(Top Banner Ad)
astonishment
C1
Danh từ C1 Cảm xúc

astonishment

UK: /əˈstɒnɪʃmənt/ • US: /əˈstɑːnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kinh ngạc sự ngạc nhiên tột độ sự sửng sốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great surprise or amazement.

Vietnamese Meaning

Sự ngạc nhiên lớn, sự kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To my astonishment, she won the competition."

    "Tôi vô cùng kinh ngạc khi cô ấy thắng cuộc thi."

  • "The news was received with astonishment."

    "Tin tức được đón nhận với sự kinh ngạc."

  • "His rapid recovery was a source of astonishment to the doctors."

    "Sự phục hồi nhanh chóng của anh ấy là một nguồn kinh ngạc đối với các bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb astonish làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Adjective astonishing gây kinh ngạc, đáng ngạc nhiên
Adverb astonishingly một cách đáng kinh ngạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estoner
Middle English
astone
English
astonishment

Nguồn gốc của 'astonishment'

Từ 'astonishment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estoner', có nghĩa là 'làm choáng váng' hoặc 'làm kinh ngạc'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành nghĩa hiện tại, diễn tả cảm giác ngạc nhiên tột độ.

Usage Note

Astonishment diễn tả một mức độ ngạc nhiên cao hơn so với surprise hay amazement. Nó thường được dùng để diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, khó tin trước một điều gì đó bất ngờ và khác thường. Khác với 'wonder' thiên về sự tò mò và thích thú, 'astonishment' nhấn mạnh vào sự choáng váng, sửng sốt.

Prepositions

at by to

* **at/by:** Đi sau 'astonishment' để chỉ nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên. Ví dụ: 'Her sudden appearance caused astonishment.'
* **to:** Thường đi trong cụm 'to one's astonishment' để nhấn mạnh sự ngạc nhiên của ai đó. Ví dụ: 'To my astonishment, he agreed.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + astonishment
  • great great astonishment
    (sự kinh ngạc lớn)
  • utter utter astonishment
    (sự kinh ngạc tột độ)
  • complete complete astonishment
    (sự kinh ngạc hoàn toàn)
Verb + astonishment
  • express express astonishment
    (bày tỏ sự kinh ngạc)
  • show show astonishment
    (thể hiện sự kinh ngạc)
  • hide hide astonishment
    (giấu sự kinh ngạc)
Preposition + astonishment
  • in in astonishment
    (trong sự kinh ngạc)
  • with with astonishment
    (với sự kinh ngạc)

Idioms

  • To someone's astonishment

    khiến ai đó kinh ngạc

    "To my astonishment, he agreed to help."

    (Khiến tôi kinh ngạc, anh ấy đã đồng ý giúp đỡ.)

  • Be struck with astonishment

    bị choáng váng bởi sự kinh ngạc

    "She was struck with astonishment at the sight of the Grand Canyon."

    (Cô ấy bị choáng váng bởi sự kinh ngạc khi nhìn thấy Grand Canyon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

astonishment

Danh từ
Lật mặt

Sự ngạc nhiên lớn, sự kinh ngạc.

"To my astonishment, she won the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience gasped in astonishment at the magician's trick.
Khán giả kinh ngạc há hốc mồm trước trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
Phủ định
She wasn't astonished by the news; she had expected it.
Cô ấy không ngạc nhiên bởi tin tức; cô ấy đã đoán trước được rồi.
Nghi vấn
Was he astonished when he won the lottery?
Anh ấy có ngạc nhiên khi trúng số không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a magician reveals their secrets, astonishment quickly fades.
Nếu một ảo thuật gia tiết lộ bí mật của họ, sự kinh ngạc sẽ nhanh chóng biến mất.
Phủ định
When people expect a miracle, they are not astonished if it doesn't happen.
Khi mọi người mong đợi một phép màu, họ sẽ không ngạc nhiên nếu nó không xảy ra.
Nghi vấn
If you see a cat flying, are you astonished?
Nếu bạn thấy một con mèo bay, bạn có ngạc nhiên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her astonishment at the unexpected news was evident.
Sự kinh ngạc của cô ấy trước tin tức bất ngờ là điều hiển nhiên.
Phủ định
His lack of astonishment at the magic trick was surprising.
Việc anh ấy không hề kinh ngạc trước trò ảo thuật thật đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was their astonishment genuine when they saw the antique car?
Sự kinh ngạc của họ có thật khi họ nhìn thấy chiếc xe cổ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's trick will fill the audience with astonishment.
Màn ảo thuật của ảo thuật gia sẽ khiến khán giả kinh ngạc.
Phủ định
She isn't going to show any astonishment when she hears the news; she already knows.
Cô ấy sẽ không tỏ ra ngạc nhiên khi nghe tin đâu; cô ấy biết rồi.
Nghi vấn
Will they be astonished by the size of the grand prize?
Họ có ngạc nhiên bởi kích thước của giải thưởng lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "astonishment".

Sự kinh ngạc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thể hiện sự kinh ngạc thường được coi là một phản ứng tự nhiên và chân thành. Tuy nhiên, mức độ thể hiện có thể khác nhau tùy thuộc vào tình huống và tính cách cá nhân. Đôi khi, việc kiềm chế sự kinh ngạc thái quá có thể được coi là lịch sự, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.