(Top Banner Ad)
attribution
C1
noun C1 Nghiên cứu, Tâm lý học, Báo chí, Marketing, Khoa học

attribution

UK: /ˌætrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌætrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự quy cho sự gán cho nguyên nhân được gán lý thuyết quy gán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attributing something; the ascribing of a thing to its cause; the assigning of a work or remark to a particular author or artist.

Vietnamese Meaning

Hành động quy cho, gán cho; sự gán một vật gì đó cho nguyên nhân của nó; việc gán một tác phẩm hoặc nhận xét cho một tác giả hoặc nghệ sĩ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum questioned the attribution of the painting to Rembrandt."

    "Bảo tàng đã nghi ngờ việc bức tranh được cho là của Rembrandt."

  • "Proper attribution is essential for academic integrity."

    "Việc ghi công đúng cách là điều cần thiết cho tính liêm chính học thuật."

  • "The news report lacked proper attribution, making it difficult to verify the facts."

    "Bản tin thiếu sự ghi công thích hợp, gây khó khăn cho việc xác minh sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attribute quy cho, gán cho
Noun attribute thuộc tính, đặc tính
Adjective attributable có thể quy cho, có thể do
Adjective attributive (ngữ pháp) thuộc về định ngữ (đứng trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Tâm lý học, Báo chí, Marketing, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attribuere (ad 'to' + tribuere 'to assign')
Late Latin
attributio
Middle French
attribution
English
attribution

Từ Bộ Lạc La Mã đến Gán Ghép Ý Tưởng

Gốc của 'attribution' là từ Latin 'tribuere', nghĩa là 'phân chia cho các bộ lạc (tribus)'. Ban đầu, nó có nghĩa là phân phát đất đai hoặc trách nhiệm. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành việc 'gán' một đặc điểm, một tác phẩm, hay một nguyên nhân cho ai đó hoặc cái gì đó.

Chữ 'At-' mang ý nghĩa gì?

Tiền tố 'at-' trong 'attribution' (bắt nguồn từ 'ad-' trong tiếng Latin) có nghĩa là 'hướng tới'. Nó nhấn mạnh hành động 'gán' hoặc 'quy' một điều gì đó *cho* một người, một nguyên nhân, hoặc một nguồn gốc cụ thể, giống như bạn đang chỉ mũi tên từ một kết quả về phía nguyên nhân của nó.

Usage Note

Trong ngữ cảnh học thuật và báo chí, 'attribution' nhấn mạnh sự quan trọng của việc ghi công một cách chính xác và minh bạch. Nó liên quan đến việc xác định nguồn gốc của thông tin, ý tưởng hoặc tác phẩm. So sánh với 'credit,' 'attribution' mang tính chính thức và pháp lý hơn.

Prepositions

to for

Với 'to,' nó chỉ ra đối tượng được gán. Ví dụ: 'the attribution of the painting to Leonardo da Vinci.' Với 'for,' nó chỉ ra lý do hoặc cơ sở cho việc gán. Ví dụ: 'attribution for this error lies with the editor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attribution
  • confirm the attribution
    (xác nhận ai là tác giả/nguồn gốc)
  • question the attribution
    (nghi ngờ về tác giả/nguồn gốc)
  • make an attribution
    (thực hiện việc quy kết/gán cho)
Adjective + attribution
  • correct attribution
    (việc ghi nhận tác giả/nguồn gốc đúng)
  • false attribution
    (việc ghi nhận tác giả/nguồn gốc sai)
  • misleading attribution
    (sự ghi nhận nguồn gây hiểu lầm)
attribution + Noun
  • attribution theory
    (thuyết quy kết (trong tâm lý học))
  • attribution error
    (lỗi quy kết (nhận định sai về nguyên nhân))
  • attribution model
    (mô hình phân bổ (trong marketing))

Idioms

  • the fundamental attribution error

    Lỗi quy kết cơ bản: khuynh hướng giải thích hành vi của người khác do tính cách của họ thay vì do hoàn cảnh bên ngoài.

    "Saying someone is lazy for being late, without considering traffic, is a fundamental attribution error."

    (Nói ai đó lười biếng vì đi trễ mà không xem xét đến tình hình giao thông là một lỗi quy kết cơ bản.)

  • a work of uncertain/disputed attribution

    Một tác phẩm không rõ tác giả hoặc có tranh cãi về tác giả.

    "The museum displays a beautiful portrait of disputed attribution, though many believe it's a Titian."

    (Bảo tàng trưng bày một bức chân dung tuyệt đẹp đang có tranh cãi về tác giả, mặc dù nhiều người tin đó là của Titian.)

  • attribution of blame

    Sự đổ lỗi, việc quy trách nhiệm cho ai đó.

    "After the project failed, there was a lot of attribution of blame among team members."

    (Sau khi dự án thất bại, đã có rất nhiều sự đổ lỗi lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attribution

noun
Lật mặt

Hành động quy cho, gán cho; sự gán một vật gì đó cho nguyên nhân của nó; việc gán một tác phẩm hoặc nhận xét cho một tác giả hoặc nghệ sĩ cụ thể.

