dismay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of alarm, disappointment, or frustration.
Vietnamese Meaning
Sự thất vọng, lo lắng hoặc hoang mang khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news of the layoffs filled her with dismay."
"Tin tức về việc sa thải khiến cô ấy vô cùng thất vọng."
-
"To my dismay, I discovered I had lost my keys."
"Tôi thất vọng khi phát hiện ra mình đã mất chìa khóa."
-
"The team watched in dismay as their opponents scored the winning goal."
"Cả đội thất vọng nhìn đối thủ ghi bàn thắng quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dismay | sự thất vọng, sự kinh hoàng, sự mất tinh thần |
| Verb | dismay | làm thất vọng, làm kinh hoàng, làm mất tinh thần |
| Adjective | dismayed | thất vọng, kinh hoàng, bàng hoàng (chỉ cảm xúc của người) |
| Adjective | dismaying | gây thất vọng, gây kinh hoàng, đáng bàng hoàng (chỉ tính chất của sự việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dismay thường diễn tả cảm giác mạnh mẽ hơn disappointment (thất vọng). Nó bao hàm sự ngạc nhiên tiêu cực và có thể đi kèm với nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.
Prepositions
Sử dụng 'at' hoặc 'by' khi nguyên nhân gây ra sự thất vọng được nêu rõ. Sử dụng 'to' để chỉ phản ứng của ai đó đối với một tin tức hoặc sự kiện gây thất vọng. Ví dụ: 'They looked at me in dismay' (Họ nhìn tôi với vẻ thất vọng); 'To his dismay, the project was cancelled' (Anh ấy thất vọng khi dự án bị hủy bỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great dismay (sự thất vọng lớn)
-
deep deep dismay (sự thất vọng sâu sắc)
-
considerable considerable dismay (sự thất vọng đáng kể)
-
utter utter dismay (sự thất vọng hoàn toàn)
-
feel feel dismay (cảm thấy thất vọng/kinh hoàng)
-
experience experience dismay (trải qua sự thất vọng/kinh hoàng)
-
express express dismay (bày tỏ sự thất vọng/kinh hoàng)
-
cause cause dismay (gây ra sự thất vọng/kinh hoàng)
-
fill fill (someone) with dismay (làm (ai đó) tràn ngập sự thất vọng/kinh hoàng)
-
to to one's dismay (trước sự thất vọng/kinh hoàng của ai đó (thật đáng thất vọng cho ai đó))
-
in in dismay (trong sự thất vọng/kinh hoàng)
Idioms
-
To one's dismay
Thật đáng thất vọng/kinh hoàng thay cho ai đó (khi điều gì đó không mong muốn xảy ra).
"To her dismay, the flight was canceled just an hour before departure."
(Thật đáng thất vọng thay cho cô ấy, chuyến bay đã bị hủy chỉ một giờ trước giờ khởi hành.)
-
In dismay
Trong trạng thái thất vọng, kinh hoàng hoặc bàng hoàng.
"The team watched in dismay as their opponent scored in the final minute."
(Đội bóng đã dõi theo trong sự thất vọng khi đối thủ ghi bàn ở phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dismay
danh từSự thất vọng, lo lắng hoặc hoang mang khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc không mong muốn.
"The news of the layoffs filled her with dismay."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the team lost filled the fans with dismay. |
Việc đội thua trận khiến người hâm mộ vô cùng thất vọng. |
| Phủ định | It isn't clear whether his dismay was genuine or feigned. |
Không rõ liệu sự thất vọng của anh ta là thật hay giả tạo. |
| Nghi vấn | How the news of the budget cuts would dismay the staff was a major concern. |
Việc tin tức về việc cắt giảm ngân sách sẽ khiến nhân viên thất vọng như thế nào là một mối quan tâm lớn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the potential for public dismay is crucial when implementing controversial policies. |
Xem xét khả năng gây thất vọng cho công chúng là rất quan trọng khi thực hiện các chính sách gây tranh cãi. |
| Phủ định | Avoiding public dismay wasn't a priority for the administration during the economic crisis. |
Tránh gây thất vọng cho công chúng không phải là ưu tiên của chính quyền trong cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Nghi vấn | Is understanding the potential for dismay among employees important before announcing the restructuring? |
Liệu việc hiểu khả năng thất vọng trong số các nhân viên có quan trọng trước khi công bố tái cấu trúc? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, I dismayed her with my thoughtless comment. |
Than ôi, tôi đã làm cô ấy thất vọng với lời bình luận vô tâm của mình. |
| Phủ định | Oh, do not dismay; there's still hope for a solution. |
Ồ, đừng thất vọng; vẫn còn hy vọng tìm ra giải pháp. |
| Nghi vấn | Good heavens, does this news fill you with dismay? |
Trời ơi, tin này có làm bạn thất vọng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news of the job cuts filled her with dismay. |
Tin tức về việc cắt giảm công việc khiến cô ấy tràn ngập sự thất vọng. |
| Phủ định | He didn't dismay at the challenge, but embraced it. |
Anh ấy không hề thất vọng trước thử thách, mà đón nhận nó. |
| Nghi vấn | Does the thought of public speaking dismay you? |
Ý nghĩ về việc phát biểu trước công chúng có khiến bạn thất vọng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project faces significant delays, the team will dismay the stakeholders. |
Nếu dự án gặp phải sự chậm trễ đáng kể, nhóm sẽ làm các bên liên quan thất vọng. |
| Phủ định | If you don't prepare adequately, you will dismay your professor. |
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn sẽ làm giáo sư của bạn thất vọng. |
| Nghi vấn | Will the news dismay her if she hears about the accident? |
Tin tức có làm cô ấy thất vọng không nếu cô ấy nghe về vụ tai nạn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would have felt less dismay at my test results. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã cảm thấy ít thất vọng hơn về kết quả bài kiểm tra của mình. |
| Phủ định | If the company had not dismayed its employees with constant layoffs, morale would not have been so low. |
Nếu công ty không làm nhân viên thất vọng bằng những đợt sa thải liên tục, tinh thần làm việc đã không thấp đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you have felt dismay if you had discovered the truth earlier? |
Bạn có cảm thấy thất vọng nếu bạn phát hiện ra sự thật sớm hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she felt dismay at the thought of having to repeat the exam. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy thất vọng khi nghĩ đến việc phải thi lại. |
| Phủ định | He told me that he did not dismay when he heard the bad news. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề thất vọng khi nghe tin xấu. |
| Nghi vấn | She asked if he had shown any dismay at their decision. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có tỏ ra thất vọng về quyết định của họ hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is going to dismay their opponents with their unexpected strategy. |
Đội sẽ làm đối thủ thất vọng với chiến lược bất ngờ của họ. |
| Phủ định | She is not going to dismay her parents by failing the exam. |
Cô ấy sẽ không làm bố mẹ thất vọng bằng cách trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Are they going to dismay the audience with their poor performance? |
Họ sẽ làm khán giả thất vọng với màn trình diễn kém cỏi của mình chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has been dismaying their fans with their poor performance this season. |
Đội đã và đang làm người hâm mộ thất vọng với phong độ kém cỏi của họ trong mùa giải này. |
| Phủ định | She hasn't been dismaying her parents with her choices lately; she's actually been making them proud. |
Cô ấy đã không làm cha mẹ thất vọng với những lựa chọn của mình gần đây; thực ra cô ấy đã làm họ tự hào. |
| Nghi vấn | Has the constant stream of negative news been dismaying you recently? |
Dòng tin tức tiêu cực liên tục có khiến bạn thất vọng gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismay".
