augmented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been increased in size or value.
Vietnamese Meaning
Đã được tăng lên về kích thước hoặc giá trị; được bổ sung, gia tăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses augmented reality to enhance the shopping experience."
"Công ty sử dụng thực tế tăng cường để nâng cao trải nghiệm mua sắm."
-
"The augmented workforce allowed the company to handle the increased workload."
"Lực lượng lao động được tăng cường cho phép công ty xử lý khối lượng công việc gia tăng."
-
"Augmented reality apps are becoming increasingly popular."
"Các ứng dụng thực tế tăng cường ngày càng trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | augment | tăng thêm, bổ sung |
| Noun | augmentation | sự tăng thêm, sự bổ sung |
| Adjective | augmentative | có tính chất tăng thêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'augmented' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được cải thiện hoặc làm cho lớn hơn bằng cách thêm một cái gì đó khác vào. Nó thường mang ý nghĩa rằng sự gia tăng này là có chủ ý và có mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Digitally digitally augmented reality (thực tế tăng cường kỹ thuật số)
-
Visually visually augmented information (thông tin được tăng cường về mặt thị giác)
-
be be augmented by (được tăng cường bởi)
-
has has augmented the team (đã tăng cường cho đội)
Idioms
-
augmented reality
thực tế tăng cường (công nghệ phủ thông tin lên thế giới thực)
"Augmented reality is changing how we interact with the world."
(Thực tế tăng cường đang thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới.)
-
augmented intelligence
trí tuệ tăng cường (sử dụng AI để hỗ trợ con người)
"Augmented intelligence can help doctors make better diagnoses."
(Trí tuệ tăng cường có thể giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
augmented
tính từĐã được tăng lên về kích thước hoặc giá trị; được bổ sung, gia tăng.
"The company uses augmented reality to enhance the shopping experience."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my salary were augmented this year; I could finally afford that vacation. |
Tôi ước lương của tôi được tăng lên trong năm nay; tôi cuối cùng có thể đủ khả năng chi trả cho kỳ nghỉ đó. |
| Phủ định | If only the museum hadn't augmented its collection with so many modern pieces; it's lost some of its charm. |
Giá mà viện bảo tàng không tăng cường bộ sưu tập của mình với quá nhiều tác phẩm hiện đại; nó đã mất đi một phần sự quyến rũ của nó. |
| Nghi vấn | Do you wish they would augment the security measures at the event? |
Bạn có ước họ sẽ tăng cường các biện pháp an ninh tại sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augmented".
