attuned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
able to understand or be sympathetic to something
Vietnamese Meaning
có khả năng hiểu hoặc đồng cảm với điều gì đó; được điều chỉnh, làm cho phù hợp hoặc hài hòa
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very attuned to the needs of her students."
"Cô ấy rất nhạy bén với nhu cầu của học sinh."
-
"The company is highly attuned to changes in the market."
"Công ty rất nhạy bén với những thay đổi trên thị trường."
-
"Musicians need to be attuned to each other."
"Các nhạc sĩ cần phải hòa hợp với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attune | điều chỉnh, làm cho hòa hợp |
| Noun | attunement | sự điều chỉnh, sự hòa hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attuned' thường được dùng để chỉ sự nhạy bén, khả năng thấu hiểu hoặc sự hòa hợp với một điều gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự hiểu biết sâu sắc và cảm nhận tinh tế. Khác với 'aware' (nhận thức) chỉ đơn thuần là biết về một điều gì đó, 'attuned' bao hàm cả sự đồng cảm và khả năng phản ứng phù hợp.
Prepositions
'attuned to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc khía cạnh mà chủ thể có sự nhạy bén hoặc hòa hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely attuned to (rất nhạy cảm với)
-
closely attuned to (gần gũi và hiểu rõ về)
-
well attuned to (quen thuộc và hiểu rõ về)
-
become attuned to (trở nên quen thuộc/nhạy cảm với)
-
remain attuned to (tiếp tục nhạy bén/hòa hợp với)
Idioms
-
attuned to the times
bắt kịp thời đại, nhạy bén với những thay đổi
"The company needs to stay attuned to the times to remain competitive."
(Công ty cần phải bắt kịp thời đại để duy trì tính cạnh tranh.)
-
be attuned to someone's needs
hiểu rõ và đáp ứng nhu cầu của ai đó
"A good nurse is attuned to the patient's needs."
(Một y tá giỏi luôn hiểu rõ nhu cầu của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attuned
adjectivecó khả năng hiểu hoặc đồng cảm với điều gì đó; được điều chỉnh, làm cho phù hợp hoặc hài hòa
"She is very attuned to the needs of her students."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be truly attuned to nature, one must spend significant time outdoors. |
Để thực sự hòa mình vào thiên nhiên, người ta phải dành nhiều thời gian ở ngoài trời. |
| Phủ định | It's important not to be so attuned to work that you neglect your personal life. |
Điều quan trọng là không nên quá mải mê công việc mà bỏ bê cuộc sống cá nhân. |
| Nghi vấn | How can we become more attuned to the needs of our community? |
Làm thế nào chúng ta có thể trở nên hòa hợp hơn với nhu cầu của cộng đồng? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was attuned to the needs of her students. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã quen với việc đáp ứng nhu cầu của học sinh. |
| Phủ định | He told me that he wasn't attuned to the latest trends in fashion. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quen thuộc với những xu hướng thời trang mới nhất. |
| Nghi vấn | She asked if I was attuned to the changes in the company policy. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có quen với những thay đổi trong chính sách của công ty hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is attuned to the needs of her students. |
Cô ấy rất nhạy bén với nhu cầu của học sinh. |
| Phủ định | Are they not attuned to the changes in the market? |
Phải chăng họ không nhạy bén với những thay đổi của thị trường? |
| Nghi vấn | Is the organization attuned to its members needs? |
Tổ chức có nhạy bén với nhu cầu của các thành viên không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The musicians will be attuning their instruments before the concert begins. |
Các nhạc công sẽ điều chỉnh nhạc cụ của họ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu. |
| Phủ định | She won't be attuning herself to the new work environment immediately; it will take some time. |
Cô ấy sẽ không thể thích nghi ngay lập tức với môi trường làm việc mới; sẽ mất một thời gian. |
| Nghi vấn | Will he be attuning his presentation to the audience's level of understanding? |
Liệu anh ấy có điều chỉnh bài thuyết trình của mình cho phù hợp với mức độ hiểu biết của khán giả không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the musicians will have attuned their instruments perfectly. |
Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, các nhạc sĩ sẽ điều chỉnh nhạc cụ của họ một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | By the end of the training, the new recruits won't have become fully attuned to the company's culture. |
Đến cuối khóa huấn luyện, các tân binh sẽ chưa hoàn toàn hòa nhập vào văn hóa của công ty. |
| Nghi vấn | Will the audience have become attuned to the composer's unique style by the end of the performance? |
Liệu khán giả có trở nên quen thuộc với phong cách độc đáo của nhà soạn nhạc vào cuối buổi biểu diễn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has become attuned to the needs of her students. |
Cô ấy đã trở nên đồng điệu với nhu cầu của học sinh. |
| Phủ định | They have not been attuned to the changes in the market. |
Họ đã không thích ứng với những thay đổi của thị trường. |
| Nghi vấn | Has he become attuned to the local culture during his stay? |
Anh ấy đã trở nên quen thuộc với văn hóa địa phương trong thời gian ở lại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attuned".
