(Top Banner Ad)
attainment
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tổng quát

attainment

UK: /əˈteɪnmənt/ • US: /əˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đạt được thành tựu trình độ đạt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or fact of achieving a goal towards which one has worked.

Vietnamese Meaning

Sự đạt được, thành tựu; hành động hoặc sự thật đạt được một mục tiêu mà người ta đã nỗ lực hướng tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Educational attainment is a key factor in social mobility."

    "Trình độ học vấn là một yếu tố then chốt trong sự dịch chuyển xã hội."

  • "Her attainment of a PhD was a significant milestone in her career."

    "Việc cô ấy đạt được bằng Tiến sĩ là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy."

  • "The government is focused on raising educational attainment levels across the country."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc nâng cao trình độ học vấn trên cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attain Đạt được, giành được
Adjective attainable Có thể đạt được
Adverb attainably Một cách có thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attingere
Old French
ateindre
English
attain
English
attainment

Nguồn gốc của 'attainment'

Từ 'attainment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attingere', có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'đạt đến'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'ateindre' trước khi đến tiếng Anh. Ý tưởng ban đầu là về việc vươn tới và đạt được một mục tiêu cụ thể, giống như chạm tay vào một vật gì đó.

Usage Note

‘Attainment’ thường đề cập đến những thành tựu đáng kể, thường là kết quả của sự nỗ lực, học tập, hoặc phát triển kỹ năng. Nó khác với ‘achievement’ ở chỗ nhấn mạnh quá trình và nỗ lực hơn là kết quả cuối cùng. Trong bối cảnh giáo dục, 'attainment' thường được dùng để chỉ trình độ học vấn hoặc kỹ năng mà một người đã đạt được.

Prepositions

of in

‘Attainment of’: Đề cập đến việc đạt được một mục tiêu cụ thể (ví dụ: attainment of a degree). ‘Attainment in’: Đề cập đến thành tích trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: attainment in mathematics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attainment
  • high high attainment
    (thành tích cao)
  • academic academic attainment
    (thành tích học tập)
  • educational educational attainment
    (trình độ học vấn)
Verb + attainment
  • measure measure attainment
    (đo lường thành tích)
  • improve improve attainment
    (cải thiện thành tích)
  • demonstrate demonstrate attainment
    (chứng minh thành tích)

Idioms

  • the attainment of a goal

    sự đạt được một mục tiêu

    "The attainment of their goals was a long and difficult process."

    (Việc đạt được mục tiêu của họ là một quá trình dài và khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attainment

Danh từ
Lật mặt

Sự đạt được, thành tựu; hành động hoặc sự thật đạt được một mục tiêu mà người ta đã nỗ lực hướng tới.

"Educational attainment is a key factor in social mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To attain fluency in a foreign language requires consistent effort.
Để đạt được sự trôi chảy trong một ngoại ngữ đòi hỏi sự nỗ lực liên tục.
Phủ định
He chose not to attain the highest level of certification despite his skills.
Anh ấy đã chọn không đạt được cấp độ chứng nhận cao nhất mặc dù có kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Why did she strive so hard to attain her professional goals?
Tại sao cô ấy lại cố gắng rất nhiều để đạt được những mục tiêu nghề nghiệp của mình?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attained her goal of becoming a doctor after many years of study.
Cô ấy đã đạt được mục tiêu trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập.
Phủ định
They didn't attain the required score on the test.
Họ đã không đạt được số điểm yêu cầu trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
Did he attain a high level of proficiency in the language?
Anh ấy có đạt được trình độ thành thạo cao trong ngôn ngữ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has attained a high level of academic attainment.
Cô ấy đã đạt được trình độ học vấn cao.
Phủ định
Is such a high level of attainment not attainable for everyone?
Liệu một trình độ cao như vậy không thể đạt được cho tất cả mọi người sao?
Nghi vấn
Have they attained their goals yet?
Họ đã đạt được mục tiêu của mình chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attained her degree in history last year.
Cô ấy đã đạt được bằng lịch sử vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't attain the sales target they set last quarter.
Họ đã không đạt được mục tiêu doanh số mà họ đã đặt ra vào quý trước.
Nghi vấn
Did he attain a high level of proficiency in French during his exchange program?
Anh ấy có đạt được trình độ thông thạo tiếng Pháp cao trong chương trình trao đổi của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been attaining fluency in Spanish by practicing every day.
Cô ấy đã và đang đạt được sự lưu loát trong tiếng Tây Ban Nha bằng cách luyện tập mỗi ngày.
Phủ định
They haven't been attaining their sales targets despite their best efforts.
Họ đã không đạt được mục tiêu doanh số mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Has the company been attaining sustainable growth since the new CEO took over?
Công ty có đạt được sự tăng trưởng bền vững kể từ khi CEO mới nhậm chức không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had attained a higher level of education.
Tôi ước tôi đã đạt được trình độ học vấn cao hơn.
Phủ định
If only I hadn't wished to attain such unrealistic goals.
Giá mà tôi đã không ước đạt được những mục tiêu phi thực tế như vậy.
Nghi vấn
If only they could attain a peaceful resolution to their conflict, would we be so worried?
Giá mà họ có thể đạt được một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột của họ, chúng ta có cần phải lo lắng đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attainment".

Giá trị của thành tích trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thành tích cá nhân thường được coi trọng. Sự nỗ lực để đạt được thành công trong học tập, sự nghiệp và các lĩnh vực khác được khuyến khích và khen ngợi. Điều này đôi khi dẫn đến áp lực lớn để đạt được những mục tiêu cao.