audacious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a willingness to take surprisingly bold risks.
Vietnamese Meaning
Táo bạo, gan dạ, liều lĩnh một cách đáng ngạc nhiên; dám nghĩ dám làm một cách táo bạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He proposed an audacious plan to save the company."
"Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch táo bạo để cứu công ty."
-
"That was an audacious move on his part."
"Đó là một hành động táo bạo từ phía anh ấy."
-
"The company took an audacious step by investing in new technology."
"Công ty đã thực hiện một bước đi táo bạo bằng cách đầu tư vào công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | audacity | sự táo bạo, sự cả gan, sự trơ tráo |
| Adverb | audaciously | một cách táo bạo, một cách cả gan, một cách trơ tráo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'audacious' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bold' hay 'courageous'. Nó không chỉ đơn thuần là sự dũng cảm, mà còn bao hàm ý nghĩa thách thức các quy tắc, vượt qua những giới hạn thông thường, đôi khi có thể gây sốc hoặc khó chấp nhận đối với người khác. 'Audacious' thường được dùng để miêu tả những hành động, ý tưởng hoặc kế hoạch đầy tham vọng và có phần mạo hiểm.
Prepositions
* **Audacious in:** Thể hiện sự táo bạo trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He was audacious in his business dealings.' (Anh ta táo bạo trong các giao dịch kinh doanh của mình.)
* **Audacious of:** Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không tán thành về hành động táo bạo của ai đó. Ví dụ: 'It was audacious of him to ask for a raise after only working there for a month.' (Thật là táo bạo khi anh ta đòi tăng lương chỉ sau một tháng làm việc ở đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bold audacious plan (kế hoạch táo bạo)
-
daring audacious move (hành động táo bạo)
-
incredibly audacious statement (tuyên bố vô cùng táo bạo)
-
make an audacious decision (đưa ra một quyết định táo bạo)
-
attempt an audacious feat (thực hiện một kỳ công táo bạo)
Idioms
-
strike while the iron is hot
chớp lấy thời cơ
"He made an audacious bid for the company, striking while the iron was hot."
(Anh ấy đã đưa ra một lời đề nghị táo bạo cho công ty, chớp lấy thời cơ.)
-
fortune favors the bold
liều ăn nhiều
"She took an audacious risk, believing that fortune favors the bold."
(Cô ấy đã chấp nhận một rủi ro táo bạo, tin rằng liều ăn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audacious
adjectiveTáo bạo, gan dạ, liều lĩnh một cách đáng ngạc nhiên; dám nghĩ dám làm một cách táo bạo.
"He proposed an audacious plan to save the company."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO audaciously announced a new strategy to revolutionize the entire industry. |
Vị CEO đã táo bạo công bố một chiến lược mới để cách mạng hóa toàn bộ ngành công nghiệp. |
| Phủ định | She wasn't audacious enough to question the established procedures. |
Cô ấy không đủ táo bạo để đặt câu hỏi về các quy trình đã được thiết lập. |
| Nghi vấn | Did he audaciously propose a merger with their biggest competitor? |
Anh ấy có táo bạo đề xuất sáp nhập với đối thủ cạnh tranh lớn nhất của họ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was audacious to challenge the CEO's decision. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã táo bạo khi thách thức quyết định của CEO. |
| Phủ định | He said that he was not audacious enough to ask for a raise. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không đủ táo bạo để đòi tăng lương. |
| Nghi vấn | She asked if I thought it was audacious of him to quit his job without another one lined up. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng anh ta táo bạo khi bỏ việc mà không có một công việc khác hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was audacious enough to ask for a raise after only a month, wasn't he? |
Anh ta táo bạo đến mức đòi tăng lương chỉ sau một tháng, đúng không? |
| Phủ định | She wasn't acting audaciously when she declined the offer, was she? |
Cô ấy đã không hành động táo bạo khi từ chối lời đề nghị, phải không? |
| Nghi vấn | They are audacious in their business dealings, aren't they? |
Họ táo bạo trong các giao dịch kinh doanh của mình, đúng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be audaciously attempting to climb Mount Everest next year. |
Anh ấy sẽ táo bạo cố gắng leo lên đỉnh Everest vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be audaciously challenging the CEO during the meeting tomorrow. |
Cô ấy sẽ không táo bạo thách thức CEO trong cuộc họp vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will they be audaciously investing in that risky startup? |
Liệu họ có táo bạo đầu tư vào công ty khởi nghiệp đầy rủi ro đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she presents her proposal, she will have audaciously challenged every industry norm. |
Đến khi cô ấy trình bày đề xuất của mình, cô ấy sẽ đã táo bạo thách thức mọi chuẩn mực ngành. |
| Phủ định | He won't have audaciously invested all his savings in that risky venture by next year; he's too cautious. |
Anh ấy sẽ không táo bạo đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào liên doanh rủi ro đó vào năm tới đâu; anh ấy quá thận trọng. |
| Nghi vấn | Will they have audaciously attempted to climb Mount Everest without oxygen by the end of the season? |
Liệu họ có táo bạo cố gắng leo lên đỉnh Everest mà không cần oxy vào cuối mùa không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will audaciously pursue her dreams, regardless of the obstacles. |
Cô ấy sẽ táo bạo theo đuổi ước mơ của mình, bất kể những trở ngại. |
| Phủ định | He is not going to make such an audacious decision without considering the consequences. |
Anh ấy sẽ không đưa ra một quyết định táo bạo như vậy mà không xem xét hậu quả. |
| Nghi vấn | Will they be audacious enough to challenge the status quo? |
Liệu họ có đủ táo bạo để thách thức hiện trạng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is audacious in his business dealings. |
Anh ấy táo bạo trong các giao dịch kinh doanh của mình. |
| Phủ định | She does not act audaciously in public. |
Cô ấy không hành động táo bạo ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Is he audacious enough to try that? |
Anh ấy có đủ táo bạo để thử điều đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audacious".
