(Top Banner Ad)
ascription
C1
noun C1 Triết học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

ascription

UK: /əˈskrɪpʃən/ • US: /əˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự quy cho sự gán cho sự cho là địa vị gán cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attributing something to a cause or person.

Vietnamese Meaning

Sự quy cho, gán cho, cho là; sự cho rằng một cái gì đó là do một nguyên nhân hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ascription of artistic merit to the painting is highly subjective."

    "Việc quy cho bức tranh này giá trị nghệ thuật mang tính chủ quan cao."

  • "The book examines the ascription of power to religious leaders."

    "Cuốn sách xem xét việc quy gán quyền lực cho các nhà lãnh đạo tôn giáo."

  • "His success is often attributed to hard work, but there's also an element of luck involved in the ascription of credit."

    "Sự thành công của anh ấy thường được cho là nhờ làm việc chăm chỉ, nhưng cũng có một yếu tố may mắn trong việc ghi nhận công lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascribe quy cho, gán cho
Noun ascribability khả năng quy cho, tính chất có thể gán cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ascriptio
English
ascription

Gốc Latinh của 'Ascription'

Từ 'ascription' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ascriptio', có nghĩa là 'sự ghi chép, sự quy cho'. Người La Mã cổ đại thường dùng từ này trong các văn bản pháp lý và hành chính để chỉ việc ghi tên ai đó vào một danh sách hoặc quy trách nhiệm cho ai đó.

Usage Note

Ascription thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ việc gán ghép phẩm chất, đặc điểm hoặc nguồn gốc cho một đối tượng hoặc cá nhân nào đó. Nó nhấn mạnh quá trình nhận thức và gán ghép hơn là bản chất vốn có của đối tượng. Khác với 'attribution' vốn mang nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'ascription' thường liên quan đến việc quy gán những đặc tính khó xác định hoặc mang tính chủ quan.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'ascription' chỉ rõ đối tượng hoặc người mà phẩm chất/hành động được quy cho. Ví dụ: 'The ascription of blame to the manager was unfair.' (Việc đổ lỗi cho người quản lý là không công bằng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ascription
  • false ascription
    (sự quy gán sai)
  • accurate ascription
    (sự quy gán chính xác)
  • unwarranted ascription
    (sự quy gán vô căn cứ)
Verb + ascription
  • involve ascription
    (liên quan đến sự quy gán)
  • lead to ascription
    (dẫn đến sự quy gán)
  • question ascription
    (nghi ngờ sự quy gán)

Idioms

  • The ascription of blame

    Việc quy trách nhiệm

    "The ascription of blame for the accident was a complex process."

    (Việc quy trách nhiệm cho tai nạn là một quá trình phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascription

noun
Lật mặt

Sự quy cho, gán cho, cho là; sự cho rằng một cái gì đó là do một nguyên nhân hoặc người nào đó.

"The ascription of artistic merit to the painting is highly subjective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historians are going to ascribe the anonymous poem to a well-known author.
Các nhà sử học sẽ gán bài thơ vô danh cho một tác giả nổi tiếng.
Phủ định
They are not going to make any ascription of blame until all the facts are known.
Họ sẽ không quy trách nhiệm cho đến khi tất cả các sự thật được biết đến.
Nghi vấn
Are you going to ascribe his success solely to luck, or do you think hard work played a role?
Bạn định quy thành công của anh ấy hoàn toàn cho may mắn hay bạn nghĩ rằng sự chăm chỉ đóng một vai trò?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, many attendees will have ascribed the speaker's success to her innovative strategies.
Đến cuối hội nghị, nhiều người tham dự sẽ cho rằng thành công của diễn giả là nhờ các chiến lược đổi mới của cô ấy.
Phủ định
By next year, critics won't have ascribed any significant importance to his early works.
Đến năm sau, các nhà phê bình sẽ không gán bất kỳ tầm quan trọng đáng kể nào cho các tác phẩm đầu của anh ấy.
Nghi vấn
Will historians have ascribed the decline of the empire solely to economic factors by the time the new research is published?
Liệu các nhà sử học có quy sự suy tàn của đế chế hoàn toàn cho các yếu tố kinh tế vào thời điểm nghiên cứu mới được công bố hay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art historian is currently ascribing the painting to a lesser-known artist of the period.
Nhà sử học nghệ thuật hiện đang quy tác phẩm hội họa cho một nghệ sĩ ít tên tuổi hơn trong thời kỳ đó.
Phủ định
They are not ascribing blame for the accident until all the evidence is reviewed.
Họ không quy trách nhiệm cho vụ tai nạn cho đến khi tất cả bằng chứng được xem xét.
Nghi vấn
Is she ascribing too much importance to his early work?
Có phải cô ấy đang quy quá nhiều tầm quan trọng cho các tác phẩm đầu tay của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascription".

Attribution Theory trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, lý thuyết quy kết (attribution theory) nghiên cứu cách con người giải thích nguyên nhân của các sự kiện và hành vi. 'Ascription' đóng vai trò quan trọng trong việc chúng ta gán những nguyên nhân này cho bản thân hoặc cho các yếu tố bên ngoài.