auriculate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shaped like an ear or having earlike appendages or lobes.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng giống tai hoặc có các phần phụ hoặc thùy giống tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The auriculate leaves of this plant clasp the stem."
"Lá hình tai của cây này ôm lấy thân cây."
-
"Auriculate base of a leaf."
"Đáy lá hình tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | auricle | Tâm nhĩ (của tim) hoặc vành tai (phần sụn bên ngoài của tai). |
| Adjective | auricular | Thuộc về tai, liên quan đến thính giác, hoặc liên quan đến tâm nhĩ. |
| Noun | auricula | Một loài hoa anh thảo (primrose) có lá và hoa với hình dáng đặc trưng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'auriculate' thường được sử dụng trong mô tả thực vật học để chỉ những lá cây có thùy hoặc phần mở rộng ở gốc, giống như hình dạng của tai. Trong giải phẫu học, nó có thể mô tả các cấu trúc có hình dạng tương tự. Cần phân biệt với 'eared' có nghĩa tương tự nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, còn 'auriculate' nhấn mạnh vào hình dạng cụ thể giống tai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly auriculate base (phần gốc lá có hình tai rõ rệt)
-
broadly auriculate appendages (các phần phụ có hình tai rộng)
-
slightly auriculate petals (những cánh hoa hơi có hình tai)
-
leaf base is auriculate (gốc lá có hình tai)
-
stipules are auriculate (lá kèm có hình tai)
-
clasping and auriculate (ôm lấy thân và có hình tai (mô tả gốc lá))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auriculate
Tính từCó hình dạng giống tai hoặc có các phần phụ hoặc thùy giống tai.
"The auriculate leaves of this plant clasp the stem."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The botanist confirmed the plant had auriculate leaves. |
Nhà thực vật học xác nhận rằng cây có lá hình tai. |
| Phủ định | The plant's leaves are not auriculate; they are more rounded. |
Lá của cây không có hình tai; chúng tròn hơn. |
| Nghi vấn | Are the leaves of this specific plant auriculate or another shape? |
Lá của cây cụ thể này có hình tai hay một hình dạng khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auriculate".
