(Top Banner Ad)
degeneration
C1
noun C1 Y học, Sinh học, Xã hội học

degeneration

UK: /dɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /dɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoái hóa sự suy thoái sự suy đồi sự xuống cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of decline to a lower level, especially in quality or vigor; deterioration.

Vietnamese Meaning

Sự thoái hóa, suy thoái, sự suy đồi về chất lượng hoặc sức sống; sự xuống cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The degeneration of the nervous system led to a loss of motor control."

    "Sự thoái hóa của hệ thần kinh dẫn đến mất khả năng kiểm soát vận động."

  • "Scientists are studying the cellular degeneration that causes Alzheimer's disease."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thoái hóa tế bào gây ra bệnh Alzheimer."

  • "Moral degeneration is a serious threat to society."

    "Sự suy đồi đạo đức là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degenerate suy thoái, thoái hóa (trở nên tồi tệ hơn) (tiếng Việt)
Adjective degenerative có tính thoái hóa (tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degenerare
English
degeneration

Từ nguồn gốc suy đồi

Từ 'degeneration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'degenerare', có nghĩa là 'thoái hóa' hoặc 'trở nên tồi tệ hơn'. Nó ám chỉ sự suy giảm chất lượng hoặc tình trạng từ một trạng thái tốt hơn trước đó. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả sự suy thoái của các dòng dõi quý tộc, nhưng sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác như y học và đạo đức.

Usage Note

Từ 'degeneration' thường được dùng để chỉ sự suy giảm dần dần về chức năng, cấu trúc hoặc phẩm chất của một vật thể, cơ quan, hệ thống, hoặc thậm chí là một xã hội. Nó nhấn mạnh quá trình đi xuống, mất mát những phẩm chất tốt đẹp vốn có. Khác với 'decay' (sự mục nát, phân rã) thường ám chỉ sự phân hủy vật chất, 'degeneration' tập trung hơn vào sự suy giảm về mặt chức năng, đạo đức, hoặc tinh thần.

Prepositions

of into

Khi dùng 'degeneration of,' nó chỉ sự thoái hóa của một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: degeneration of the spine). Khi dùng 'degeneration into,' nó chỉ sự thoái hóa dẫn đến một trạng thái tồi tệ hơn (ví dụ: degeneration into chaos).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degeneration
  • macular macular degeneration
    (thoái hóa điểm vàng)
  • spinal spinal degeneration
    (thoái hóa cột sống)
  • neural neural degeneration
    (thoái hóa thần kinh)
Verb + degeneration
  • cause cause degeneration
    (gây ra thoái hóa)
  • prevent prevent degeneration
    (ngăn ngừa thoái hóa)
  • slow slow degeneration
    (làm chậm quá trình thoái hóa)

Idioms

  • a sign of degeneration

    một dấu hiệu của sự suy thoái

    "The crumbling infrastructure is a sign of degeneration in the city."

    (Cơ sở hạ tầng xuống cấp là một dấu hiệu của sự suy thoái trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degeneration

noun
Lật mặt

Sự thoái hóa, suy thoái, sự suy đồi về chất lượng hoặc sức sống; sự xuống cấp.

"The degeneration of the nervous system led to a loss of motor control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alzheimer's disease, which is a type of degeneration that affects the brain, is a major health concern.
Bệnh Alzheimer, một loại thoái hóa ảnh hưởng đến não, là một mối quan tâm lớn về sức khỏe.
Phủ định
The athlete, whose knee degeneration was not properly treated, could not compete in the Olympics.
Vận động viên, người mà sự thoái hóa đầu gối không được điều trị đúng cách, không thể thi đấu tại Thế vận hội.
Nghi vấn
Is macular degeneration, which is a condition that impacts vision, preventable with lifestyle changes?
Liệu thoái hóa điểm vàng, một tình trạng ảnh hưởng đến thị lực, có thể phòng ngừa bằng cách thay đổi lối sống không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Degeneration of the brain is a serious concern for many people as they age; it's something we should all be aware of.
Sự thoái hóa não là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với nhiều người khi họ già đi; đó là điều mà tất cả chúng ta nên biết.
Phủ định
The doctor assured us that there was no sign of degenerative disease in her patient's initial examination.
Bác sĩ đảm bảo với chúng tôi rằng không có dấu hiệu bệnh thoái hóa nào trong lần khám ban đầu của bệnh nhân.
Nghi vấn
Is the degeneration of his eyesight caused by a genetic condition, or is it due to environmental factors?
Sự thoái hóa thị lực của anh ấy là do tình trạng di truyền hay do các yếu tố môi trường gây ra?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he took better care of his body, the degeneration of his joints wouldn't be so severe.
Nếu anh ấy chăm sóc cơ thể tốt hơn, sự thoái hóa khớp của anh ấy đã không nghiêm trọng đến vậy.
Phủ định
If the disease weren't degenerative, she wouldn't need such strong medication.
Nếu bệnh không phải là bệnh thoái hóa, cô ấy đã không cần dùng thuốc mạnh đến vậy.
Nghi vấn
Would the city's infrastructure improve if they addressed the urban degeneration?
Liệu cơ sở hạ tầng của thành phố có được cải thiện nếu họ giải quyết tình trạng suy thoái đô thị?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists predict that the patient will be showing signs of neural degeneration next year.
Các nhà khoa học dự đoán rằng bệnh nhân sẽ cho thấy các dấu hiệu thoái hóa thần kinh vào năm tới.
Phủ định
The treatment is designed to ensure that her condition won't be degenerating any further.
Phương pháp điều trị được thiết kế để đảm bảo rằng tình trạng của cô ấy sẽ không bị thoái hóa thêm nữa.
Nghi vấn
Will the company be suffering from financial degeneration if they continue with these losses?
Liệu công ty có phải chịu sự suy thoái tài chính nếu họ tiếp tục thua lỗ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degeneration".

Thoái hóa xã hội

Trong các cuộc tranh luận xã hội, 'degeneration' đôi khi được sử dụng để mô tả sự suy giảm các giá trị đạo đức hoặc văn hóa trong một xã hội. Đây thường là một quan điểm chủ quan và gây tranh cãi.