degeneration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of decline to a lower level, especially in quality or vigor; deterioration.
Vietnamese Meaning
Sự thoái hóa, suy thoái, sự suy đồi về chất lượng hoặc sức sống; sự xuống cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The degeneration of the nervous system led to a loss of motor control."
"Sự thoái hóa của hệ thần kinh dẫn đến mất khả năng kiểm soát vận động."
-
"Scientists are studying the cellular degeneration that causes Alzheimer's disease."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thoái hóa tế bào gây ra bệnh Alzheimer."
-
"Moral degeneration is a serious threat to society."
"Sự suy đồi đạo đức là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | degenerate | suy thoái, thoái hóa (trở nên tồi tệ hơn) (tiếng Việt) |
| Adjective | degenerative | có tính thoái hóa (tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'degeneration' thường được dùng để chỉ sự suy giảm dần dần về chức năng, cấu trúc hoặc phẩm chất của một vật thể, cơ quan, hệ thống, hoặc thậm chí là một xã hội. Nó nhấn mạnh quá trình đi xuống, mất mát những phẩm chất tốt đẹp vốn có. Khác với 'decay' (sự mục nát, phân rã) thường ám chỉ sự phân hủy vật chất, 'degeneration' tập trung hơn vào sự suy giảm về mặt chức năng, đạo đức, hoặc tinh thần.
Prepositions
Khi dùng 'degeneration of,' nó chỉ sự thoái hóa của một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: degeneration of the spine). Khi dùng 'degeneration into,' nó chỉ sự thoái hóa dẫn đến một trạng thái tồi tệ hơn (ví dụ: degeneration into chaos).
Collocations (Từ đi kèm)
-
macular macular degeneration (thoái hóa điểm vàng)
-
spinal spinal degeneration (thoái hóa cột sống)
-
neural neural degeneration (thoái hóa thần kinh)
-
cause cause degeneration (gây ra thoái hóa)
-
prevent prevent degeneration (ngăn ngừa thoái hóa)
-
slow slow degeneration (làm chậm quá trình thoái hóa)
Idioms
-
a sign of degeneration
một dấu hiệu của sự suy thoái
"The crumbling infrastructure is a sign of degeneration in the city."
(Cơ sở hạ tầng xuống cấp là một dấu hiệu của sự suy thoái trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
degeneration
nounSự thoái hóa, suy thoái, sự suy đồi về chất lượng hoặc sức sống; sự xuống cấp.
"The degeneration of the nervous system led to a loss of motor control."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alzheimer's disease, which is a type of degeneration that affects the brain, is a major health concern. |
Bệnh Alzheimer, một loại thoái hóa ảnh hưởng đến não, là một mối quan tâm lớn về sức khỏe. |
| Phủ định | The athlete, whose knee degeneration was not properly treated, could not compete in the Olympics. |
Vận động viên, người mà sự thoái hóa đầu gối không được điều trị đúng cách, không thể thi đấu tại Thế vận hội. |
| Nghi vấn | Is macular degeneration, which is a condition that impacts vision, preventable with lifestyle changes? |
Liệu thoái hóa điểm vàng, một tình trạng ảnh hưởng đến thị lực, có thể phòng ngừa bằng cách thay đổi lối sống không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Degeneration of the brain is a serious concern for many people as they age; it's something we should all be aware of. |
Sự thoái hóa não là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với nhiều người khi họ già đi; đó là điều mà tất cả chúng ta nên biết. |
| Phủ định | The doctor assured us that there was no sign of degenerative disease in her patient's initial examination. |
Bác sĩ đảm bảo với chúng tôi rằng không có dấu hiệu bệnh thoái hóa nào trong lần khám ban đầu của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Is the degeneration of his eyesight caused by a genetic condition, or is it due to environmental factors? |
Sự thoái hóa thị lực của anh ấy là do tình trạng di truyền hay do các yếu tố môi trường gây ra? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he took better care of his body, the degeneration of his joints wouldn't be so severe. |
Nếu anh ấy chăm sóc cơ thể tốt hơn, sự thoái hóa khớp của anh ấy đã không nghiêm trọng đến vậy. |
| Phủ định | If the disease weren't degenerative, she wouldn't need such strong medication. |
Nếu bệnh không phải là bệnh thoái hóa, cô ấy đã không cần dùng thuốc mạnh đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the city's infrastructure improve if they addressed the urban degeneration? |
Liệu cơ sở hạ tầng của thành phố có được cải thiện nếu họ giải quyết tình trạng suy thoái đô thị? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists predict that the patient will be showing signs of neural degeneration next year. |
Các nhà khoa học dự đoán rằng bệnh nhân sẽ cho thấy các dấu hiệu thoái hóa thần kinh vào năm tới. |
| Phủ định | The treatment is designed to ensure that her condition won't be degenerating any further. |
Phương pháp điều trị được thiết kế để đảm bảo rằng tình trạng của cô ấy sẽ không bị thoái hóa thêm nữa. |
| Nghi vấn | Will the company be suffering from financial degeneration if they continue with these losses? |
Liệu công ty có phải chịu sự suy thoái tài chính nếu họ tiếp tục thua lỗ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degeneration".
