(Top Banner Ad)
at present
B1
Adverbial Phrase B1 General English

at present

UK: /æt ˈprezənt/ • US: /æt ˈprezənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại bây giờ vào lúc này tại thời điểm này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently; now; at this time.

Vietnamese Meaning

Hiện tại; bây giờ; vào thời điểm này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At present, we are experiencing some technical difficulties."

    "Hiện tại, chúng tôi đang gặp một số khó khăn kỹ thuật."

  • "At present, the economy is showing signs of recovery."

    "Hiện tại, nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu phục hồi."

  • "I'm busy at present, but I can help you later."

    "Hiện tại tôi đang bận, nhưng tôi có thể giúp bạn sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present hiện tại, có mặt
Noun present món quà; hiện tại
Verb present trình bày, giới thiệu; tặng
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Adverb presently chẳng mấy chốc, ngay sau đây (Anh-Mỹ: hiện tại)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens (being before)
Old French
present
Old English
æt (at)
Middle English
at present

Nguồn Gốc 'Ở Trước Mặt'

Cụm từ 'at present' có nguồn gốc thú vị. Từ 'present' đến từ tiếng Latin 'praesens', có nghĩa là 'ở phía trước' hoặc 'có mặt'. Vì vậy, khi bạn nói điều gì đó đang xảy ra 'at present', về mặt lịch sử, bạn đang nói rằng nó đang diễn ra ngay 'trước mặt' bạn, ngay tại thời điểm này. Từ 'at' trong tiếng Anh cổ ('æt') chỉ đơn giản là xác định một điểm cụ thể trong thời gian hoặc không gian.

Usage Note

Cụm từ 'at present' thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc viết. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các cụm từ như 'now' hoặc 'currently'. Nó nhấn mạnh đến tính tạm thời hoặc có thể thay đổi của tình hình. So với 'currently', 'at present' thường được dùng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at present
  • available is not available at present
    (hiện không có sẵn)
  • have is all the information we have at present
    (là tất cả thông tin chúng tôi có vào lúc này)
  • facing the problems we are facing at present
    (những vấn đề chúng ta đang đối mặt hiện nay)
at present, + Clause
  • At present, the situation is under control.
    (Hiện tại, tình hình đang trong tầm kiểm soát.)
  • At present, we are unable to process new applications.
    (Vào lúc này, chúng tôi không thể xử lý các đơn đăng ký mới.)
Noun + ... at present
  • situation the situation at present is quite stable
    (tình hình hiện tại khá ổn định)
  • technology the best technology available at present
    (công nghệ tốt nhất hiện có)

Idioms

  • for the present

    cho lúc này, tạm thời (rất giống 'at present' nhưng nhấn mạnh tính tạm thời)

    "We don't need a final plan. Let's just leave things as they are for the present."

    (Chúng ta không cần một kế hoạch cuối cùng. Cứ để mọi việc như vậy tạm thời đã.)

  • no time like the present

    không có lúc nào tốt hơn bây giờ; đừng chần chừ, hãy làm ngay

    "'When should I start studying for the exam?' 'There's no time like the present!'"

    ('Khi nào tôi nên bắt đầu ôn thi?' 'Ngay bây giờ là tốt nhất đấy!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at present

Adverbial Phrase
Lật mặt

Hiện tại; bây giờ; vào thời điểm này.

"At present, we are experiencing some technical difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are being implemented at present.
Các quy định mới đang được thực hiện vào thời điểm hiện tại.
Phủ định
The suspect was not being questioned at present due to lack of evidence.
Nghi phạm không bị thẩm vấn vào thời điểm hiện tại do thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Is the construction project being supervised at present?
Dự án xây dựng có đang được giám sát vào thời điểm hiện tại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already left for the meeting at present.
Cô ấy đã rời cuộc họp vào thời điểm hiện tại rồi.
Phủ định
He had not finished his report at present.
Anh ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo của mình vào thời điểm hiện tại.
Nghi vấn
Had they arrived at the station at present?
Họ đã đến ga vào thời điểm hiện tại chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working on the project at present.
Cô ấy hiện đang làm việc cho dự án.
Phủ định
They haven't been using the new software at present.
Hiện tại họ vẫn chưa sử dụng phần mềm mới.
Nghi vấn
Have you been feeling well at present?
Hiện tại bạn có cảm thấy khỏe không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to live in a small town, but at present, I reside in a bustling city.
Tôi đã từng sống ở một thị trấn nhỏ, nhưng hiện tại, tôi sống ở một thành phố nhộn nhịp.
Phủ định
She didn't use to enjoy coffee, but at present, she drinks it every morning.
Cô ấy đã từng không thích cà phê, nhưng hiện tại, cô ấy uống nó mỗi sáng.
Nghi vấn
Did they use to work here, or are they new at present?
Họ đã từng làm việc ở đây phải không, hay họ mới đến gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at present".

Sự trang trọng trong giao tiếp

Trong tiếng Anh, 'at present' được coi là trang trọng (formal) hơn so với 'now' hoặc 'currently'. Bạn sẽ thường thấy nó trong văn viết, email công việc, hoặc trong các bài phát biểu chính thức. Trong khi đó, 'now' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Sống cho hiện tại (Mindfulness)

Khái niệm 'sống trong hiện tại' (living in the present) là một triết lý quan trọng trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các phong trào về sức khỏe tinh thần và chánh niệm (mindfulness). Nó khuyến khích mọi người tập trung vào khoảnh khắc 'at present' thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai để giảm căng thẳng và tận hưởng cuộc sống trọn vẹn hơn.