(Top Banner Ad)
auditory impairment
C1
Noun C1 Y học

auditory impairment

UK: /ˈɔːdɪtəri ɪmˈpeəmənt/ • US: /ˈɔːdɪtɔːri ɪmˈpɛrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm thính lực khiếm thính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which an individual has difficulty hearing or is unable to hear.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một cá nhân gặp khó khăn trong việc nghe hoặc không có khả năng nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of auditory impairment is crucial for a child's development."

    "Phát hiện sớm suy giảm thính lực là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ."

  • "The study focused on the impact of auditory impairment on language acquisition."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của suy giảm thính lực đối với việc tiếp thu ngôn ngữ."

  • "Special education programs are designed to support students with auditory impairments."

    "Các chương trình giáo dục đặc biệt được thiết kế để hỗ trợ học sinh bị suy giảm thính lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auditory thuộc về thính giác
Verb impair làm suy yếu, làm hư hại
Noun impairment sự suy yếu, sự hư hại
Adverb inaudibly không nghe thấy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auditorius (relating to hearing)
English
auditory (sense of hearing)
English
impairment (state of being diminished or weakened)
English
auditory impairment (hearing loss)

Nguồn gốc của 'Auditory'

Từ 'auditory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auditorius', có nghĩa là 'liên quan đến việc nghe'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại, lắng nghe những diễn giả hùng biện tại các diễn đàn! Điều này giúp chúng ta hình dung sự quan trọng của thính giác trong văn hóa và lịch sử.

Sự ra đời của 'Impairment'

Từ 'impairment' xuất phát từ ý nghĩa 'làm suy yếu' hoặc 'làm hư hại'. Khi ghép với 'auditory', nó chỉ tình trạng suy giảm khả năng nghe. Nó nhấn mạnh đến việc một giác quan quan trọng bị ảnh hưởng như thế nào.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và giáo dục đặc biệt. 'Auditory impairment' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều mức độ mất thính lực, từ nghe kém nhẹ đến điếc hoàn toàn. Nó mang tính khách quan và ít gây kỳ thị hơn so với các thuật ngữ khác. So với 'hearing loss', 'auditory impairment' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến xử lý âm thanh, không chỉ đơn thuần là khả năng nghe âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Turn a deaf ear (to something)

    bờ điếc (làm ngơ, không thèm nghe)

    "The government turned a deaf ear to the protesters' demands."

    (Chính phủ đã làm ngơ trước những yêu sách của người biểu tình.)

  • Fall on deaf ears

    rót vào tai điếc (bị phớt lờ, không ai nghe)

    "His warnings fell on deaf ears."

    (Những lời cảnh báo của anh ấy không ai thèm nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditory impairment

Noun
Lật mặt

Tình trạng một cá nhân gặp khó khăn trong việc nghe hoặc không có khả năng nghe.

"Early detection of auditory impairment is crucial for a child's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory impairment".

Ngày Quốc tế Người Điếc

Ngày Quốc tế Người Điếc được tổ chức vào tuần cuối cùng của tháng 9 hàng năm. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về các vấn đề mà cộng đồng người điếc gặp phải, cũng như tôn vinh ngôn ngữ ký hiệu và văn hóa của họ.

Ngôn ngữ ký hiệu

Ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là một cách giao tiếp, mà còn là một ngôn ngữ hoàn chỉnh với ngữ pháp và từ vựng riêng. Mỗi quốc gia có ngôn ngữ ký hiệu riêng, ví dụ như ASL (American Sign Language) ở Mỹ và VSL (Vietnamese Sign Language) ở Việt Nam.