attune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring into harmony; to adjust or adapt to.
Vietnamese Meaning
Điều chỉnh hoặc làm cho hài hòa; làm cho thích ứng hoặc quen với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must attune our ears to the subtle nuances of the language."
"Chúng ta phải điều chỉnh tai mình để lắng nghe những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ."
-
"The company is trying to attune itself to the changing market conditions."
"Công ty đang cố gắng điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện thị trường đang thay đổi."
-
"She has a remarkable ability to attune to other people's feelings."
"Cô ấy có một khả năng đáng chú ý để cảm nhận được cảm xúc của người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attune' thường được sử dụng để mô tả việc điều chỉnh một cái gì đó để phù hợp hơn với một thứ khác, hoặc làm cho ai đó/cái gì đó trở nên nhạy cảm hơn với một điều gì đó. Nó bao hàm một quá trình điều chỉnh tinh tế để đạt được sự hòa hợp hoặc hiểu biết tốt hơn. So với 'adjust' (điều chỉnh) thì 'attune' mang sắc thái tinh tế và sâu sắc hơn, thường liên quan đến cảm xúc, nhận thức hoặc mối quan hệ.
Prepositions
'Attune to': điều chỉnh để phù hợp với, trở nên nhạy cảm với điều gì. Ví dụ: 'You must attune yourself to the new environment.' ('Attune with': ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có nghĩa tương tự, điều chỉnh để hòa hợp với cái gì). Ví dụ: 'The music was attuned with the rhythm of nature.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be attuned to (hòa hợp với, nhạy bén với, thấu hiểu)
-
become attuned to (trở nên hòa hợp với, dần thấu hiểu)
-
remain attuned to (duy trì sự hòa hợp/thấu hiểu với)
-
finely attuned (hòa hợp một cách tinh tế)
-
highly attuned (rất hòa hợp, có độ thấu hiểu cao)
-
perfectly attuned (hòa hợp một cách hoàn hảo)
-
acutely attuned (hòa hợp một cách sâu sắc, nhạy bén)
Idioms
-
be attuned to someone's needs/feelings
thấu hiểu hoặc nhạy bén với nhu cầu/cảm xúc của ai đó.
"A good teacher is attuned to the emotional needs of their students."
(Một giáo viên giỏi luôn thấu hiểu những nhu cầu tình cảm của học sinh.)
-
attune oneself to something
tự điều chỉnh bản thân để thích nghi hoặc hòa hợp với một tình huống, môi trường hoặc ý tưởng mới.
"When she moved to Japan, she had to attune herself to a very different culture."
(Khi chuyển đến Nhật Bản, cô ấy đã phải tự điều chỉnh để hòa hợp với một nền văn hóa rất khác biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attune
động từĐiều chỉnh hoặc làm cho hài hòa; làm cho thích ứng hoặc quen với.
"We must attune our ears to the subtle nuances of the language."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she is truly attuned to the needs of her students. |
Wow, cô ấy thực sự hòa hợp với nhu cầu của học sinh. |
| Phủ định | Alas, they didn't attune their instruments before the concert. |
Than ôi, họ đã không điều chỉnh nhạc cụ của mình trước buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Hey, are you trying to attune yourself to the new environment? |
Này, bạn có đang cố gắng thích nghi với môi trường mới không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had attuned its marketing strategy to the local culture, its product would have been more successful. |
Nếu công ty đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình cho phù hợp với văn hóa địa phương, sản phẩm của họ đã thành công hơn. |
| Phủ định | If the musicians had not been so attuned to each other's playing, the performance would not have been so captivating. |
Nếu các nhạc sĩ không hòa hợp với cách chơi của nhau như vậy, buổi biểu diễn đã không hấp dẫn đến thế. |
| Nghi vấn | Would the audience have appreciated the performance more if they had been attuned to the nuances of the composer's style? |
Liệu khán giả có đánh giá cao buổi biểu diễn hơn nếu họ quen thuộc với những sắc thái trong phong cách của nhà soạn nhạc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attuned herself to the new environment. |
Cô ấy điều chỉnh bản thân để thích nghi với môi trường mới. |
| Phủ định | They didn't attune the instruments properly before the concert. |
Họ đã không điều chỉnh các nhạc cụ đúng cách trước buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | How did the company attune its products to the local market? |
Công ty đã điều chỉnh các sản phẩm của mình như thế nào cho phù hợp với thị trường địa phương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attune".
