(Top Banner Ad)
visionary
C1
adjective C1 Lãnh đạo, Kinh doanh, Nghệ thuật, Triết học

visionary

UK: /ˈvɪʒənəri/ • US: /ˈvɪʒənəri/

Nghĩa tiếng Việt

có tầm nhìn xa trông rộng người có tầm nhìn nhà Visionary
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking about or planning the future with imagination or wisdom.

Vietnamese Meaning

Có tầm nhìn xa trông rộng, có khả năng hình dung và lập kế hoạch cho tương lai một cách sáng suốt và đầy sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a visionary leader who transformed the company."

    "Ông là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa, người đã thay đổi hoàn toàn công ty."

  • "The company's success is largely due to his visionary leadership."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào khả năng lãnh đạo có tầm nhìn xa của ông ấy."

  • "She is a visionary artist whose work challenges traditional notions of beauty."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ có tầm nhìn xa, người mà các tác phẩm của cô thách thức những quan niệm truyền thống về vẻ đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn; thị lực; ảo ảnh
Verb envision Mường tượng, hình dung trong đầu
Adjective visual Thuộc về thị giác, có thể nhìn thấy được
Verb visualize Hình dung, trực quan hóa
Noun/Adjective visionary Người có tầm nhìn xa trông rộng (n); có tầm nhìn xa trông rộng (adj)
Noun visionaries Những người có tầm nhìn xa trông rộng (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lãnh đạo, Kinh doanh, Nghệ thuật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visio
Old French
vision
Middle English
vision
English
visionary

Nguồn gốc của 'visionary'

Từ 'videre' (tiếng Latin) nghĩa là 'nhìn thấy', đã phát triển thành 'visio' (sự nhìn thấy, ảo ảnh). Sau đó, nó trở thành 'vision' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'tầm nhìn' hoặc 'ảo ảnh'. 'Visionary' ra đời bằng cách thêm hậu tố '-ary' vào 'vision', ban đầu chỉ người có ảo ảnh hoặc tầm nhìn tâm linh, sau này phát triển nghĩa thành người có tầm nhìn xa trông rộng, vượt thời đại.

Usage Note

Tính từ 'visionary' thường được dùng để mô tả những người có khả năng thấy trước các xu hướng và phát triển trong tương lai, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị hoặc nghệ thuật. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn xa hơn những gì người khác thấy và đưa ra những ý tưởng hoặc kế hoạch đột phá. Khác với 'imaginative' (giàu trí tưởng tượng), 'visionary' mang ý nghĩa thực tế và khả thi hơn, hướng đến việc tạo ra sự thay đổi tích cực trong tương lai. Nó cũng khác với 'farsighted' (nhìn xa trông rộng) ở chỗ nhấn mạnh vào sự sáng tạo và đổi mới.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'visionary in his approach' (có tầm nhìn xa trong cách tiếp cận), 'visionary for the company' (có tầm nhìn xa cho công ty). Giới từ 'in' thường đi kèm khi nói về một lĩnh vực cụ thể mà người đó có tầm nhìn. Giới từ 'for' thường đi kèm khi nói về lợi ích hoặc mục tiêu mà tầm nhìn đó hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visionary
  • a true a true visionary
    (một người thực sự có tầm nhìn xa)
  • a brilliant a brilliant visionary
    (một thiên tài có tầm nhìn)
  • an influential an influential visionary
    (một người có tầm nhìn và ảnh hưởng)
Visionary + Noun
  • visionary visionary leader
    (nhà lãnh đạo có tầm nhìn)
  • visionary visionary ideas
    (những ý tưởng có tầm nhìn xa)
  • visionary visionary approach
    (phương pháp tiếp cận có tầm nhìn)
  • visionary visionary thinking
    (tư duy có tầm nhìn)
  • visionary visionary plans
    (những kế hoạch có tầm nhìn)
Verb + visionary
  • consider someone a consider someone a visionary
    (coi ai đó là một người có tầm nhìn)
  • hailed as a hailed as a visionary
    (được ca ngợi là một người có tầm nhìn)

Idioms

  • a visionary leader/figure

    một nhà lãnh đạo/nhân vật có tầm nhìn xa trông rộng

    "Steve Jobs is widely regarded as a visionary leader in technology."

