gimlet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small tool with a screw point for boring holes.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ nhỏ có đầu nhọn xoắn ốc dùng để khoan lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a gimlet to make a small hole in the wood."
"Anh ấy đã dùng một cái gimlet để tạo một lỗ nhỏ trên gỗ."
-
"The carpenter used a gimlet to start the screw hole."
"Người thợ mộc đã sử dụng một cái gimlet để bắt đầu lỗ cho vít."
-
"A gimlet is a refreshing summer drink."
"Gimlet là một thức uống giải khát mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gimlet | Dụng cụ khoét lỗ nhỏ bằng tay, mũi khoan tay. |
| Noun | gimlet | Tên một loại cocktail cổ điển làm từ rượu gin (hoặc vodka) và nước cốt chanh. |
| Verb | gimlet | Khoét lỗ bằng mũi khoan tay; đâm xuyên qua. |
| Adjective | gimlet-eyed | Có đôi mắt sắc sảo, tinh tường, nhìn thấu đáo (như mũi khoan). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gimlet thường nhỏ hơn và đơn giản hơn so với dùi (brace and bit). Nó được sử dụng để tạo các lỗ nhỏ trong gỗ hoặc vật liệu mềm khác. Công cụ này đặc biệt hữu ích khi cần khoan lỗ chính xác mà không làm nứt hoặc vỡ vật liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a gimlet (sử dụng mũi khoan tay)
-
turn turn a gimlet (xoay mũi khoan tay)
-
bore with bore with a gimlet (khoan/khoét lỗ bằng mũi khoan tay)
-
mix mix a gimlet (pha một ly gimlet)
-
order order a gimlet (gọi một ly gimlet)
-
sip sip a gimlet (nhấm nháp một ly gimlet)
-
gimlet gimlet eye (ánh mắt sắc sảo, tinh tường)
-
gimlet gimlet stare (cái nhìn chằm chằm sắc lạnh/soi mói)
Idioms
-
gimlet eye
ánh mắt sắc sảo, tinh tường, có khả năng nhìn thấu vấn đề hoặc ý định của người khác
"She gave him a gimlet eye, sensing his deception."
(Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt sắc sảo, cảm nhận được sự lừa dối của anh ta.)
-
to have a gimlet eye for something
có con mắt tinh tường/sắc bén trong việc phát hiện, nhận ra điều gì đó (thường là lỗi, chi tiết nhỏ)
"The editor has a gimlet eye for grammatical errors."
(Biên tập viên có con mắt rất tinh tường trong việc phát hiện lỗi ngữ pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gimlet
nounMột dụng cụ nhỏ có đầu nhọn xoắn ốc dùng để khoan lỗ.
"He used a gimlet to make a small hole in the wood."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter uses a gimlet to make small holes in the wood. |
Người thợ mộc sử dụng một cái dùi để tạo các lỗ nhỏ trên gỗ. |
| Phủ định | The handyman doesn't need a gimlet for this type of screw; a drill is better. |
Người làm việc lặt vặt không cần một cái dùi cho loại ốc vít này; một cái khoan thì tốt hơn. |
| Nghi vấn | Does the toolbox contain a gimlet? |
Hộp dụng cụ có chứa một cái dùi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gimlet".
