(Top Banner Ad)
augmented
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

augmented

UK: /ɔːɡˈmentɪd/ • US: /ɔːɡˈmentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường gia tăng bổ sung thực tế tăng cường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been increased in size or value.

Vietnamese Meaning

Đã được tăng lên về kích thước hoặc giá trị; được bổ sung, gia tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses augmented reality to enhance the shopping experience."

    "Công ty sử dụng thực tế tăng cường để nâng cao trải nghiệm mua sắm."

  • "The augmented workforce allowed the company to handle the increased workload."

    "Lực lượng lao động được tăng cường cho phép công ty xử lý khối lượng công việc gia tăng."

  • "Augmented reality apps are becoming increasingly popular."

    "Các ứng dụng thực tế tăng cường ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb augment tăng thêm, bổ sung
Noun augmentation sự tăng thêm, sự bổ sung
Adjective augmentative có tính chất tăng thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augere
Latin
augmentum
English
augment
English
augmented

Nguồn gốc của 'Augmented'

Từ 'augmented' bắt nguồn từ tiếng Latin 'augere', có nghĩa là 'làm tăng lên' hoặc 'làm lớn hơn'. Người La Mã cổ đại thường dùng từ này để chỉ sự tăng trưởng, chẳng hạn như sự tăng trưởng của mùa màng hoặc sự thịnh vượng của một quốc gia. Sau đó, nó được chuyển thể sang tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ đến nghệ thuật.

Usage Note

Tính từ 'augmented' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được cải thiện hoặc làm cho lớn hơn bằng cách thêm một cái gì đó khác vào. Nó thường mang ý nghĩa rằng sự gia tăng này là có chủ ý và có mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + augmented
  • Digitally digitally augmented reality
    (thực tế tăng cường kỹ thuật số)
  • Visually visually augmented information
    (thông tin được tăng cường về mặt thị giác)
Verb + augmented
  • be be augmented by
    (được tăng cường bởi)
  • has has augmented the team
    (đã tăng cường cho đội)

Idioms

  • augmented reality

    thực tế tăng cường (công nghệ phủ thông tin lên thế giới thực)

    "Augmented reality is changing how we interact with the world."

    (Thực tế tăng cường đang thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới.)

  • augmented intelligence

    trí tuệ tăng cường (sử dụng AI để hỗ trợ con người)

    "Augmented intelligence can help doctors make better diagnoses."

    (Trí tuệ tăng cường có thể giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augmented

tính từ
Lật mặt

Đã được tăng lên về kích thước hoặc giá trị; được bổ sung, gia tăng.

"The company uses augmented reality to enhance the shopping experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my salary were augmented this year; I could finally afford that vacation.
Tôi ước lương của tôi được tăng lên trong năm nay; tôi cuối cùng có thể đủ khả năng chi trả cho kỳ nghỉ đó.
Phủ định
If only the museum hadn't augmented its collection with so many modern pieces; it's lost some of its charm.
Giá mà viện bảo tàng không tăng cường bộ sưu tập của mình với quá nhiều tác phẩm hiện đại; nó đã mất đi một phần sự quyến rũ của nó.
Nghi vấn
Do you wish they would augment the security measures at the event?
Bạn có ước họ sẽ tăng cường các biện pháp an ninh tại sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augmented".

Thực tế tăng cường trong văn hóa hiện đại

Thực tế tăng cường (Augmented Reality - AR) ngày càng trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống, từ giải trí (như trò chơi Pokemon Go) đến giáo dục và y học. Nó cho phép người dùng tương tác với môi trường xung quanh một cách sống động và trực quan hơn, mở ra nhiều cơ hội sáng tạo và học hỏi.