(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ au pair
B2

au pair

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người giúp việc nhà kiêm chăm sóc trẻ em (tạm thời) người chăm sóc trẻ em nước ngoài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Au pair'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người trẻ tuổi từ một quốc gia khác sống với một gia đình và cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em để đổi lấy chỗ ở, ăn uống và một khoản trợ cấp nhỏ.

Definition (English Meaning)

A young person from a foreign country who lives with a family and provides child care in exchange for room, board, and a small stipend.

Ví dụ Thực tế với 'Au pair'

  • "She worked as an au pair in France to improve her French."

    "Cô ấy làm au pair ở Pháp để cải thiện tiếng Pháp của mình."

  • "Many young Europeans spend a year as an au pair in the US."

    "Nhiều người trẻ châu Âu dành một năm làm au pair ở Mỹ."

  • "Finding a reliable au pair can be a challenge for busy families."

    "Tìm một au pair đáng tin cậy có thể là một thách thức đối với các gia đình bận rộn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Au pair'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: au pair
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nanny(người giữ trẻ)
babysitter(người trông trẻ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

childcare(chăm sóc trẻ em)
cultural exchange(giao lưu văn hóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Du lịch Việc làm

Ghi chú Cách dùng 'Au pair'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'au pair' thường chỉ những người trẻ tuổi (thường là phụ nữ) đến từ nước ngoài để sống và làm việc với một gia đình bản xứ. Mục đích của chương trình au pair là tạo cơ hội giao lưu văn hóa, đồng thời cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em linh hoạt cho các gia đình. Điểm khác biệt chính so với người giúp việc thông thường là yếu tố giao lưu văn hóa và học hỏi ngôn ngữ, bên cạnh việc làm công việc chăm sóc trẻ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as

'As an au pair': đề cập đến vai trò của một người là au pair. Ví dụ: 'She worked as an au pair in France'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Au pair'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be an au pair is a great way to experience a new culture.
Trở thành một au pair là một cách tuyệt vời để trải nghiệm một nền văn hóa mới.
Phủ định
He decided not to become an au pair after considering the responsibilities.
Anh ấy quyết định không trở thành au pair sau khi cân nhắc các trách nhiệm.
Nghi vấn
Why did she choose to work as an au pair in Spain?
Tại sao cô ấy chọn làm au pair ở Tây Ban Nha?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hired an au pair to help with her children.
Cô ấy thuê một au pair để giúp đỡ việc chăm sóc con cái.
Phủ định
They did not hire an au pair this summer.
Họ đã không thuê au pair vào mùa hè này.
Nghi vấn
Did he decide to become an au pair after graduating?
Anh ấy có quyết định trở thành au pair sau khi tốt nghiệp không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working as an au pair in Paris last summer.
Cô ấy đã làm việc như một au pair ở Paris vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They were not considering becoming au pairs before they met the family.
Họ đã không xem xét trở thành au pairs trước khi gặp gia đình đó.
Nghi vấn
Was he enjoying being an au pair for the children?
Anh ấy có thích làm au pair cho bọn trẻ không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working as an au pair in Paris this summer.
Cô ấy đang làm au pair ở Paris vào mùa hè này.
Phủ định
They are not hiring an au pair at the moment.
Họ hiện không thuê au pair.
Nghi vấn
Are you considering being an au pair next year?
Bạn có đang cân nhắc trở thành au pair vào năm tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)