(Top Banner Ad)
artificial intelligence
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin

artificial intelligence

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ nhân tạo AI
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory and development of computer systems able to perform tasks that normally require human intelligence, such as visual perception, speech recognition, decision-making, and translation between languages.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết và sự phát triển của các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các tác vụ mà bình thường đòi hỏi trí thông minh của con người, chẳng hạn như nhận thức thị giác, nhận dạng giọng nói, ra quyết định và dịch thuật giữa các ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artificial intelligence is rapidly transforming various industries."

    "Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng chuyển đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "The company is investing heavily in artificial intelligence research."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu trí tuệ nhân tạo."

  • "Artificial intelligence is being used to improve medical diagnosis."

    "Trí tuệ nhân tạo đang được sử dụng để cải thiện chẩn đoán y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Artificial Nhân tạo, giả tạo
Noun Intelligence Trí tuệ, sự thông minh
Adjective Intelligent Thông minh
Noun Artificially Một cách nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Artificial
English
Intelligence
English
Artificial Intelligence

Nguồn Gốc của Trí Tuệ Nhân Tạo

Thuật ngữ 'trí tuệ nhân tạo' (artificial intelligence) bắt đầu xuất hiện từ giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học máy tính bắt đầu khám phá khả năng tạo ra máy móc có thể suy nghĩ và học hỏi giống như con người. Nó không có nguồn gốc từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại, mà là một khái niệm mới được hình thành trong thời đại khoa học hiện đại.

Usage Note

Artificial intelligence (AI) is a broad field encompassing various techniques and approaches. It focuses on creating intelligent agents, which are systems that can reason, learn, and act autonomously. It's often contrasted with 'natural intelligence,' referring to human and animal intelligence. AI can be further broken down into narrow or weak AI (focused on specific tasks) and general or strong AI (hypothetically capable of understanding and performing any intellectual task that a human being can).

Prepositions

in of for

* **in AI:** Used to describe something that exists or is done within the realm of AI. Example: advancements *in* AI.
* **of AI:** Used to indicate a characteristic or component of AI. Example: applications *of* AI.
* **for AI:** Used to describe something that is intended to be used for or to benefit AI. Example: tools *for* AI.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial intelligence
  • Advanced artificial intelligence
    (Trí tuệ nhân tạo tiên tiến)
  • Powerful artificial intelligence
    (Trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ)
  • Sophisticated artificial intelligence
    (Trí tuệ nhân tạo tinh vi)
Verb + artificial intelligence
  • Develop artificial intelligence
    (Phát triển trí tuệ nhân tạo)
  • Implement artificial intelligence
    (Triển khai trí tuệ nhân tạo)
  • Use artificial intelligence
    (Sử dụng trí tuệ nhân tạo)

Idioms

  • AI revolution

    Cuộc cách mạng AI (trí tuệ nhân tạo)

    "The AI revolution is changing the world."

    (Cuộc cách mạng AI đang thay đổi thế giới.)

  • Artificial intelligence is the future

    Trí tuệ nhân tạo là tương lai

    "Many believe that artificial intelligence is the future of technology."

    (Nhiều người tin rằng trí tuệ nhân tạo là tương lai của công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial intelligence

Noun
Lật mặt

Lý thuyết và sự phát triển của các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các tác vụ mà bình thường đòi hỏi trí thông minh của con người, chẳng hạn như nhận thức thị giác, nhận dạng giọng nói, ra quyết định và dịch thuật giữa các ngôn ngữ.

"Artificial intelligence is rapidly transforming various industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If artificial intelligence improves, our lives become easier.
Nếu trí tuệ nhân tạo cải thiện, cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng hơn.
Phủ định
When artificial intelligence is poorly programmed, it doesn't work effectively.
Khi trí tuệ nhân tạo được lập trình kém, nó không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If artificial intelligence makes a mistake, does it learn from it?
Nếu trí tuệ nhân tạo mắc lỗi, nó có học hỏi từ đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish artificial intelligence wasn't advancing so quickly; I feel overwhelmed.
Tôi ước trí tuệ nhân tạo không phát triển quá nhanh; tôi cảm thấy choáng ngợp.
Phủ định
If only artificial intelligence hadn't replaced so many jobs in the past decade.
Giá như trí tuệ nhân tạo không thay thế nhiều công việc trong thập kỷ qua.
Nghi vấn
Do you wish artificial intelligence would finally solve climate change?
Bạn có ước trí tuệ nhân tạo cuối cùng sẽ giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial intelligence".

Đạo đức trong Trí tuệ Nhân tạo

Một trong những vấn đề lớn nhất liên quan đến trí tuệ nhân tạo là các vấn đề đạo đức. Ví dụ, ai chịu trách nhiệm khi một chiếc xe tự lái gây ra tai nạn? Các quy tắc đạo đức cần được thiết lập để đảm bảo AI được sử dụng một cách có trách nhiệm.

AI trong Văn Hóa Pop

Trí tuệ nhân tạo đã trở thành một chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng, từ phim ảnh đến sách và trò chơi điện tử. Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của công chúng đối với tiềm năng và rủi ro của công nghệ này.