(Top Banner Ad)
at the helm
C1
Idiom C1 Chính trị, Quản lý, Hàng hải

at the helm

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo điều hành nắm quyền chèo lái đứng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a position of leadership or control.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the CEO's resignation, the CFO is now at the helm of the company."

    "Sau khi CEO từ chức, CFO hiện đang ở vị trí lãnh đạo công ty."

  • "With her experience, she is the perfect person to be at the helm of this project."

    "Với kinh nghiệm của mình, cô ấy là người hoàn hảo để lãnh đạo dự án này."

  • "The new manager is now at the helm, making significant changes to the department."

    "Người quản lý mới hiện đang nắm quyền điều hành, thực hiện những thay đổi đáng kể cho bộ phận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helm Bánh lái, vị trí lãnh đạo (nghĩa bóng)
Verb helm Điều khiển (tàu), lãnh đạo (tổ chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*helmaz
Old English
helma
English
helm

Nguồn gốc của 'Helm'

Từ 'helm' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'vật che chắn' hoặc 'mũ bảo hiểm'. Theo thời gian, nó chuyển sang chỉ bộ phận điều khiển của một con tàu, nơi người lái đứng để hướng dẫn con tàu. Hình ảnh người lái 'at the helm' mang ý nghĩa người đang nắm quyền kiểm soát và đưa ra quyết định quan trọng. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung như người 'cầm lái' con thuyền vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ người đang điều hành một tổ chức, công ty, hoặc quốc gia. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh trách nhiệm của người lãnh đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at the helm
  • stand stand at the helm
    (đứng ở vị trí lái tàu/nắm quyền chỉ huy)
  • take take at the helm
    (nắm quyền lãnh đạo/điều khiển)
  • remain remain at the helm
    (tiếp tục nắm quyền lãnh đạo/điều khiển)
Adjective + at the helm
  • firm firm at the helm
    (vững vàng trên cương vị lãnh đạo)
  • steady steady at the helm
    (ổn định trên cương vị lãnh đạo)

Idioms

  • at the helm

    đang nắm quyền lãnh đạo, đang điều hành

    "She is at the helm of a large corporation."

    (Cô ấy đang nắm quyền lãnh đạo một tập đoàn lớn.)

  • take the helm

    nắm quyền lãnh đạo, đảm nhận vai trò điều hành

    "He will take the helm after the CEO retires."

    (Ông ấy sẽ nắm quyền lãnh đạo sau khi CEO nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the helm

Idiom
Lật mặt

Ở vị trí lãnh đạo hoặc kiểm soát.

"After the CEO's resignation, the CFO is now at the helm of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at the helm of the project, ensuring its success.
Cô ấy đang nắm quyền điều hành dự án, đảm bảo sự thành công của nó.
Phủ định
Wasn't he at the helm when the company faced its biggest crisis?
Có phải anh ta không nắm quyền điều hành khi công ty đối mặt với cuộc khủng hoảng lớn nhất?
Nghi vấn
Is John at the helm of the negotiations?
John có đang nắm quyền điều hành các cuộc đàm phán không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been at the helm of the industry for the past decade, consistently innovating and leading the way.
Công ty đã ở vị trí lãnh đạo ngành trong suốt thập kỷ qua, liên tục đổi mới và dẫn đầu.
Phủ định
The previous manager hasn't been at the helm for very long, only a few months before the new CEO took over.
Người quản lý trước đây đã không ở vị trí lãnh đạo lâu, chỉ vài tháng trước khi CEO mới nhậm chức.
Nghi vấn
Has she been at the helm of the project since its inception, guiding it through all its challenges?
Cô ấy đã ở vị trí lãnh đạo dự án kể từ khi bắt đầu, dẫn dắt nó vượt qua mọi thách thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the helm".

Biểu tượng của Quyền lực

Hình ảnh 'at the helm' thường được sử dụng để tượng trưng cho quyền lực và trách nhiệm của người lãnh đạo. Người 'cầm lái' có trách nhiệm định hướng và đảm bảo an toàn cho 'con tàu' (tổ chức, công ty, quốc gia...). Trong nhiều nền văn hóa, người lãnh đạo được kỳ vọng sẽ đưa ra quyết định sáng suốt và dẫn dắt tập thể vượt qua khó khăn.