(Top Banner Ad)
auger
B2
noun B2 Công cụ, Xây dựng

auger

UK: /ˈɔːɡə(r)/ • US: /ˈɔːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

khoan xoắn ốc dụng cụ khoan (xoắn ốc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a helical bit for boring holes in wood or the ground.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có lưỡi xoắn ốc dùng để khoan lỗ trên gỗ hoặc đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an auger to drill a hole in the wooden beam."

    "Anh ấy dùng một cái khoan xoắn ốc để khoan một lỗ trên thanh gỗ."

  • "The carpenter used an auger to create a mortise."

    "Người thợ mộc đã dùng một cái khoan xoắn ốc để tạo ra một cái mộng."

  • "They used a soil auger to take samples from the ground."

    "Họ đã dùng một dụng cụ khoan đất để lấy mẫu từ mặt đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auger cái khoan ruột gà, mũi khoan xoắn
Verb auger khoan (bằng khoan ruột gà)
Gerund augering sự khoan, việc khoan (bằng khoan ruột gà)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nabōgaizaz
Old English
nafugār
Middle English
a nauger
Modern English
an auger

Sự Nhầm Lẫn Thú Vị

Từ 'auger' ra đời do một sự nghe nhầm ngôn ngữ. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, nó được gọi là 'nauger'. Khi đi cùng mạo từ 'a', cụm từ là 'a nauger'. Theo thời gian, người nói dần dần nghe và phân tách lại thành 'an auger'. Chữ 'n' đã 'nhảy' từ danh từ sang mạo từ, và từ đó chúng ta có từ 'auger' như ngày nay. Hiện tượng tương tự cũng xảy ra với từ 'apron' (tạp dề), vốn có gốc là 'napron'.

Usage Note

Auger thường được sử dụng để khoan các lỗ có kích thước lớn hơn so với các mũi khoan thông thường. Nó hiệu quả trong việc loại bỏ vật liệu vụn ra khỏi lỗ khi khoan. Auger có thể là dụng cụ cầm tay hoặc được gắn vào máy khoan điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + auger
  • use an auger
    (sử dụng một cái khoan ruột gà)
  • turn the auger
    (xoay cái khoan ruột gà)
  • operate a power auger
    (vận hành một cái khoan điện)
Adjective + auger
  • hand auger
    (cái khoan ruột gà cầm tay)
  • power / electric auger
    (cái khoan ruột gà bằng điện)
  • ice auger
    (cái khoan băng)
  • earth / post-hole auger
    (cái khoan đất (để đào lỗ cọc))
Noun + auger
  • auger bit
    (mũi khoan ruột gà)
  • auger drill
    (máy khoan ruột gà)

Idioms

  • to bore someone with a dull auger

    Làm ai đó chán ngấy, buồn tẻ (ẩn dụ việc bị hành hạ một cách chậm chạp và khó chịu).

    "Listening to his hour-long speech on tax policy was like being bored with a dull auger."

    (Nghe bài phát biểu dài cả tiếng của ông ta về chính sách thuế chẳng khác nào bị tra tấn bằng một cái khoan cùn.)

  • an auger of discord

    Một nguồn cơn gây chia rẽ, bất hòa (thứ gì đó 'khoan' vào và phá vỡ sự đoàn kết).

    "The anonymous, critical letter sent to the team acted as an auger of discord, creating suspicion among friends."

    (Bức thư nặc danh đầy chỉ trích gửi đến cả đội đã trở thành mầm mống gây chia rẽ, tạo ra sự nghi ngờ giữa những người bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auger

noun
Lật mặt

Một dụng cụ có lưỡi xoắn ốc dùng để khoan lỗ trên gỗ hoặc đất.

"He used an auger to drill a hole in the wooden beam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used an auger to drill the hole, although a power drill would have been faster.
Anh ấy đã sử dụng một cái khoan tay để khoan lỗ, mặc dù một máy khoan điện sẽ nhanh hơn.
Phủ định
She didn't need an auger for the task because the wood was soft enough to pierce with a knife.
Cô ấy không cần một cái khoan tay cho nhiệm vụ này vì gỗ đủ mềm để đâm thủng bằng dao.
Nghi vấn
Did you use an auger when you built the birdhouse, or did you find another tool?
Bạn đã sử dụng khoan tay khi xây nhà cho chim phải không, hay bạn đã tìm thấy một công cụ khác?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the auger made quick work of drilling that hole!
Chà, cái khoan đã làm rất nhanh việc khoan lỗ đó!
Phủ định
Oh no, the auger didn't go through the wood easily.
Ôi không, cái khoan không dễ dàng đi qua gỗ.
Nghi vấn
Hey, did the auger get stuck in the ground?
Này, cái khoan có bị kẹt trong đất không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter used a specialized tool: an auger, to bore precise holes in the wood.
Người thợ mộc đã sử dụng một công cụ chuyên dụng: một cái khoan, để khoan những lỗ chính xác trên gỗ.
Phủ định
He didn't need a power drill: an auger would do the job just fine.
Anh ấy không cần một máy khoan điện: một cái khoan tay là đủ để làm công việc một cách tốt đẹp.
Nghi vấn
Did she bring the right tool for the job: an auger, or something else?
Cô ấy đã mang đúng dụng cụ cho công việc chưa: một cái khoan, hay cái gì khác?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter uses an auger, doesn't he?
Người thợ mộc sử dụng một cái khoan xoắn, đúng không?
Phủ định
He isn't using that auger, is he?
Anh ấy không sử dụng cái khoan xoắn đó, phải không?
Nghi vấn
An auger is a useful tool, isn't it?
Khoan xoắn là một công cụ hữu ích, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter has an auger in his toolbox.
Người thợ mộc có một cái khoan trong hộp dụng cụ của anh ấy.
Phủ định
Don't you have an auger to drill that hole?
Bạn không có cái khoan để khoan cái lỗ đó sao?
Nghi vấn
Does she need an auger to bore through the thick wood?
Cô ấy có cần một cái khoan để khoan qua lớp gỗ dày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auger".

Công Cụ Thiết Yếu Cho Câu Cá Trên Băng

Ở các nước phương Tây có mùa đông lạnh giá như Canada, Bắc Mỹ và các nước Bắc Âu, khoan ruột gà (đặc biệt là 'ice auger') là một dụng cụ không thể thiếu cho môn câu cá trên băng. Người câu cá dùng nó để khoan những lỗ tròn hoàn hảo xuyên qua lớp băng dày trên mặt hồ, cho phép họ thả dây câu xuống làn nước bên dưới. Đây là một hình ảnh quen thuộc gắn liền với văn hóa giải trí mùa đông ở những vùng này.

Cách Mạng Hóa Việc Xây Hàng Rào & Nông Trại

Sự phát minh ra khoan đất ('earth auger' hay 'post-hole auger') đã làm thay đổi đáng kể công việc chân tay trong nông nghiệp và xây dựng ở phương Tây. Trước đây, việc đào lỗ để dựng cọc hàng rào hoặc trồng cây là một công việc cực kỳ tốn sức và thời gian. Cái khoan đất, dù là loại cầm tay hay gắn vào máy kéo, đã giúp tạo ra các lỗ sâu và đồng đều một cách nhanh chóng, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các trang trại và vùng nông thôn.