astatine, occupying group VIIA (17) of the periodic table. They are reactive nonmetallic elements that form strongly acidic compounds with hydrogen from which simple salts can be made.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố nào trong năm nguyên tố flo, clo, brom, iot và astatin, chiếm nhóm VIIA (17) của bảng tuần hoàn. Chúng là những nguyên tố phi kim có tính phản ứng cao, tạo thành các hợp chất axit mạnh với hydro, từ đó có thể tạo ra các muối đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chlorine is a halogen commonly used in water purification."

    "Clo là một halogen thường được sử dụng trong việc lọc nước."

  • "Halogens are widely used in disinfectants and bleaches."

    "Các halogen được sử dụng rộng rãi trong chất khử trùng và chất tẩy trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halogen Nguyên tố halogen (như flo, clo, brom, iốt)
Verb halogenate Halogen hóa (thực hiện phản ứng hóa học đưa halogen vào một hợp chất)
Adjective halogenated Được halogen hóa, chứa halogen
Noun halogenation Sự halogen hóa (quá trình đưa halogen vào một hợp chất)

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἅλς (hals)
Ancient Greek
γεννάω (gennáō)
German (coined by Jöns Jacob Berzelius)
Halogen
English
halogen

Nguồn gốc tên gọi 'halogen'

Từ 'halogen' được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1811. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'hals' (muối) và 'genēs' (tạo ra). Cái tên này ám chỉ khả năng của các nguyên tố trong nhóm halogen (như clo, flo) để tạo ra muối khi kết hợp với kim loại, ví dụ như natri clorua (muối ăn).

Usage Note

Từ 'halogen' thường được dùng để chỉ một trong số các nguyên tố trong nhóm halogen. Tính chất đặc trưng của các halogen là tính oxy hóa mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Halogen + Noun
  • lamp halogen lamp
    (đèn halogen)
  • light halogen light
    (ánh sáng halogen)
  • bulb halogen bulb
    (bóng đèn halogen)
  • element halogen element
    (nguyên tố halogen)
  • atom halogen atom
    (nguyên tử halogen)
Adjective + halogen
  • reactive reactive halogen
    (halogen phản ứng (có tính phản ứng cao))
  • gaseous gaseous halogen
    (halogen thể khí (như flo, clo))
  • liquid liquid halogen
    (halogen lỏng (brom))

Idioms

  • halogen lamp

    Đèn halogen (một loại đèn sợi đốt chứa khí halogen, cho ánh sáng trắng hơn và sáng hơn)

    "Many cars still use halogen lamps for their headlights."

    (Nhiều ô tô vẫn sử dụng đèn halogen cho đèn pha của chúng.)

  • halogen family

    Nhóm halogen (tên gọi chung cho các nguyên tố thuộc nhóm 17 trong bảng tuần hoàn)

    "Fluorine, chlorine, bromine, iodine, and astatine belong to the halogen family."

    (Flo, clo, brom, iốt và astatin thuộc nhóm halogen.)

  • halogen compounds

    Các hợp chất halogen (các hợp chất hóa học có chứa một hoặc nhiều nguyên tố halogen)

    "Many pesticides contain halogen compounds."

    (Nhiều loại thuốc trừ sâu chứa các hợp chất halogen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halogen

noun
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố nào trong năm nguyên tố flo, clo, brom, iot và astatin, chiếm nhóm VIIA (17) của bảng tuần hoàn. Chúng là những nguyên tố phi kim có tính phản ứng cao, tạo thành các hợp chất axit mạnh với hydro, từ đó có thể tạo ra các muối đơn giản.

"Chlorine is a halogen commonly used in water purification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chlorine is a halogen.
Clo là một halogen.
Phủ định
Not every element in group 17 is a halogen.
Không phải mọi nguyên tố trong nhóm 17 đều là halogen.
Nghi vấn
Is fluorine a halogen?
Flo có phải là một halogen không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemistry lab always handles halogen elements with extreme caution.
Phòng thí nghiệm hóa học luôn xử lý các nguyên tố halogen một cách cực kỳ thận trọng.
Phủ định
Never have I seen such a reactive halogen as fluorine in its elemental state.
Chưa bao giờ tôi thấy một halogen phản ứng mạnh như flo ở trạng thái nguyên tố của nó.
Nghi vấn
Rarely do halogen lamps fail to provide a bright and efficient light source.
Hiếm khi đèn halogen không cung cấp nguồn sáng hiệu quả và tươi sáng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halogen".

Ứng dụng trong chiếu sáng gia đình và ô tô

Đèn halogen từng là một bước tiến quan trọng trong công nghệ chiếu sáng, mang lại ánh sáng trắng và sáng hơn so với đèn sợi đốt truyền thống. Chúng được sử dụng rộng rãi trong đèn pha ô tô, đèn pha chiếu sáng, và một số ứng dụng chiếu sáng gia đình. Mặc dù ngày nay đang dần được thay thế bởi công nghệ LED tiết kiệm năng lượng hơn, đèn halogen vẫn quen thuộc trong nhiều lĩnh vực.

Halogen và Tác động Môi trường

Một số hợp chất chứa halogen, như chlorofluorocarbons (CFCs), từng được sử dụng rộng rãi trong tủ lạnh và bình xịt. Tuy nhiên, chúng đã được phát hiện là nguyên nhân chính gây suy giảm tầng ozone bảo vệ Trái đất. Phát hiện này đã dẫn đến việc ký kết Nghị định thư Montreal, một hiệp ước quốc tế nhằm loại bỏ dần việc sản xuất và sử dụng CFCs, cho thấy tầm quan trọng của các nguyên tố này trong các vấn đề môi trường toàn cầu.