astound
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Astound'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm ai đó vô cùng kinh ngạc hoặc ngạc nhiên.
Definition (English Meaning)
To shock or surprise somebody very much
Ví dụ Thực tế với 'Astound'
-
"Her performance astounded the audience."
"Màn trình diễn của cô ấy đã làm kinh ngạc khán giả."
-
"The news astounded everyone."
"Tin tức đó đã làm kinh ngạc mọi người."
-
"I was astounded by his generosity."
"Tôi đã vô cùng kinh ngạc trước sự hào phóng của anh ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Astound'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: astound
- Adjective: astounding
- Adverb: astoundingly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Astound'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "astound" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với "surprise" hoặc "amaze". Nó thường được dùng khi một điều gì đó cực kỳ bất ngờ và khó tin xảy ra, gây ra một cảm giác choáng váng hoặc không thể tin được. So sánh với "amaze", "astound" nhấn mạnh sự ngạc nhiên tột độ, trong khi "amaze" có thể chỉ đơn giản là gây ấn tượng mạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Astound'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the magician managed to astound the audience with his disappearing act was obvious.
|
Việc ảo thuật gia đã xoay sở làm kinh ngạc khán giả bằng màn biến mất của mình là điều hiển nhiên. |
| Phủ định |
It isn't true that the fireworks show was astoundingly beautiful.
|
Không đúng là màn trình diễn pháo hoa đẹp đến kinh ngạc. |
| Nghi vấn |
Whether his sudden success astounded his former colleagues is something we're still trying to figure out.
|
Liệu thành công đột ngột của anh ấy có làm kinh ngạc những đồng nghiệp cũ của anh ấy hay không là điều chúng tôi vẫn đang cố gắng tìm hiểu. |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the magician's tricks astounded the audience!
|
Ồ, những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã làm khán giả kinh ngạc! |
| Phủ định |
Honestly, the special effects didn't astound me at all.
|
Thật lòng mà nói, kỹ xảo đặc biệt không làm tôi kinh ngạc chút nào. |
| Nghi vấn |
Gosh, did the sheer size of the elephant astound you?
|
Trời ơi, kích thước khổng lồ của con voi có làm bạn kinh ngạc không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I saw a magic trick, it would astound me.
|
Nếu tôi xem một trò ảo thuật, nó sẽ làm tôi kinh ngạc. |
| Phủ định |
If she didn't practice her speech, it wouldn't be astoundingly good.
|
Nếu cô ấy không luyện tập bài phát biểu, nó sẽ không hay đến kinh ngạc. |
| Nghi vấn |
Would you be astounded if he won the lottery?
|
Bạn có kinh ngạc không nếu anh ấy trúng xổ số? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The magician's trick astounded the audience.
|
Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm kinh ngạc khán giả. |
| Phủ định |
Doesn't his talent astound you?
|
Không phải tài năng của anh ấy làm bạn kinh ngạc sao? |
| Nghi vấn |
Did the size of the elephant astound you?
|
Kích thước của con voi có làm bạn kinh ngạc không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The magician is going to astound the audience with his next trick.
|
Ảo thuật gia sắp sửa làm khán giả kinh ngạc với trò ảo thuật tiếp theo của anh ấy. |
| Phủ định |
She is not going to be astounded by his excuses anymore.
|
Cô ấy sẽ không còn bị kinh ngạc bởi những lời bào chữa của anh ấy nữa. |
| Nghi vấn |
Are they going to be astounded when they see the final results?
|
Họ có ngạc nhiên khi nhìn thấy kết quả cuối cùng không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The magician is astounding the audience with his incredible tricks.
|
Ảo thuật gia đang làm khán giả kinh ngạc với những trò ảo thuật đáng kinh ngạc của mình. |
| Phủ định |
I am not being astounded by his performance; it's quite mediocre.
|
Tôi không hề ngạc nhiên bởi màn trình diễn của anh ta; nó khá tầm thường. |
| Nghi vấn |
Are you being astounded by the beauty of the aurora borealis?
|
Bạn có đang kinh ngạc trước vẻ đẹp của cực quang không? |