"The museum questioned the attribution of the painting to Rembrandt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because his success is attributable to hard work, he deserves recognition.
Bởi vì thành công của anh ấy là do sự chăm chỉ, anh ấy xứng đáng được công nhận.
Phủ định
Although the painting's attribution to Van Gogh has been questioned, no conclusive evidence has emerged.
Mặc dù việc gán bức tranh cho Van Gogh đã bị nghi ngờ, nhưng không có bằng chứng thuyết phục nào xuất hiện.
Nghi vấn
If the increase in sales is attributable to the new marketing campaign, should we invest more in it?
Nếu sự tăng trưởng doanh số là do chiến dịch marketing mới, chúng ta có nên đầu tư thêm vào nó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project is attributable to her hard work: she dedicated countless hours and provided invaluable expertise.
Sự thành công của dự án có thể quy cho sự chăm chỉ của cô ấy: cô ấy đã dành vô số giờ và cung cấp chuyên môn vô giá.
Phủ định
The error is not attributable to a single cause: it was a combination of factors including poor planning, inadequate resources, and lack of communication.
Lỗi không thể quy cho một nguyên nhân duy nhất: đó là sự kết hợp của nhiều yếu tố bao gồm lập kế hoạch kém, nguồn lực không đủ và thiếu giao tiếp.
Nghi vấn
Is the increase in sales attributable to the new marketing campaign: did the campaign reach a wider audience, generate more leads, or improve brand awareness?
Liệu sự tăng trưởng doanh số có thể quy cho chiến dịch marketing mới hay không: chiến dịch có tiếp cận được đối tượng rộng hơn, tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng hơn hay cải thiện nhận diện thương hiệu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project, a testament to teamwork, is attributable to careful planning and execution.
Sự thành công của dự án, một minh chứng cho tinh thần đồng đội, có thể quy cho việc lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Phủ định
Unfortunately, the error, not an issue of attribution, stemmed from a completely different source.
Thật không may, lỗi này, không phải là vấn đề về quy kết, xuất phát từ một nguồn hoàn toàn khác.
Nghi vấn
Is the increase in sales, according to the report, attributable to the new marketing campaign?
Theo báo cáo, sự gia tăng doanh số bán hàng có phải là do chiến dịch marketing mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum confirmed the attribution of the painting to Leonardo da Vinci.
Bảo tàng đã xác nhận việc bức tranh được cho là của Leonardo da Vinci.
Phủ định
The misprint was not attributable to the editor.
Lỗi in ấn không thể quy cho biên tập viên.
Nghi vấn
Is the success of the project attributable to her leadership?
Sự thành công của dự án có phải là do khả năng lãnh đạo của cô ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the researcher had properly documented their sources, the correct attribution would be clear now.
Nếu nhà nghiên cứu đã ghi chép nguồn tài liệu đúng cách, thì việc quy cho tác giả chính xác đã rõ ràng ngay bây giờ.
Phủ định
If the evidence hadn't been so compelling, the success wouldn't be attributable to her efforts.
Nếu bằng chứng không thuyết phục đến vậy, thì thành công sẽ không thể quy cho những nỗ lực của cô ấy.
Nghi vấn
If the painting hadn't been signed, would its attribution still be debated?
Nếu bức tranh không được ký tên, liệu việc quy tác giả cho nó có còn gây tranh cãi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes the success of the project is attributable to his leadership.
Cô ấy tin rằng sự thành công của dự án là do khả năng lãnh đạo của anh ấy.
Phủ định
He does not give attribution to the original artist when he shares the painting.
Anh ấy không ghi công cho nghệ sĩ gốc khi chia sẻ bức tranh.
Nghi vấn
Does the report require attribution to all sources?
Báo cáo có yêu cầu ghi nguồn cho tất cả các tài liệu tham khảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attribution".

Sự Liêm Chính trong Học Thuật (Academic Integrity)

Trong văn hóa phương Tây, 'attribution' (ghi nhận nguồn) là một nguyên tắc nền tảng của học thuật và báo chí. Việc sử dụng ý tưởng hoặc lời nói của người khác mà không ghi rõ nguồn gốc (citation) bị coi là đạo văn (plagiarism), một lỗi vi phạm đạo đức nghiêm trọng có thể dẫn đến hậu quả nặng nề như bị đuổi học hoặc mất việc.

Ghi Nguồn trong Kỷ nguyên Số (Creative Commons)

Với sự phát triển của internet, việc ghi nhận nguồn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các giấy phép như Creative Commons (CC) được tạo ra để giúp người sáng tạo chia sẻ tác phẩm của mình hợp pháp. Hầu hết các giấy phép CC đều yêu cầu 'Attribution' (ghi công), nghĩa là bất kỳ ai sử dụng tác phẩm đều phải ghi rõ tên tác giả gốc, tạo ra một văn hóa chia sẻ có tôn trọng.