(Top Banner Ad)
atrophy
C1
Noun C1 Y học, Sinh học

atrophy

UK: /ˈætrəfi/ • US: /ˈætrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

teo suy nhược thoái hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wasting away or progressive decline; degeneration.

Vietnamese Meaning

Sự teo, sự suy nhược, sự thoái hóa (của một bộ phận cơ thể, tổ chức, hoặc phẩm chất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged inactivity can lead to muscle atrophy."

    "Sự bất động kéo dài có thể dẫn đến teo cơ."

  • "The patient's muscles began to atrophy after the accident."

    "Cơ bắp của bệnh nhân bắt đầu teo đi sau tai nạn."

  • "Lack of investment has led to the atrophy of the local economy."

    "Sự thiếu đầu tư đã dẫn đến sự suy thoái của nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atrophy sự teo, sự hao mòn (của cơ bắp, nội tạng, kỹ năng, v.v.)
Verb atrophy bị teo lại, bị hao mòn, bị mai một
Adjective atrophied bị teo, đã bị hao mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀτροφία (atrophía)
Late Latin
atrophia
French
atrophie
English
atrophy

Nguồn Gốc Từ Hy Lạp: 'Không Có Thức Ăn'

Từ 'atrophy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'atrophia', có nghĩa là 'sự thiếu dinh dưỡng'. Nó được ghép từ hai phần: 'a-' (nghĩa là 'không có') và 'trophē' (nghĩa là 'dinh dưỡng' hoặc 'thức ăn'). Ban đầu, nó mô tả tình trạng một bộ phận cơ thể không phát triển được do thiếu chất dinh dưỡng, dẫn đến việc bị 'teo' lại hoặc 'hao mòn' đi. Ngày nay, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, cả về nghĩa đen (teo cơ) và nghĩa bóng (kỹ năng bị mai một).

Usage Note

Atrophy thường được dùng để chỉ sự giảm kích thước hoặc sức mạnh của một bộ phận cơ thể do không sử dụng hoặc do bệnh tật. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy giảm về năng lực, kỹ năng, hoặc giá trị.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường chỉ rõ cái gì đang bị teo hoặc suy giảm. Ví dụ: 'muscle atrophy' (teo cơ), 'atrophy of skills' (sự suy giảm kỹ năng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atrophy
  • Muscular atrophy
    (teo cơ)
  • Cerebral atrophy
    (teo não)
  • Optic atrophy
    (teo dây thần kinh thị giác)
  • Progressive atrophy
    (sự teo lại tiến triển, sự hao mòn dần dần)
Verb + atrophy
  • Cause atrophy
    (gây ra sự teo lại)
  • Prevent atrophy
    (ngăn chặn sự teo lại)
  • Suffer from atrophy
    (bị/mắc chứng teo)
Noun + atrophy
  • Muscle atrophy
    (sự teo cơ)
  • Skill atrophy
    (sự mai một kỹ năng)

Idioms

  • Use it or lose it.

    Không dùng sẽ mất. (Một nguyên tắc chỉ rằng nếu một kỹ năng, một bộ phận cơ thể, hay một khả năng không được sử dụng thường xuyên, nó sẽ yếu đi và dần biến mất.)

    "When it comes to learning a language, it's a case of 'use it or lose it'. If you don't practice, your skills will atrophy."

    (Đối với việc học ngoại ngữ, đó chính là quy luật 'không dùng sẽ mất'. Nếu bạn không luyện tập, các kỹ năng của bạn sẽ bị mai một.)

  • (One's) skills atrophy

    Kỹ năng bị mai một/lụt nghề.

    "After five years away from the industry, his coding skills had atrophied."

    (Sau năm năm rời khỏi ngành, kỹ năng lập trình của anh ấy đã bị mai một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atrophy

Noun
Lật mặt

Sự teo, sự suy nhược, sự thoái hóa (của một bộ phận cơ thể, tổ chức, hoặc phẩm chất).

