atrophy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wasting away or progressive decline; degeneration.
Vietnamese Meaning
Sự teo, sự suy nhược, sự thoái hóa (của một bộ phận cơ thể, tổ chức, hoặc phẩm chất).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prolonged inactivity can lead to muscle atrophy."
"Sự bất động kéo dài có thể dẫn đến teo cơ."
-
"The patient's muscles began to atrophy after the accident."
"Cơ bắp của bệnh nhân bắt đầu teo đi sau tai nạn."
-
"Lack of investment has led to the atrophy of the local economy."
"Sự thiếu đầu tư đã dẫn đến sự suy thoái của nền kinh tế địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Atrophy thường được dùng để chỉ sự giảm kích thước hoặc sức mạnh của một bộ phận cơ thể do không sử dụng hoặc do bệnh tật. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy giảm về năng lực, kỹ năng, hoặc giá trị.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ rõ cái gì đang bị teo hoặc suy giảm. Ví dụ: 'muscle atrophy' (teo cơ), 'atrophy of skills' (sự suy giảm kỹ năng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Muscular atrophy (teo cơ)
-
Cerebral atrophy (teo não)
-
Optic atrophy (teo dây thần kinh thị giác)
-
Progressive atrophy (sự teo lại tiến triển, sự hao mòn dần dần)
-
Cause atrophy (gây ra sự teo lại)
-
Prevent atrophy (ngăn chặn sự teo lại)
-
Suffer from atrophy (bị/mắc chứng teo)
-
Muscle atrophy (sự teo cơ)
-
Skill atrophy (sự mai một kỹ năng)
Idioms
-
Use it or lose it.
Không dùng sẽ mất. (Một nguyên tắc chỉ rằng nếu một kỹ năng, một bộ phận cơ thể, hay một khả năng không được sử dụng thường xuyên, nó sẽ yếu đi và dần biến mất.)
"When it comes to learning a language, it's a case of 'use it or lose it'. If you don't practice, your skills will atrophy."
(Đối với việc học ngoại ngữ, đó chính là quy luật 'không dùng sẽ mất'. Nếu bạn không luyện tập, các kỹ năng của bạn sẽ bị mai một.)
-
(One's) skills atrophy
Kỹ năng bị mai một/lụt nghề.
"After five years away from the industry, his coding skills had atrophied."
(Sau năm năm rời khỏi ngành, kỹ năng lập trình của anh ấy đã bị mai một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atrophy
NounSự teo, sự suy nhược, sự thoái hóa (của một bộ phận cơ thể, tổ chức, hoặc phẩm chất).
"Prolonged inactivity can lead to muscle atrophy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the artist's once vibrant style began to atrophy after years of repetition! |
Ồ, phong cách sống động của nghệ sĩ đã bắt đầu suy giảm sau nhiều năm lặp lại! |
| Phủ định | Alas, regular exercise will prevent your muscles from atrophy. |
Than ôi, tập thể dục thường xuyên sẽ ngăn cơ bắp của bạn khỏi bị teo đi. |
| Nghi vấn | Goodness, did the lack of use cause the plant to atrophy? |
Trời ơi, có phải do thiếu sử dụng đã khiến cây bị teo đi không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't use your muscles, they will atrophy. |
Nếu bạn không sử dụng cơ bắp của mình, chúng sẽ bị teo đi. |
| Phủ định | If the patient doesn't receive physical therapy, their muscles won't atrophy further. |
Nếu bệnh nhân không được vật lý trị liệu, cơ bắp của họ sẽ không bị teo thêm. |
| Nghi vấn | Will her leg atrophy if she doesn't start walking again soon? |
Liệu chân cô ấy có bị teo đi nếu cô ấy không bắt đầu đi lại sớm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete had been atrophying his leg muscles by not training before the injury was discovered. |
Vận động viên đã làm cơ chân bị teo đi bằng cách không tập luyện trước khi phát hiện ra chấn thương. |
| Phủ định | The patient hadn't been atrophying as quickly as the doctors had initially feared. |
Bệnh nhân đã không bị teo cơ nhanh như các bác sĩ lo sợ ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the neglected plant been atrophying significantly before she decided to water it? |
Cây bị bỏ bê đã bị teo đi đáng kể trước khi cô ấy quyết định tưới nước cho nó phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has been explaining how her muscles have been atrophying due to lack of use. |
Bác sĩ đã giải thích cơ bắp của cô ấy bị teo đi như thế nào do thiếu vận động. |
| Phủ định | He hasn't been atrophying his mind by watching too much television. |
Anh ấy đã không làm teo não bộ của mình bằng cách xem quá nhiều tivi. |
| Nghi vấn | Has the company's influence been atrophying in recent years? |
Có phải tầm ảnh hưởng của công ty đang bị suy giảm trong những năm gần đây không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to let his muscles atrophy by not exercising. |
Anh ấy đã từng để các cơ bắp của mình bị teo đi bằng cách không tập thể dục. |
| Phủ định | She didn't use to worry that her artistic skills would atrophy if she stopped painting. |
Cô ấy đã từng không lo lắng rằng các kỹ năng nghệ thuật của mình sẽ bị mai một nếu cô ấy ngừng vẽ. |
| Nghi vấn | Did the company use to let its research department atrophy due to budget cuts? |
Công ty đã từng để bộ phận nghiên cứu của mình suy yếu do cắt giảm ngân sách phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrophy".
