(Top Banner Ad)
attorney
C1
Danh từ C1 Luật pháp

attorney

UK: /əˈtɜːni/ • US: /əˈtɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư người đại diện pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person appointed to act for another, especially in legal matters; a lawyer.

Vietnamese Meaning

Một người được chỉ định để hành động thay mặt cho người khác, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý; luật sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My attorney advised me not to speak to the police without him present."

    "Luật sư của tôi khuyên tôi không nên nói chuyện với cảnh sát nếu không có ông ấy."

  • "She hired an attorney to represent her in the divorce proceedings."

    "Cô ấy thuê một luật sư để đại diện cho cô ấy trong thủ tục ly hôn."

  • "The attorney argued persuasively on behalf of his client."

    "Luật sư đã tranh luận một cách thuyết phục thay mặt cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attorney luật sư (người được cấp phép đại diện cho thân chủ trước tòa).
Noun Phrase attorney general bộ trưởng bộ tư pháp (ở Mỹ) hoặc tổng chưởng lý (ở Anh).
Noun Phrase power of attorney giấy ủy quyền (cho phép một người hành động thay mặt người khác về mặt pháp lý).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + tornare (to turn to)
Old French
atorner (to appoint, assign)
Anglo-Norman French
attourné (one who is appointed)
Middle English
attournei
Modern English
attorney

Người được chỉ định

Từ 'attorney' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'atorner', có nghĩa là 'chỉ định' hoặc 'bổ nhiệm'. Về cơ bản, một 'attorney' ban đầu là một người được chỉ định để hành động thay mặt người khác, giống như được 'xoay chuyển' (turn to) để thực hiện một nhiệm vụ cho ai đó. Điều này nhấn mạnh vai trò đại diện của họ, khác với từ 'lawyer' (luật gia) có nghĩa chung chung hơn.

Usage Note

Từ 'attorney' thường được sử dụng để chỉ một luật sư được cấp phép hành nghề và đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'lawyer', nhưng 'attorney' nhấn mạnh hơn vào vai trò đại diện và hành động thay mặt cho người khác. Trong một số trường hợp cụ thể (ví dụ, 'attorney-in-fact'), nó có thể đề cập đến một người không phải là luật sư nhưng được ủy quyền hợp pháp để hành động thay mặt cho người khác trong một số vấn đề nhất định theo giấy ủy quyền.

Prepositions

for to

'Attorney for': đại diện cho ai đó. Ví dụ: 'He is the attorney for the defendant.' ('Ông ta là luật sư đại diện cho bị cáo.')
'Attorney to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các ngữ cảnh mô tả mối quan hệ làm việc. Ví dụ: 'She is attorney to the firm.' ('Cô ấy là luật sư của công ty.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attorney
  • a defense attorney
    (luật sư bào chữa)
  • a prosecuting attorney
    (công tố viên, luật sư bên công tố)
  • a corporate attorney
    (luật sư doanh nghiệp)
  • a trial attorney
    (luật sư tranh tụng (chuyên về các vụ kiện tại tòa))
Verb + attorney
  • hire an attorney
    (thuê một luật sư)
  • consult an attorney
    (tham vấn/hỏi ý kiến luật sư)
  • retain an attorney
    (giữ lại/ủy nhiệm luật sư (trả trước một khoản phí để đảm bảo sự phục vụ của họ))
  • speak to my attorney
    (nói chuyện với luật sư của tôi)

Idioms

  • attorney-client privilege

    đặc quyền luật sư - thân chủ (nguyên tắc bảo mật tuyệt đối thông tin trao đổi giữa luật sư và thân chủ của họ).

    "Don't worry, everything you tell me is protected by attorney-client privilege."

    (Đừng lo, mọi điều ông kể với tôi đều được bảo vệ bởi đặc quyền luật sư - thân chủ.)

  • You have the right to an attorney.

    Anh/chị có quyền có luật sư. (Đây là một câu trích từ Cảnh báo Miranda ở Mỹ).

    "The police officer informed the suspect, 'You have the right to an attorney. If you cannot afford an attorney, one will be provided for you.'"

    (Viên cảnh sát thông báo cho nghi phạm: 'Anh có quyền có luật sư. Nếu anh không thể chi trả cho luật sư, một luật sư sẽ được chỉ định cho anh.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attorney

Danh từ
Lật mặt

Một người được chỉ định để hành động thay mặt cho người khác, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý; luật sư.

"My attorney advised me not to speak to the police without him present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attorney".

Attorney vs. Lawyer: Có gì khác biệt?

Ở Mỹ, 'attorney' và 'lawyer' thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'attorney' (đầy đủ là 'attorney-at-law') là người đã vượt qua kỳ thi luật sư đoàn (bar exam) và được cấp phép đại diện cho khách hàng tại tòa. 'Lawyer' là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ ai đã học luật, dù họ có hành nghề luật sư hay không. Nói cách khác, mọi attorney đều là lawyer, nhưng không phải lawyer nào cũng là attorney.

District Attorney (D.A.) - Công tố viên Quận

Trong hệ thống pháp luật Mỹ, 'District Attorney' (thường viết tắt là D.A.) là công tố viên trưởng của một khu vực pháp lý (thường là một quận). Họ là một quan chức được bầu ra, người đại diện cho chính quyền trong việc truy tố các vụ án hình sự. Hình ảnh một D.A. cứng rắn thường xuất hiện trong các bộ phim và chương trình truyền hình về tội phạm của Mỹ.