    (Steve Jobs được nhiều người coi là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trong lĩnh vực công nghệ.)

  • a visionary project/plan

    một dự án/kế hoạch mang tính đột phá, có tầm nhìn xa

    "The city council approved a visionary plan for urban renewal."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một kế hoạch đổi mới đô thị mang tính đột phá và có tầm nhìn xa.)

  • to have a visionary outlook

    có một cái nhìn/quan điểm có tầm nhìn xa

    "Her visionary outlook helped the company navigate future challenges."

    (Cái nhìn có tầm của cô ấy đã giúp công ty vượt qua những thách thức trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visionary

adjective
Lật mặt

Có tầm nhìn xa trông rộng, có khả năng hình dung và lập kế hoạch cho tương lai một cách sáng suốt và đầy sáng tạo.

"He was a visionary leader who transformed the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a visionary leader, inspiring many with his innovative ideas.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, truyền cảm hứng cho nhiều người bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
Phủ định
They are not visionary enough to see the long-term consequences of their actions.
Họ không đủ tầm nhìn xa để thấy được những hậu quả lâu dài từ hành động của mình.
Nghi vấn
Is she a visionary in the field of artificial intelligence?
Cô ấy có phải là một người có tầm nhìn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has a visionary plan for the company's future, she will likely become the CEO.
Nếu cô ấy có một kế hoạch đầy tầm nhìn cho tương lai của công ty, cô ấy có thể sẽ trở thành CEO.
Phủ định
If the manager isn't visionary, the team won't be able to adapt to the changing market.
Nếu người quản lý không có tầm nhìn xa, đội sẽ không thể thích ứng với thị trường đang thay đổi.
Nghi vấn
Will the project succeed if the leader is a visionary?
Liệu dự án có thành công nếu người lãnh đạo là một người có tầm nhìn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a visionary leader who inspires innovation.
Công ty có một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa, người truyền cảm hứng cho sự đổi mới.
Phủ định
Seldom has such a visionary approach been implemented with such caution.
Hiếm khi một cách tiếp cận có tầm nhìn xa như vậy được thực hiện một cách thận trọng đến thế.
Nghi vấn
Had he been more visionary in his planning, the project would have been a success.
Nếu anh ấy có tầm nhìn xa hơn trong kế hoạch của mình, dự án đã thành công rồi.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a visionary leader in the tech industry.
Cô ấy sẽ là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trong ngành công nghệ.
Phủ định
They are not going to consider him a visionary despite his innovative ideas.
Họ sẽ không coi anh ấy là một người có tầm nhìn xa mặc dù những ý tưởng sáng tạo của anh ấy.
Nghi vấn
Will he be remembered as a visionary artist?
Liệu anh ấy có được nhớ đến như một nghệ sĩ có tầm nhìn xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visionary".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh và Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và công nghệ, 'visionary' là một danh hiệu cao quý dành cho những cá nhân có khả năng nhìn thấy tương lai và định hình các xu hướng. Họ được coi là những người tiên phong, dám nghĩ dám làm, thường đưa ra những ý tưởng đột phá làm thay đổi cả một ngành hoặc xã hội, ví dụ như Elon Musk hay Steve Jobs.

Sự phát triển của ý nghĩa

Ban đầu, khái niệm 'visionary' có thể gợi ý về sự mơ mộng, thậm chí là viển vông. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những người không chỉ có tầm nhìn xa mà còn có khả năng biến tầm nhìn đó thành hiện thực, thường thông qua sự kiên trì, khả năng truyền cảm hứng và lãnh đạo người khác.