(Top Banner Ad)
correlation
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học, Kinh tế

correlation

UK: /ˌkɒrəˈleɪʃən/ • US: /ˌkɔːrəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mối tương quan sự tương quan liên hệ tương quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mutual relationship or connection between two or more things.

Vietnamese Meaning

Mối tương quan hoặc liên hệ lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies showed a strong correlation between smoking and lung cancer."

    "Các nghiên cứu cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ giữa việc hút thuốc và ung thư phổi."

  • "There is a positive correlation between education and income."

    "Có một mối tương quan dương giữa trình độ học vấn và thu nhập."

  • "The data showed no correlation between exercise and weight loss in this study."

    "Dữ liệu cho thấy không có mối tương quan nào giữa tập thể dục và giảm cân trong nghiên cứu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correlation sự tương quan, mối tương quan
Noun correlate vật tương quan, điều tương quan
Verb correlate tương quan với, có liên hệ với
Adjective correlated có tương quan, có liên hệ
Adjective correlative tương quan, liên quan đối với
Adverb correlatively một cách tương quan, có liên hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cum
Latin
relatio
Late Latin
correlatio
English
correlation

Nguồn gốc từ 'correlation'

Từ 'correlation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'co-' (từ 'cum' nghĩa là 'cùng với, cùng nhau') và danh từ 'relation' (từ 'relatio' nghĩa là 'mối quan hệ, sự liên hệ'). Vì vậy, 'correlation' ban đầu mang ý nghĩa 'mối quan hệ cùng nhau' hoặc 'sự liên hệ lẫn nhau' giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Từ 'correlation' chỉ mối quan hệ giữa các biến, nhưng không nhất thiết chỉ ra mối quan hệ nhân quả. Cần phân biệt với 'causation' (quan hệ nhân quả). Correlation cho biết hai biến thay đổi cùng nhau, nhưng không chứng minh biến này gây ra biến kia.

Prepositions

between with

‘Correlation between A and B’ chỉ mối tương quan giữa A và B. ‘Correlation with’ thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự liên quan của một biến với một yếu tố khác, ví dụ 'correlation with poverty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correlation
  • strong strong correlation
    (mối tương quan mạnh mẽ)
  • positive positive correlation
    (mối tương quan thuận)
  • negative negative correlation
    (mối tương quan nghịch)
  • direct direct correlation
    (mối tương quan trực tiếp)
  • inverse inverse correlation
    (mối tương quan nghịch đảo)
  • high high correlation
    (mối tương quan cao)
  • significant significant correlation
    (mối tương quan đáng kể)
  • causal causal correlation
    (mối tương quan nhân quả)
  • statistical statistical correlation
    (mối tương quan thống kê)
  • little little correlation
    (ít có mối tương quan)
  • no no correlation
    (không có mối tương quan nào)
Verb + correlation
  • establish establish a correlation
    (thiết lập mối tương quan)
  • find find a correlation
    (tìm thấy mối tương quan)
  • show show a correlation
    (chỉ ra mối tương quan)
  • demonstrate demonstrate a correlation
    (chứng minh mối tương quan)
  • examine examine a correlation
    (kiểm tra mối tương quan)
  • discover discover a correlation
    (khám phá mối tương quan)
Correlation + Preposition
  • between correlation between X and Y
    (mối tương quan giữa X và Y)
  • with correlation with something
    (mối tương quan với cái gì đó)

Idioms

  • Correlation does not imply causation.

    Tương quan không có nghĩa là nhân quả.

    "Just because two things happen together, like ice cream sales and shark attacks, it doesn't mean one causes the other. Correlation does not imply causation."

    (Chỉ vì hai điều xảy ra cùng lúc, như doanh số kem và các vụ cá mập tấn công, không có nghĩa là cái này gây ra cái kia. Tương quan không có nghĩa là nhân quả.)

  • There is a correlation between X and Y.

    Có một mối tương quan giữa X và Y.

    "There is a strong correlation between regular exercise and improved mental health."

    (Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa việc tập thể dục thường xuyên và sức khỏe tinh thần được cải thiện.)

  • In correlation with

    Có liên hệ với, tương quan với

    "The rise in unemployment was in correlation with the economic downturn."

    (Sự gia tăng thất nghiệp có liên hệ với sự suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correlation

noun
Lật mặt

Mối tương quan hoặc liên hệ lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng.

"Studies showed a strong correlation between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a strong correlation between study time and grades, students usually get good marks.
Nếu có sự tương quan mạnh mẽ giữa thời gian học và điểm số, sinh viên thường đạt điểm tốt.
Phủ định
When the correlational data is weak, it does not reliably predict future outcomes.
Khi dữ liệu tương quan yếu, nó không dự đoán đáng tin cậy các kết quả trong tương lai.
Nghi vấn
If you analyze the data, does a significant correlation appear?
Nếu bạn phân tích dữ liệu, có sự tương quan đáng kể nào xuất hiện không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study showed a strong correlation between exercise and mental health.
Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan mạnh mẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần.
Phủ định
There isn't any correlation between their academic achievements and their family background.
Không có bất kỳ mối tương quan nào giữa thành tích học tập của họ và hoàn cảnh gia đình của họ.
Nghi vấn
What correlation do you expect to find between these two variables?
Bạn mong đợi tìm thấy mối tương quan nào giữa hai biến số này?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study will find a strong correlation between exercise and mental health.
Nghiên cứu sẽ tìm thấy một sự tương quan mạnh mẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần.
Phủ định
They are not going to find any correlational relationship in this data set.
Họ sẽ không tìm thấy bất kỳ mối quan hệ tương quan nào trong bộ dữ liệu này.
Nghi vấn
Will there be a correlation between increased screen time and decreased academic performance?
Liệu có sự tương quan nào giữa việc tăng thời gian sử dụng màn hình và giảm hiệu suất học tập không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' correlation study revealed a strong link between exercise and mental well-being.
Nghiên cứu tương quan của các nhà khoa học đã tiết lộ một mối liên hệ mạnh mẽ giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần.
Phủ định
My students' correlation analysis didn't show any meaningful relationship between the two variables.
Phân tích tương quan của các học sinh của tôi không cho thấy bất kỳ mối quan hệ có ý nghĩa nào giữa hai biến.
Nghi vấn
Does the company's correlational data suggest a connection between employee satisfaction and productivity?
Dữ liệu tương quan của công ty có gợi ý mối liên hệ giữa sự hài lòng của nhân viên và năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correlation".

Phân biệt tương quan và nhân quả

Khái niệm 'correlation does not imply causation' (tương quan không có nghĩa là nhân quả) là một nguyên tắc cơ bản trong tư duy phản biện, khoa học và thống kê ở phương Tây. Nó nhắc nhở chúng ta rằng việc hai sự vật, hiện tượng cùng thay đổi theo một chiều hướng (có tương quan) không nhất thiết có nghĩa là cái này gây ra cái kia. Việc hiểu rõ điều này giúp tránh được nhiều sai lầm logic và định kiến trong cuộc sống hàng ngày.

Ảnh hưởng đến quyết định và truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thông và chính sách công, việc hiểu sự khác biệt giữa tương quan và nhân quả là rất quan trọng. Mọi người thường dễ dàng nhầm lẫn hai khái niệm này, dẫn đến những kết luận sai lầm về nguyên nhân của các vấn đề xã hội, sức khỏe hoặc kinh tế. Các nhà khoa học, nhà báo và nhà hoạch định chính sách thường được khuyến khích cẩn trọng khi diễn giải các dữ liệu để không tạo ra những hiểu lầm.