(Top Banner Ad)
attune
C1
động từ C1 Tổng quát

attune

UK: /əˈtjuːn/ • US: /əˈtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh cho phù hợp làm cho thích ứng hòa hợp cảm nhận được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring into harmony; to adjust or adapt to.

Vietnamese Meaning

Điều chỉnh hoặc làm cho hài hòa; làm cho thích ứng hoặc quen với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must attune our ears to the subtle nuances of the language."

    "Chúng ta phải điều chỉnh tai mình để lắng nghe những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ."

  • "The company is trying to attune itself to the changing market conditions."

    "Công ty đang cố gắng điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện thị trường đang thay đổi."

  • "She has a remarkable ability to attune to other people's feelings."

    "Cô ấy có một khả năng đáng chú ý để cảm nhận được cảm xúc của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attune động từ: điều chỉnh, làm cho hòa hợp
Adjective attuned tính từ: hòa hợp, đồng điệu, thấu hiểu
Noun attunement danh từ: sự hòa hợp, sự đồng điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τόνος (tónos)
Latin
tonus
Old French
ton
Middle English
a- + tune
Modern English
attune

Nguồn Gốc Âm Nhạc Của "Attune"

Từ 'attune' có nguồn gốc rất thú vị, bắt nguồn từ âm nhạc. Hãy tưởng tượng bạn đang chỉnh dây đàn guitar. Bạn xoay các phím đàn để mỗi dây có 'âm' (tune) đúng. Hành động này được gọi là 'attuning' cây đàn. Tiền tố 'a-' đến từ tiếng Pháp cổ 'à', có nghĩa là 'hướng tới'. Vì vậy, 'attune' theo nghĩa đen là 'đưa về đúng âm điệu'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng ra ngoài âm nhạc, ám chỉ việc làm cho bản thân hoặc điều gì đó hòa hợp với môi trường, cảm xúc hoặc một người khác, giống như việc đưa các nốt nhạc khác nhau vào cùng một giai điệu hài hòa.

Usage Note

Từ 'attune' thường được sử dụng để mô tả việc điều chỉnh một cái gì đó để phù hợp hơn với một thứ khác, hoặc làm cho ai đó/cái gì đó trở nên nhạy cảm hơn với một điều gì đó. Nó bao hàm một quá trình điều chỉnh tinh tế để đạt được sự hòa hợp hoặc hiểu biết tốt hơn. So với 'adjust' (điều chỉnh) thì 'attune' mang sắc thái tinh tế và sâu sắc hơn, thường liên quan đến cảm xúc, nhận thức hoặc mối quan hệ.

Prepositions

to with

'Attune to': điều chỉnh để phù hợp với, trở nên nhạy cảm với điều gì. Ví dụ: 'You must attune yourself to the new environment.' ('Attune with': ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có nghĩa tương tự, điều chỉnh để hòa hợp với cái gì). Ví dụ: 'The music was attuned with the rhythm of nature.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attune
  • be attuned to
    (hòa hợp với, nhạy bén với, thấu hiểu)
  • become attuned to
    (trở nên hòa hợp với, dần thấu hiểu)
  • remain attuned to
    (duy trì sự hòa hợp/thấu hiểu với)
Adverb + attuned
  • finely attuned
    (hòa hợp một cách tinh tế)
  • highly attuned
    (rất hòa hợp, có độ thấu hiểu cao)
  • perfectly attuned
    (hòa hợp một cách hoàn hảo)
  • acutely attuned
    (hòa hợp một cách sâu sắc, nhạy bén)

Idioms

  • be attuned to someone's needs/feelings

    thấu hiểu hoặc nhạy bén với nhu cầu/cảm xúc của ai đó.

    "A good teacher is attuned to the emotional needs of their students."

    (Một giáo viên giỏi luôn thấu hiểu những nhu cầu tình cảm của học sinh.)

  • attune oneself to something

    tự điều chỉnh bản thân để thích nghi hoặc hòa hợp với một tình huống, môi trường hoặc ý tưởng mới.

    "When she moved to Japan, she had to attune herself to a very different culture."

    (Khi chuyển đến Nhật Bản, cô ấy đã phải tự điều chỉnh để hòa hợp với một nền văn hóa rất khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attune

động từ
Lật mặt

Điều chỉnh hoặc làm cho hài hòa; làm cho thích ứng hoặc quen với.

"We must attune our ears to the subtle nuances of the language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is truly attuned to the needs of her students.
Wow, cô ấy thực sự hòa hợp với nhu cầu của học sinh.
Phủ định
Alas, they didn't attune their instruments before the concert.
Than ôi, họ đã không điều chỉnh nhạc cụ của mình trước buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Hey, are you trying to attune yourself to the new environment?
Này, bạn có đang cố gắng thích nghi với môi trường mới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had attuned its marketing strategy to the local culture, its product would have been more successful.
Nếu công ty đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình cho phù hợp với văn hóa địa phương, sản phẩm của họ đã thành công hơn.
Phủ định
If the musicians had not been so attuned to each other's playing, the performance would not have been so captivating.
Nếu các nhạc sĩ không hòa hợp với cách chơi của nhau như vậy, buổi biểu diễn đã không hấp dẫn đến thế.
Nghi vấn
Would the audience have appreciated the performance more if they had been attuned to the nuances of the composer's style?
Liệu khán giả có đánh giá cao buổi biểu diễn hơn nếu họ quen thuộc với những sắc thái trong phong cách của nhà soạn nhạc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attuned herself to the new environment.
Cô ấy điều chỉnh bản thân để thích nghi với môi trường mới.
Phủ định
They didn't attune the instruments properly before the concert.
Họ đã không điều chỉnh các nhạc cụ đúng cách trước buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
How did the company attune its products to the local market?
Công ty đã điều chỉnh các sản phẩm của mình như thế nào cho phù hợp với thị trường địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attune".

Sự Đồng Điệu trong Trí tuệ Cảm xúc (EQ)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực tâm lý học và phát triển cá nhân, khái niệm 'attunement' là nền tảng của trí tuệ cảm xúc (EQ). Việc 'attuned' (đồng điệu) với cảm xúc của chính mình và của người khác được coi là một kỹ năng quan trọng để xây dựng sự đồng cảm, giao tiếp hiệu quả và tạo dựng các mối quan hệ bền chặt. Các chương trình đào tạo về lãnh đạo và sức khỏe tinh thần thường nhấn mạnh việc rèn luyện khả năng này.

Sự Gắn kết Đồng điệu giữa Cha mẹ và Con cái

'Parent-child attunement' (sự đồng điệu giữa cha mẹ và con cái) là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học phát triển phương Tây. Nó mô tả khả năng của cha mẹ trong việc nhận biết, thấu hiểu và phản hồi lại các tín hiệu cảm xúc của con mình một cách phù hợp. Sự đồng điệu này được cho là yếu tố cốt lõi để xây dựng một 'sự gắn bó an toàn' (secure attachment), giúp trẻ phát triển cảm xúc lành mạnh và tự tin.