(Top Banner Ad)
progressive
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế, Ngôn ngữ học

progressive

UK: /prəˈɡresɪv/ • US: /prəˈɡresɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ cấp tiến lũy tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Favoring or advocating progress, improvement, or reform, as opposed to wishing to maintain things as they are.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hoặc chủ trương tiến bộ, cải thiện hoặc cải cách, trái ngược với việc mong muốn duy trì mọi thứ như hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a progressive approach to employee benefits."

    "Công ty có một cách tiếp cận tiến bộ đối với các phúc lợi của nhân viên."

  • "The city has a progressive tax system."

    "Thành phố có một hệ thống thuế lũy tiến."

  • "Progressive education focuses on the individual needs of each student."

    "Giáo dục tiến bộ tập trung vào nhu cầu cá nhân của mỗi học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress Sự tiến bộ, sự tiến triển; sự phát triển
Verb progress Tiến bộ, tiến triển; phát triển
Noun progression Sự tiến triển, sự phát triển liên tục
Adverb progressively Một cách liên tục, dần dần, ngày càng
Noun progressivism Chủ nghĩa cải cách, chủ nghĩa tiến bộ (trong chính trị, xã hội)
Noun progressivist Người theo chủ nghĩa tiến bộ/cải cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
progredi
Latin
progressus
Latin
progressivus
Old French
progressif
Middle English
progressive
English
progressive

Hành Trình Tiến Lên

Từ gốc Latin 'progredi' có nghĩa là 'đi tới, tiến lên', từ 'progressive' mang ý nghĩa của sự tiến bộ, phát triển không ngừng. Nó thể hiện khát vọng vươn tới cái mới, tốt đẹp hơn và thay đổi tích cực.

Usage Note

Tính từ 'progressive' thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự phát triển, cải tiến hướng tới một trạng thái tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh chính trị, nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc thậm chí tiêu cực, tùy thuộc vào quan điểm của người nói. So sánh với 'conservative' (bảo thủ) để thấy rõ sự đối lập trong tư tưởng.

Prepositions

in towards

'Progressive in' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'progressive in medicine' (tiến bộ trong y học). 'Progressive towards' chỉ sự tiến triển theo một hướng nhất định. Ví dụ: 'progressive towards equality' (tiến bộ hướng tới sự bình đẳng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progressive
  • highly highly progressive
    (rất tiến bộ, cực kỳ cấp tiến)
  • deeply deeply progressive
    (mang tính cấp tiến sâu sắc)
  • strongly strongly progressive
    (có tính cấp tiến mạnh mẽ, kiên định với sự tiến bộ)
  • increasingly increasingly progressive
    (ngày càng tiến bộ/cấp tiến)
Verb + progressive
  • support support progressive policies
    (ủng hộ các chính sách tiến bộ/cấp tiến)
  • promote promote progressive ideas
    (thúc đẩy các ý tưởng tiến bộ/cấp tiến)
  • adopt adopt progressive reforms
    (áp dụng các cải cách tiến bộ)
progressive + Noun
  • policies progressive policies
    (các chính sách tiến bộ/cấp tiến)
  • ideas progressive ideas
    (những ý tưởng tiến bộ/cấp tiến)
  • movement progressive movement
    (phong trào tiến bộ/cấp tiến)
  • education progressive education
    (nền giáo dục tiến bộ)
  • tax system progressive tax system
    (hệ thống thuế lũy tiến)
  • changes progressive changes
    (những thay đổi dần dần, thay đổi tiến bộ)

Idioms

  • progressive disease

    Bệnh tiến triển (bệnh tình ngày càng nặng hơn theo thời gian)

    "Multiple sclerosis is often a progressive disease, meaning its symptoms worsen over time."

    (Bệnh đa xơ cứng thường là một bệnh tiến triển, nghĩa là các triệu chứng của nó xấu đi theo thời gian.)

  • progressive education

    Nền giáo dục tiến bộ (phương pháp giáo dục tập trung vào sự phát triển toàn diện của học sinh, khuyến khích tư duy phản biện và giải quyết vấn đề)

    "John Dewey was a key figure in the development of progressive education."

    (John Dewey là nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của nền giáo dục tiến bộ.)

  • progressive tax system

    Hệ thống thuế lũy tiến (hệ thống thuế mà người có thu nhập cao phải trả tỷ lệ thuế cao hơn)

    "Many countries have a progressive tax system to achieve greater income equality."

    (Nhiều quốc gia có hệ thống thuế lũy tiến để đạt được sự bình đẳng thu nhập lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressive

Tính từ
Lật mặt

Ủng hộ hoặc chủ trương tiến bộ, cải thiện hoặc cải cách, trái ngược với việc mong muốn duy trì mọi thứ như hiện tại.

"The company has a progressive approach to employee benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressive".

Chủ Nghĩa Tiến Bộ Trong Chính Trị

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'progressive' (tiến bộ/cấp tiến) thường dùng để chỉ một tư tưởng chính trị ủng hộ các cải cách xã hội và kinh tế nhằm giải quyết bất bình đẳng, bảo vệ môi trường và tăng cường quyền công dân. Các đảng phái và cá nhân cấp tiến thường ủng hộ các chính sách như y tế phổ quát, giáo dục miễn phí và quyền lợi lao động.

Kỷ Nguyên Tiến Bộ (The Progressive Era)

Kỷ nguyên Tiến bộ là một giai đoạn cải cách xã hội và hoạt động chính trị rộng khắp ở Hoa Kỳ từ những năm 1890 đến những năm 1920. Giai đoạn này chứng kiến nhiều nỗ lực nhằm làm sạch tham nhũng, độc quyền và giải quyết các vấn đề xã hội do công nghiệp hóa gây ra, như cải thiện điều kiện làm việc, quyền bầu cử của phụ nữ và bảo vệ người tiêu dùng.