(Top Banner Ad)
gimlet
B2
noun B2 Đồ uống, Công cụ

gimlet

UK: /ˈɡɪm.lɪt/ • US: /ˈɡɪm.lət/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ khoan lỗ nhỏ cocktail gimlet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small tool with a screw point for boring holes.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhỏ có đầu nhọn xoắn ốc dùng để khoan lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a gimlet to make a small hole in the wood."

    "Anh ấy đã dùng một cái gimlet để tạo một lỗ nhỏ trên gỗ."

  • "The carpenter used a gimlet to start the screw hole."

    "Người thợ mộc đã sử dụng một cái gimlet để bắt đầu lỗ cho vít."

  • "A gimlet is a refreshing summer drink."

    "Gimlet là một thức uống giải khát mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gimlet Dụng cụ khoét lỗ nhỏ bằng tay, mũi khoan tay.
Noun gimlet Tên một loại cocktail cổ điển làm từ rượu gin (hoặc vodka) và nước cốt chanh.
Verb gimlet Khoét lỗ bằng mũi khoan tay; đâm xuyên qua.
Adjective gimlet-eyed Có đôi mắt sắc sảo, tinh tường, nhìn thấu đáo (như mũi khoan).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guimbelet
English
gimlet

Nguồn gốc tên gọi dụng cụ gimlet

Tên gọi 'gimlet' cho dụng cụ đục lỗ nhỏ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guimbelet', một dạng rút gọn của 'guimble' (nghĩa là 'dụng cụ khoan'). Nó gợi tả chức năng chính là tạo ra những lỗ nhỏ một cách chính xác trong gỗ hoặc các vật liệu mềm khác.

Nguồn gốc cocktail Gimlet

Cocktail Gimlet nổi tiếng được cho là do Sir Thomas Gimlette, một sĩ quan hải quân Anh vào thế kỷ 19, sáng tạo ra. Ông đã trộn rượu gin với nước cốt chanh để giúp thủy thủ chống lại bệnh scurvy (bệnh thiếu vitamin C) trong những chuyến hải trình dài, từ đó tạo ra loại cocktail cổ điển này.

Usage Note

Gimlet thường nhỏ hơn và đơn giản hơn so với dùi (brace and bit). Nó được sử dụng để tạo các lỗ nhỏ trong gỗ hoặc vật liệu mềm khác. Công cụ này đặc biệt hữu ích khi cần khoan lỗ chính xác mà không làm nứt hoặc vỡ vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gimlet (dụng cụ)
  • use use a gimlet
    (sử dụng mũi khoan tay)
  • turn turn a gimlet
    (xoay mũi khoan tay)
  • bore with bore with a gimlet
    (khoan/khoét lỗ bằng mũi khoan tay)
Verb + gimlet (thức uống)
  • mix mix a gimlet
    (pha một ly gimlet)
  • order order a gimlet
    (gọi một ly gimlet)
  • sip sip a gimlet
    (nhấm nháp một ly gimlet)
Adjective + Noun (liên quan đến mắt)
  • gimlet gimlet eye
    (ánh mắt sắc sảo, tinh tường)
  • gimlet gimlet stare
    (cái nhìn chằm chằm sắc lạnh/soi mói)

Idioms

  • gimlet eye

    ánh mắt sắc sảo, tinh tường, có khả năng nhìn thấu vấn đề hoặc ý định của người khác

    "She gave him a gimlet eye, sensing his deception."

    (Cô ấy nhìn anh ta bằng ánh mắt sắc sảo, cảm nhận được sự lừa dối của anh ta.)

  • to have a gimlet eye for something

    có con mắt tinh tường/sắc bén trong việc phát hiện, nhận ra điều gì đó (thường là lỗi, chi tiết nhỏ)

    "The editor has a gimlet eye for grammatical errors."

    (Biên tập viên có con mắt rất tinh tường trong việc phát hiện lỗi ngữ pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gimlet

noun
Lật mặt

Một dụng cụ nhỏ có đầu nhọn xoắn ốc dùng để khoan lỗ.

"He used a gimlet to make a small hole in the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter uses a gimlet to make small holes in the wood.
Người thợ mộc sử dụng một cái dùi để tạo các lỗ nhỏ trên gỗ.
Phủ định
The handyman doesn't need a gimlet for this type of screw; a drill is better.
Người làm việc lặt vặt không cần một cái dùi cho loại ốc vít này; một cái khoan thì tốt hơn.
Nghi vấn
Does the toolbox contain a gimlet?
Hộp dụng cụ có chứa một cái dùi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gimlet".

Cocktail Gimlet và vai trò trong Hải quân Hoàng gia Anh

Cocktail Gimlet không chỉ là một đồ uống giải khát mà còn có mối liên hệ lịch sử với Hải quân Hoàng gia Anh. Vào thế kỷ 19, các sĩ quan và thủy thủ thường pha rượu gin với nước cốt chanh để phòng chống bệnh scurvy (bệnh do thiếu vitamin C) trong các chuyến đi biển dài. Nước cốt chanh rất giàu vitamin C, giúp duy trì sức khỏe cho thủy thủ đoàn, và hỗn hợp này đã trở thành một loại đồ uống phổ biến được gọi là Gimlet.

Gimlet - Dụng cụ thợ mộc truyền thống quan trọng

Trước khi có các loại máy khoan điện hiện đại, gimlet là một dụng cụ cầm tay thiết yếu cho thợ mộc và những người làm thủ công. Nó cho phép tạo ra các lỗ nhỏ và chính xác trong gỗ mà không cần dùng nhiều lực. Dù đơn giản, gimlet đã đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng, sản xuất đồ nội thất và nhiều công việc thủ công khác trong nhiều thế kỷ, là biểu tượng của sự khéo léo và chính xác.