"Prolonged inactivity can lead to muscle atrophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the artist's once vibrant style began to atrophy after years of repetition!
Ồ, phong cách sống động của nghệ sĩ đã bắt đầu suy giảm sau nhiều năm lặp lại!
Phủ định
Alas, regular exercise will prevent your muscles from atrophy.
Than ôi, tập thể dục thường xuyên sẽ ngăn cơ bắp của bạn khỏi bị teo đi.
Nghi vấn
Goodness, did the lack of use cause the plant to atrophy?
Trời ơi, có phải do thiếu sử dụng đã khiến cây bị teo đi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't use your muscles, they will atrophy.
Nếu bạn không sử dụng cơ bắp của mình, chúng sẽ bị teo đi.
Phủ định
If the patient doesn't receive physical therapy, their muscles won't atrophy further.
Nếu bệnh nhân không được vật lý trị liệu, cơ bắp của họ sẽ không bị teo thêm.
Nghi vấn
Will her leg atrophy if she doesn't start walking again soon?
Liệu chân cô ấy có bị teo đi nếu cô ấy không bắt đầu đi lại sớm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had been atrophying his leg muscles by not training before the injury was discovered.
Vận động viên đã làm cơ chân bị teo đi bằng cách không tập luyện trước khi phát hiện ra chấn thương.
Phủ định
The patient hadn't been atrophying as quickly as the doctors had initially feared.
Bệnh nhân đã không bị teo cơ nhanh như các bác sĩ lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Had the neglected plant been atrophying significantly before she decided to water it?
Cây bị bỏ bê đã bị teo đi đáng kể trước khi cô ấy quyết định tưới nước cho nó phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been explaining how her muscles have been atrophying due to lack of use.
Bác sĩ đã giải thích cơ bắp của cô ấy bị teo đi như thế nào do thiếu vận động.
Phủ định
He hasn't been atrophying his mind by watching too much television.
Anh ấy đã không làm teo não bộ của mình bằng cách xem quá nhiều tivi.
Nghi vấn
Has the company's influence been atrophying in recent years?
Có phải tầm ảnh hưởng của công ty đang bị suy giảm trong những năm gần đây không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to let his muscles atrophy by not exercising.
Anh ấy đã từng để các cơ bắp của mình bị teo đi bằng cách không tập thể dục.
Phủ định
She didn't use to worry that her artistic skills would atrophy if she stopped painting.
Cô ấy đã từng không lo lắng rằng các kỹ năng nghệ thuật của mình sẽ bị mai một nếu cô ấy ngừng vẽ.
Nghi vấn
Did the company use to let its research department atrophy due to budget cuts?
Công ty đã từng để bộ phận nghiên cứu của mình suy yếu do cắt giảm ngân sách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrophy".

Teo Cơ trong Du hành Vũ trụ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm teo cơ (muscle atrophy) rất nổi tiếng trong lĩnh vực du hành vũ trụ. Do môi trường không trọng lực, các phi hành gia không cần dùng nhiều sức mạnh cơ bắp để di chuyển. Nếu không tập thể dục thường xuyên trên trạm vũ trụ, cơ và xương của họ sẽ yếu đi và teo lại rất nhanh. Đây là một trong những thách thức y tế lớn nhất cho các sứ mệnh không gian dài hạn.

Học tập Suốt đời và Sự Mai một Kỹ năng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một khái niệm gọi là 'skill atrophy' (sự mai một kỹ năng). Điều này có nghĩa là các kỹ năng chuyên môn có thể trở nên lỗi thời hoặc yếu đi nếu không được cập nhật và thực hành liên tục. Chính vì lo ngại này mà văn hóa 'lifelong learning' (học tập suốt đời) được đề cao, khuyến khích mọi người không ngừng học hỏi để duy trì sự sắc bén và phù hợp trong sự nghiệp.