(Top Banner Ad)
authorship
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Luật, Học thuật

authorship

UK: /ˈɔːθəʃɪp/ • US: /ˈɔːθərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tác giả tác quyền nguồn gốc tác phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being the author of something.

Vietnamese Meaning

Quyền tác giả; trạng thái hoặc sự thật là tác giả của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorship of the anonymous poem remains a mystery."

    "Quyền tác giả của bài thơ vô danh vẫn còn là một bí ẩn."

  • "He is an expert on Shakespearean authorship."

    "Anh ấy là một chuyên gia về quyền tác giả của Shakespeare."

  • "The investigation focused on determining the authorship of the controversial article."

    "Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định quyền tác giả của bài báo gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun author Tác giả, người sáng tác.
Verb authorize Ủy quyền, cho phép chính thức.
Noun authority Quyền lực, thẩm quyền; chuyên gia trong một lĩnh vực.
Adjective authoritative Có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy.
Noun co-author Đồng tác giả.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewg- (to increase, to enlarge)
Latin
augere -> auctor (creator, originator)
Old French
autor
Middle English
autour, author
Modern English
author -> authorship

Tác giả là người 'vun trồng'

Gốc của từ 'author' là động từ Latin 'augere', nghĩa là 'làm cho phát triển, gia tăng'. Điều này cho thấy một tác giả không chỉ là người viết, mà còn là người khởi xướng, người 'vun trồng' nên một ý tưởng, một câu chuyện, làm cho kho tàng kiến thức và nghệ thuật của nhân loại thêm phong phú.

Usage Note

Từ 'authorship' nhấn mạnh đến quá trình sáng tạo và trách nhiệm liên quan đến việc tạo ra một tác phẩm. Nó bao hàm quyền sở hữu trí tuệ và sự công nhận đối với người tạo ra tác phẩm đó. So sánh với 'authors', vốn chỉ đơn giản là người viết.

Prepositions

of

'Authorship of': Chỉ rõ tác giả của cái gì đó. Ví dụ: 'The authorship of this book is disputed.' (Quyền tác giả của cuốn sách này đang bị tranh chấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authorship
  • claim authorship
    (nhận là tác giả, công bố quyền tác giả)
  • establish authorship
    (xác lập quyền tác giả)
  • determine authorship
    (xác định quyền tác giả (ai là tác giả thật sự))
  • dispute authorship
    (tranh chấp quyền tác giả)
Adjective + authorship
  • sole authorship
    (quyền tác giả duy nhất)
  • joint authorship
    (quyền đồng tác giả)
  • disputed authorship
    (quyền tác giả đang bị tranh chấp)
  • anonymous authorship
    (quyền tác giả ẩn danh)
Noun + authorship
  • question of authorship
    (vấn đề về quyền tác giả)
  • proof of authorship
    (bằng chứng về quyền tác giả)
  • attribution of authorship
    (sự ghi nhận/công nhận quyền tác giả)

Idioms

  • dispute the authorship of something

    Tranh cãi hoặc nghi ngờ về việc ai là tác giả thật sự của một tác phẩm.

    "For centuries, scholars have disputed the authorship of several plays attributed to Shakespeare."

    (Trong nhiều thế kỷ, các học giả đã tranh cãi về quyền tác giả của một vài vở kịch được cho là của Shakespeare.)

  • a work of disputed authorship

    Một tác phẩm có quyền tác giả gây tranh cãi.

    "The newly discovered manuscript is a work of disputed authorship."

    (Bản thảo mới được phát hiện là một tác phẩm có quyền tác giả gây tranh cãi.)

  • lay claim to the authorship of

    Tuyên bố quyền tác giả đối với một tác phẩm (đôi khi một cách không chính đáng).

    "After the book became a bestseller, a stranger tried to lay claim to its authorship."

    (Sau khi cuốn sách trở thành sách bán chạy, một người lạ đã cố gắng tuyên bố quyền tác giả đối với nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorship

Danh từ
Lật mặt

Quyền tác giả; trạng thái hoặc sự thật là tác giả của một cái gì đó.

"The authorship of the anonymous poem remains a mystery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she proves her authorship of the book, she will receive international acclaim.
Nếu cô ấy chứng minh được quyền tác giả cuốn sách, cô ấy sẽ nhận được sự hoan nghênh quốc tế.
Phủ định
If the evidence doesn't confirm his authorship, he won't be able to claim the royalties.
Nếu bằng chứng không xác nhận quyền tác giả của anh ấy, anh ấy sẽ không thể yêu cầu tiền bản quyền.
Nghi vấn
Will they investigate the authorship if new evidence emerges?
Liệu họ có điều tra quyền tác giả nếu bằng chứng mới xuất hiện không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the challenges of authorship, she would have considered a different career path.
Nếu cô ấy đã biết về những thách thức của việc viết lách, cô ấy đã cân nhắc một con đường sự nghiệp khác.
Phủ định
If the author had not emphasized the importance of original authorship, the plagiarism scandal might not have occurred.
Nếu tác giả không nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tác giả gốc, vụ bê bối đạo văn có lẽ đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the book have been a success if the issue of questionable authorship had come to light sooner?
Liệu cuốn sách có thành công hay không nếu vấn đề về quyền tác giả đáng ngờ được đưa ra ánh sáng sớm hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorship".

'Cái chết của Tác giả' (The Death of the Author)

Đây là một khái niệm nổi tiếng trong lý luận phê bình văn học phương Tây do Roland Barthes đề xướng. Theo đó, một khi tác phẩm được công bố, ý định và tiểu sử của tác giả không còn quan trọng bằng sự diễn giải của người đọc. Tác giả đã 'chết' một cách ẩn dụ để tác phẩm có thể sống nhiều cuộc đời khác nhau qua mỗi người đọc.

Tác giả ma và Bút danh (Ghostwriters and Pseudonyms)

Trong văn hóa phương Tây, không phải lúc nào người được ghi tên tác giả cũng là người viết. 'Tác giả ma' là người được thuê để viết sách cho người khác (thường là người nổi tiếng). Còn 'bút danh' (pseudonym) là một cái tên giả mà tác giả sử dụng để che giấu danh tính thật của mình, ví dụ như J.K. Rowling đã viết tiểu thuyết trinh thám dưới bút danh Robert Galbraith.