(Top Banner Ad)
composure
C1
danh từ C1 Tâm lý học, giao tiếp

composure

UK: /kəmˈpəʊ.ʒər/ • US: /kəmˈpoʊ.ʒɚ/

Nghĩa tiếng Việt

sự điềm tĩnh sự tự chủ khả năng kiểm soát cảm xúc bản lĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being calm and in control of your feelings or behavior

Vietnamese Meaning

trạng thái điềm tĩnh, tự chủ, kiểm soát được cảm xúc và hành vi của bản thân

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the pressure, she maintained her composure."

    "Mặc dù chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh."

  • "She answered the interviewer's difficult questions with great composure."

    "Cô ấy trả lời những câu hỏi khó của người phỏng vấn một cách rất điềm tĩnh."

  • "He struggled to regain his composure after hearing the shocking news."

    "Anh ấy đã cố gắng để lấy lại bình tĩnh sau khi nghe tin sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose kiềm chế, trấn tĩnh (ví dụ: compose oneself - trấn tĩnh lại)
Adjective composed bình tĩnh, điềm tĩnh, tự chủ
Adverb composedly một cách bình tĩnh, điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere ('to put together')
Old French
composer ('to arrange, compose')
English (1660s)
composure ('state of being calm, put together')

Gốc gác từ 'Sự sắp đặt'

Từ 'composure' có nguồn gốc từ động từ 'compose' trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'sắp xếp các phần lại với nhau'. Vì vậy, khi một người 'has composure', điều đó có nghĩa là họ đã 'sắp xếp' được suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách ngăn nắp, giúp họ giữ được bình tĩnh và kiểm soát, ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Usage Note

Composure thường được dùng để miêu tả khả năng giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự tự chủ về mặt cảm xúc và hành vi, không để sự sợ hãi, lo lắng hay tức giận chi phối. Khác với 'calmness' (sự yên tĩnh, thanh thản), 'composure' thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức để duy trì sự bình tĩnh trước áp lực.

Prepositions

with lose regain

Ví dụ: 'He handled the situation with composure' (Anh ấy xử lý tình huống một cách điềm tĩnh). 'She lost her composure' (Cô ấy mất bình tĩnh). 'He regained his composure' (Anh ấy lấy lại bình tĩnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + composure
  • keep one's composure
    (giữ bình tĩnh)
  • lose one's composure
    (mất bình tĩnh)
  • regain / recover one's composure
    (lấy lại bình tĩnh)
  • maintain one's composure
    (duy trì sự bình tĩnh)
  • disturb someone's composure
    (làm ai đó mất bình tĩnh)
Adjective + composure
  • calm / cool composure
    (sự điềm tĩnh lạnh lùng)
  • remarkable composure
    (sự bình tĩnh đáng nể)
  • outward composure
    (vẻ bình tĩnh bên ngoài)
  • complete composure
    (sự bình tĩnh hoàn toàn)

Idioms

  • lose one's composure

    mất bình tĩnh, không còn giữ được vẻ điềm đạm

    "He completely lost his composure when the reporter asked about his personal life."

    (Anh ấy đã hoàn toàn mất bình tĩnh khi phóng viên hỏi về đời tư của mình.)

  • regain one's composure

    lấy lại được sự bình tĩnh sau khi bị bối rối hoặc tức giận

    "She took a few deep breaths to regain her composure before answering the question."

    (Cô ấy hít thở sâu vài lần để lấy lại bình tĩnh trước khi trả lời câu hỏi.)

  • maintain a facade of composure

    cố gắng giữ vẻ bề ngoài bình tĩnh (trong khi bên trong thì không)

    "Despite the terrible news, the manager had to maintain a facade of composure in front of his team."

    (Bất chấp tin tức tồi tệ, người quản lý phải cố gắng giữ vẻ bề ngoài bình tĩnh trước đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composure

danh từ
Lật mặt

trạng thái điềm tĩnh, tự chủ, kiểm soát được cảm xúc và hành vi của bản thân

"Despite the pressure, she maintained her composure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she maintained her composure during the intense negotiation was admirable.
Việc cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng thật đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
It's surprising that he lost his composure so easily.
Thật ngạc nhiên là anh ấy lại mất bình tĩnh dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Whether she would maintain her composure under pressure was a major concern.
Liệu cô ấy có giữ được bình tĩnh dưới áp lực hay không là một mối quan tâm lớn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had maintained her composure despite the stressful situation.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã giữ được sự bình tĩnh mặc dù tình huống căng thẳng.
Phủ định
He told me that he couldn't maintain his composure after hearing the bad news.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể giữ được bình tĩnh sau khi nghe tin xấu.
Nghi vấn
She asked if he had managed to keep his composure during the presentation.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thể giữ được sự bình tĩnh trong suốt buổi thuyết trình hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintained her composure throughout the difficult negotiation.
Cô ấy giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cuộc đàm phán khó khăn.
Phủ định
Why didn't he keep his composure when he heard the bad news?
Tại sao anh ấy không giữ được bình tĩnh khi nghe tin xấu?
Nghi vấn
How did she manage to regain her composure after such a shocking announcement?
Làm thế nào cô ấy có thể lấy lại bình tĩnh sau một thông báo gây sốc như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintained her composure despite the stressful situation.
Cô ấy giữ được sự bình tĩnh mặc dù tình huống căng thẳng.
Phủ định
He didn't lose his composure even when he made a mistake.
Anh ấy đã không mất bình tĩnh ngay cả khi mắc lỗi.
Nghi vấn
Did she show composure when she announced the bad news?
Cô ấy có thể hiện sự bình tĩnh khi thông báo tin xấu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had maintained her composure even after hearing the shocking news.
Cô ấy đã giữ được sự bình tĩnh ngay cả sau khi nghe tin sốc.
Phủ định
He hadn't lost his composure, despite the immense pressure he was under.
Anh ấy đã không mất đi sự bình tĩnh, mặc dù anh ấy đang chịu áp lực rất lớn.
Nghi vấn
Had she regained her composure before giving the presentation?
Cô ấy đã lấy lại được sự bình tĩnh trước khi thuyết trình chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiator has been maintaining his composure throughout the tense discussions.
Người đàm phán đã duy trì sự điềm tĩnh của mình trong suốt các cuộc thảo luận căng thẳng.
Phủ định
She hasn't been losing her composure, despite the constant pressure.
Cô ấy đã không mất bình tĩnh, mặc dù áp lực liên tục.
Nghi vấn
Has he been keeping his composure while dealing with such difficult customers?
Anh ấy có giữ được bình tĩnh khi giao dịch với những khách hàng khó tính như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composure".

Thái độ 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Trong văn hóa Anh, có một quan niệm truyền thống gọi là 'stiff upper lip' (giữ môi trên cứng). Điều này có nghĩa là thể hiện sự dũng cảm và giữ bình tĩnh (composure) khi đối mặt với nghịch cảnh, không bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài. Đây được coi là một đức tính đáng ngưỡng mộ, đặc biệt ở thế hệ trước.

Sự điềm tĩnh trong môi trường công sở

Trong môi trường kinh doanh và làm việc ở phương Tây, việc duy trì sự bình tĩnh, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng như đàm phán hay khủng hoảng, được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, năng lực và khả năng lãnh đạo. Việc mất bình tĩnh có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp.