(Top Banner Ad)
dismay
C1
danh từ C1 Cảm xúc, Tâm lý

dismay

UK: /dɪsˈmeɪ/ • US: /dɪsˈmeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thất vọng sự hoang mang sự lo lắng vẻ thất vọng làm thất vọng làm hoang mang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of alarm, disappointment, or frustration.

Vietnamese Meaning

Sự thất vọng, lo lắng hoặc hoang mang khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news of the layoffs filled her with dismay."

    "Tin tức về việc sa thải khiến cô ấy vô cùng thất vọng."

  • "To my dismay, I discovered I had lost my keys."

    "Tôi thất vọng khi phát hiện ra mình đã mất chìa khóa."

  • "The team watched in dismay as their opponents scored the winning goal."

    "Cả đội thất vọng nhìn đối thủ ghi bàn thắng quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dismay sự thất vọng, sự kinh hoàng, sự mất tinh thần
Verb dismay làm thất vọng, làm kinh hoàng, làm mất tinh thần
Adjective dismayed thất vọng, kinh hoàng, bàng hoàng (chỉ cảm xúc của người)
Adjective dismaying gây thất vọng, gây kinh hoàng, đáng bàng hoàng (chỉ tính chất của sự việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*maganą
Old French
desmaier
Middle English
dismay
English
dismay

Nguồn gốc của sự thất vọng

Từ 'dismay' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desmaier'. 'Des-' là tiền tố chỉ sự phủ định hoặc đảo ngược, và 'maier' có nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'có quyền lực', bắt nguồn từ một từ gốc Đức cổ (*maganą). Vì vậy, 'dismay' ban đầu có nghĩa là 'làm mất khả năng' hoặc 'tước đi sức mạnh'. Điều này giải thích tại sao khi bạn cảm thấy 'dismay', bạn thường cảm thấy bất lực, thất vọng và mất tinh thần trước một sự việc không mong muốn.

Usage Note

Dismay thường diễn tả cảm giác mạnh mẽ hơn disappointment (thất vọng). Nó bao hàm sự ngạc nhiên tiêu cực và có thể đi kèm với nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.

Prepositions

at by to

Sử dụng 'at' hoặc 'by' khi nguyên nhân gây ra sự thất vọng được nêu rõ. Sử dụng 'to' để chỉ phản ứng của ai đó đối với một tin tức hoặc sự kiện gây thất vọng. Ví dụ: 'They looked at me in dismay' (Họ nhìn tôi với vẻ thất vọng); 'To his dismay, the project was cancelled' (Anh ấy thất vọng khi dự án bị hủy bỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dismay
  • great great dismay
    (sự thất vọng lớn)
  • deep deep dismay
    (sự thất vọng sâu sắc)
  • considerable considerable dismay
    (sự thất vọng đáng kể)
  • utter utter dismay
    (sự thất vọng hoàn toàn)
Verb + dismay
  • feel feel dismay
    (cảm thấy thất vọng/kinh hoàng)
  • experience experience dismay
    (trải qua sự thất vọng/kinh hoàng)
  • express express dismay
    (bày tỏ sự thất vọng/kinh hoàng)
  • cause cause dismay
    (gây ra sự thất vọng/kinh hoàng)
  • fill fill (someone) with dismay
    (làm (ai đó) tràn ngập sự thất vọng/kinh hoàng)
Prepositional phrases
  • to to one's dismay
    (trước sự thất vọng/kinh hoàng của ai đó (thật đáng thất vọng cho ai đó))
  • in in dismay
    (trong sự thất vọng/kinh hoàng)

Idioms

  • To one's dismay

    Thật đáng thất vọng/kinh hoàng thay cho ai đó (khi điều gì đó không mong muốn xảy ra).

    "To her dismay, the flight was canceled just an hour before departure."

    (Thật đáng thất vọng thay cho cô ấy, chuyến bay đã bị hủy chỉ một giờ trước giờ khởi hành.)

  • In dismay

    Trong trạng thái thất vọng, kinh hoàng hoặc bàng hoàng.

    "The team watched in dismay as their opponent scored in the final minute."

    (Đội bóng đã dõi theo trong sự thất vọng khi đối thủ ghi bàn ở phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismay

danh từ
Lật mặt

Sự thất vọng, lo lắng hoặc hoang mang khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc không mong muốn.

"The news of the layoffs filled her with dismay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the team lost filled the fans with dismay.
Việc đội thua trận khiến người hâm mộ vô cùng thất vọng.
Phủ định
It isn't clear whether his dismay was genuine or feigned.
Không rõ liệu sự thất vọng của anh ta là thật hay giả tạo.
Nghi vấn
How the news of the budget cuts would dismay the staff was a major concern.
Việc tin tức về việc cắt giảm ngân sách sẽ khiến nhân viên thất vọng như thế nào là một mối quan tâm lớn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the potential for public dismay is crucial when implementing controversial policies.
Xem xét khả năng gây thất vọng cho công chúng là rất quan trọng khi thực hiện các chính sách gây tranh cãi.
Phủ định
Avoiding public dismay wasn't a priority for the administration during the economic crisis.
Tránh gây thất vọng cho công chúng không phải là ưu tiên của chính quyền trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Is understanding the potential for dismay among employees important before announcing the restructuring?
Liệu việc hiểu khả năng thất vọng trong số các nhân viên có quan trọng trước khi công bố tái cấu trúc?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, I dismayed her with my thoughtless comment.
Than ôi, tôi đã làm cô ấy thất vọng với lời bình luận vô tâm của mình.
Phủ định
Oh, do not dismay; there's still hope for a solution.
Ồ, đừng thất vọng; vẫn còn hy vọng tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
Good heavens, does this news fill you with dismay?
Trời ơi, tin này có làm bạn thất vọng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news of the job cuts filled her with dismay.
Tin tức về việc cắt giảm công việc khiến cô ấy tràn ngập sự thất vọng.
Phủ định
He didn't dismay at the challenge, but embraced it.
Anh ấy không hề thất vọng trước thử thách, mà đón nhận nó.
Nghi vấn
Does the thought of public speaking dismay you?
Ý nghĩ về việc phát biểu trước công chúng có khiến bạn thất vọng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project faces significant delays, the team will dismay the stakeholders.
Nếu dự án gặp phải sự chậm trễ đáng kể, nhóm sẽ làm các bên liên quan thất vọng.
Phủ định
If you don't prepare adequately, you will dismay your professor.
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn sẽ làm giáo sư của bạn thất vọng.
Nghi vấn
Will the news dismay her if she hears about the accident?
Tin tức có làm cô ấy thất vọng không nếu cô ấy nghe về vụ tai nạn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have felt less dismay at my test results.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã cảm thấy ít thất vọng hơn về kết quả bài kiểm tra của mình.
Phủ định
If the company had not dismayed its employees with constant layoffs, morale would not have been so low.
Nếu công ty không làm nhân viên thất vọng bằng những đợt sa thải liên tục, tinh thần làm việc đã không thấp đến vậy.
Nghi vấn
Would you have felt dismay if you had discovered the truth earlier?
Bạn có cảm thấy thất vọng nếu bạn phát hiện ra sự thật sớm hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt dismay at the thought of having to repeat the exam.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy thất vọng khi nghĩ đến việc phải thi lại.
Phủ định
He told me that he did not dismay when he heard the bad news.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề thất vọng khi nghe tin xấu.
Nghi vấn
She asked if he had shown any dismay at their decision.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có tỏ ra thất vọng về quyết định của họ hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to dismay their opponents with their unexpected strategy.
Đội sẽ làm đối thủ thất vọng với chiến lược bất ngờ của họ.
Phủ định
She is not going to dismay her parents by failing the exam.
Cô ấy sẽ không làm bố mẹ thất vọng bằng cách trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Are they going to dismay the audience with their poor performance?
Họ sẽ làm khán giả thất vọng với màn trình diễn kém cỏi của mình chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been dismaying their fans with their poor performance this season.
Đội đã và đang làm người hâm mộ thất vọng với phong độ kém cỏi của họ trong mùa giải này.
Phủ định
She hasn't been dismaying her parents with her choices lately; she's actually been making them proud.
Cô ấy đã không làm cha mẹ thất vọng với những lựa chọn của mình gần đây; thực ra cô ấy đã làm họ tự hào.
Nghi vấn
Has the constant stream of negative news been dismaying you recently?
Dòng tin tức tiêu cực liên tục có khiến bạn thất vọng gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismay".

Phản ứng với sự việc ngoài ý muốn

Trong các nền văn hóa phương Tây, cảm giác 'dismay' thường xuất hiện khi đối mặt với một sự kiện bất ngờ hoặc kết quả không mong muốn, đặc biệt là khi nó liên quan đến việc mất mát kiểm soát hoặc một thất bại không lường trước. Ví dụ, một dự án lớn bị hủy bỏ hoặc một tin tức xấu đột ngột có thể gây ra cảm giác này. Cách mọi người thể hiện sự 'dismay' có thể từ im lặng chấp nhận đến bày tỏ sự thất vọng rõ ràng.

Giữa hy vọng và thực tại

'Dismay' không chỉ đơn thuần là buồn bã; nó thường chứa đựng sự xung đột giữa hy vọng hoặc kỳ vọng của một người với thực tế phũ phàng. Đó là cảm giác khi bạn tin rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp, nhưng sau đó phải đối mặt với một tình huống hoàn toàn ngược lại, khiến bạn cảm thấy bất lực và mất phương hướng. Cảm giác này là một phần tự nhiên trong phản ứng của con người khi các kế hoạch không thành hoặc ước mơ bị tan vỡ.