(Top Banner Ad)
astonish
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

astonish

UK: /əˈstɒn.ɪʃ/ • US: /əˈstɑː.nɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

làm kinh ngạc làm sửng sốt làm hết sức ngạc nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surprise someone very much.

Vietnamese Meaning

Làm ai đó ngạc nhiên, kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician astonished the audience with his tricks."

    "Ảo thuật gia làm khán giả kinh ngạc với những trò của mình."

  • "Her sudden resignation astonished everyone."

    "Sự từ chức đột ngột của cô ấy đã làm mọi người kinh ngạc."

  • "It astonishes me that he agreed."

    "Tôi kinh ngạc khi anh ta đồng ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb astonish làm ngạc nhiên, gây kinh ngạc
Noun astonishment sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên tột độ
Adjective astonished bị kinh ngạc, cảm thấy sửng sốt (thường dùng cho người)
Adjective astonishing đáng kinh ngạc, gây sửng sốt (thường dùng cho vật/sự việc)
Adverb astonishingly một cách kinh ngạc, lạ lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)tene-
Latin
extonare
Old French
estoner
Middle English
astonen
Modern English
astonish

Cú đánh của sấm sét

Từ 'astonish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extonare', trong đó 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'tonare' nghĩa là 'sấm sét'. Theo nghĩa đen, nó mô tả cảm giác bị chấn động mạnh như thể bị sét đánh trúng, khiến một người đứng hình vì kinh ngạc.

Sự tiến hóa của cảm xúc

Vào thế kỷ 14, từ này ban đầu có nghĩa là 'làm choáng váng' hoặc 'làm bất tỉnh' (như một cú đánh vào đầu). Theo thời gian, ý nghĩa vật lý này chuyển sang trạng thái tâm lý, mô tả sự ngạc nhiên tột độ đến mức không nói nên lời.

Usage Note

Từ 'astonish' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'surprise' hay 'amaze'. Nó thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên lớn, gần như không tin vào mắt mình. 'Astonish' thường liên quan đến điều gì đó bất ngờ, khó tin, hoặc có vẻ phi thường. So với 'amaze', 'astonish' thường ít mang tính tích cực hơn; 'amaze' có thể diễn tả sự ngạc nhiên thích thú, trong khi 'astonish' thường chỉ sự ngạc nhiên đơn thuần.

Prepositions

at by

'Astonish at' được sử dụng khi bạn cảm thấy rất ngạc nhiên về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I was astonished at the news.' ('Tôi đã rất ngạc nhiên về tin tức đó'). 'Astonish by' được sử dụng khi bạn cảm thấy ngạc nhiên bởi hành động hoặc phẩm chất của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'We were astonished by his generosity.' ('Chúng tôi đã rất ngạc nhiên bởi sự hào phóng của anh ấy.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • utterly utterly astonish
    (hoàn toàn làm kinh ngạc)
  • greatly greatly astonish
    (làm kinh ngạc vô cùng)
  • continually continually astonish
    (liên tục gây ngạc nhiên)
Verb + Phrase
  • cease never cease to astonish
    (không bao giờ ngừng gây kinh ngạc)
  • fail never fail to astonish
    (luôn luôn gây kinh ngạc (không bao giờ thất bại trong việc làm ai đó ngạc nhiên))

Idioms

  • Astonish the world

    Làm cả thế giới kinh ngạc (thường nói về một thành tựu hoặc khám phá vĩ đại)

    "The young scientist's discovery is set to astonish the world."

    (Khám phá của nhà khoa học trẻ dự kiến sẽ làm cả thế giới kinh ngạc.)

  • It astonishes me that...

    Tôi thấy kinh ngạc/lạ lùng rằng...

    "It astonishes me that he can't remember such an important date."

    (Tôi thấy lạ lùng rằng anh ấy lại không thể nhớ một ngày quan trọng như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astonish

Động từ
Lật mặt

Làm ai đó ngạc nhiên, kinh ngạc.

"The magician astonished the audience with his tricks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astonish".

Sắc thái của sự ngạc nhiên

Trong văn hóa phương Tây, 'astonish' mang sắc thái mạnh hơn 'surprise'. Trong khi 'surprise' có thể là một bữa tiệc sinh nhật nhỏ, 'astonish' thường liên quan đến những điều khó tin, phi thường hoặc vượt xa mong đợi thông thường của con người.

Sự lịch thiệp và cường điệu

Người Anh đôi khi sử dụng 'I am astonished' như một cách diễn đạt trang trọng để thể hiện sự không hài lòng hoặc sốc trước hành vi của ai đó, thay vì chỉ là sự ngạc nhiên đơn thuần.