(Top Banner Ad)
currently
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

currently

UK: /ˈkʌrəntli/ • US: /ˈkɜːrəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại bây giờ lúc này trong thời gian này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at the present time

Vietnamese Meaning

hiện tại, bây giờ, lúc này

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am currently working on a new project."

    "Tôi hiện đang làm việc trên một dự án mới."

  • "The restaurant is currently closed for renovations."

    "Nhà hàng hiện đang đóng cửa để sửa chữa."

  • "Currently, the company is focusing on expanding its market share."

    "Hiện tại, công ty đang tập trung vào việc mở rộng thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective current hiện tại, hiện hành, đang thịnh hành
Noun current dòng chảy (nước, không khí), luồng (suy nghĩ, sự kiện)
Noun currency tiền tệ, sự lưu hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Old French
corant
Middle English
current
Modern English
currently

Dòng Chảy Của Thời Gian

Từ 'currently' có gốc từ chữ Latin 'currere', nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy'. Hãy tưởng tượng thời gian như một dòng sông. 'Current' vừa có nghĩa là 'dòng chảy', vừa có nghĩa là 'hiện tại'. Vì vậy, 'currently' mô tả khoảnh khắc 'hiện tại' của chúng ta, giống như một điểm đang trôi trên dòng sông thời gian không ngừng chảy.

Usage Note

Từ 'currently' thường được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc viết. Nó nhấn mạnh đến tính tạm thời của tình huống. Khác với 'now' có thể chỉ một thời điểm rất cụ thể, 'currently' thường ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn, nhưng vẫn trong hiện tại. So với 'presently', 'currently' phổ biến hơn và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + currently
  • is currently investigating
    (hiện đang điều tra)
  • are currently working on
    (hiện đang thực hiện (dự án))
  • is currently undergoing
    (hiện đang trải qua)
  • was currently serving as
    (lúc đó đang giữ chức vụ là)
currently + Adjective / Participle
  • currently available
    (hiện có sẵn)
  • currently unavailable
    (hiện không có sẵn)
  • currently underway
    (hiện đang tiến hành)
  • currently planned
    (hiện được lên kế hoạch)

Idioms

  • as it currently stands

    theo tình hình hiện tại, như hiện nay

    "As it currently stands, we have to postpone the event due to bad weather."

    (Theo tình hình hiện tại, chúng ta phải hoãn sự kiện vì thời tiết xấu.)

  • currently on the market

    hiện đang được bán trên thị trường

    "This is one of the most innovative products currently on the market."

    (Đây là một trong những sản phẩm sáng tạo nhất hiện có trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currently

Trạng từ
Lật mặt

hiện tại, bây giờ, lúc này

"I am currently working on a new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to start the project currently on hold.
Họ sẽ bắt đầu dự án hiện đang bị tạm dừng.
Phủ định
I am not going to address that issue currently.
Tôi sẽ không giải quyết vấn đề đó hiện tại.
Nghi vấn
Are you going to use that software currently installed on the computer?
Bạn có định sử dụng phần mềm hiện đang được cài đặt trên máy tính đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the project will have currently generated significant revenue.
Đến năm sau, dự án sẽ tạo ra doanh thu đáng kể tính đến thời điểm hiện tại.
Phủ định
By the time she arrives, they won't have currently finished preparing the presentation.
Vào thời điểm cô ấy đến, họ sẽ chưa hoàn thành việc chuẩn bị bài thuyết trình tính đến thời điểm hiện tại.
Nghi vấn
Will they have currently implemented all the changes by the deadline?
Liệu họ đã triển khai tất cả các thay đổi tính đến thời điểm hiện tại trước thời hạn chót chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currently".

Vòng Quay Tin Tức 24/7

Trong văn hóa phương Tây, truyền thông rất chú trọng vào những gì 'currently' (hiện đang) diễn ra. Internet và mạng xã hội tạo ra một dòng tin tức 24/7, khiến mọi người tập trung vào khoảnh khắc hiện tại. Điều này tạo ra cảm giác cấp bách và luôn phải cập nhật thông tin mới nhất.

Trạng Thái 'Hiện Tại' trong Công Việc

Trên các mạng xã hội nghề nghiệp như LinkedIn, người dùng thường cập nhật vị trí 'hiện tại' (current position), dự án 'hiện đang' làm, hoặc trạng thái 'hiện đang tìm việc'. Điều này phản ánh văn hóa công việc hiện đại, nơi các hoạt động và sự sẵn sàng ở thời điểm hiện tại là một phần quan trọng trong danh tính chuyên nghiệp của một người.