(Top Banner Ad)
auriculate
C1
Tính từ C1 Thực vật học, Giải phẫu học

auriculate

UK: /ɔːˈrɪkjʊleɪt/ • US: /ɔːˈrɪkjələt/

Nghĩa tiếng Việt

hình tai có thùy hình tai dạng tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped like an ear or having earlike appendages or lobes.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng giống tai hoặc có các phần phụ hoặc thùy giống tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auriculate leaves of this plant clasp the stem."

    "Lá hình tai của cây này ôm lấy thân cây."

  • "Auriculate base of a leaf."

    "Đáy lá hình tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auricle Tâm nhĩ (của tim) hoặc vành tai (phần sụn bên ngoài của tai).
Adjective auricular Thuộc về tai, liên quan đến thính giác, hoặc liên quan đến tâm nhĩ.
Noun auricula Một loài hoa anh thảo (primrose) có lá và hoa với hình dáng đặc trưng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auris
Latin
auricula (diminutive)
Late Latin
auriculatus
English
auriculate

Từ 'Tai Nhỏ' đến Hình Dáng Lá Cây

Từ 'auriculate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auricula', là dạng nhỏ của từ 'auris', nghĩa là 'cái tai'. Vì vậy, 'auriculate' có nghĩa đen là 'có hình tai nhỏ'. Các nhà thực vật học và động vật học đã mượn từ này để mô tả các bộ phận của cây cối hoặc động vật có hình dạng giống như một cái tai nhỏ, chẳng hạn như phần gốc của lá cây.

Usage Note

Từ 'auriculate' thường được sử dụng trong mô tả thực vật học để chỉ những lá cây có thùy hoặc phần mở rộng ở gốc, giống như hình dạng của tai. Trong giải phẫu học, nó có thể mô tả các cấu trúc có hình dạng tương tự. Cần phân biệt với 'eared' có nghĩa tương tự nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, còn 'auriculate' nhấn mạnh vào hình dạng cụ thể giống tai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auriculate
  • distinctly auriculate base
    (phần gốc lá có hình tai rõ rệt)
  • broadly auriculate appendages
    (các phần phụ có hình tai rộng)
  • slightly auriculate petals
    (những cánh hoa hơi có hình tai)
Structure in botanical descriptions
  • leaf base is auriculate
    (gốc lá có hình tai)
  • stipules are auriculate
    (lá kèm có hình tai)
  • clasping and auriculate
    (ôm lấy thân và có hình tai (mô tả gốc lá))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auriculate

Tính từ
Lật mặt

Có hình dạng giống tai hoặc có các phần phụ hoặc thùy giống tai.

"The auriculate leaves of this plant clasp the stem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist confirmed the plant had auriculate leaves.
Nhà thực vật học xác nhận rằng cây có lá hình tai.
Phủ định
The plant's leaves are not auriculate; they are more rounded.
Lá của cây không có hình tai; chúng tròn hơn.
Nghi vấn
Are the leaves of this specific plant auriculate or another shape?
Lá của cây cụ thể này có hình tai hay một hình dạng khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auriculate".

Ngôn Ngữ Chính Xác của Khoa Học

Trong thực vật học và động vật học, những từ như 'auriculate' (hình tai), 'lanceolate' (hình ngọn giáo), hay 'cordate' (hình tim) là một phần của một bộ từ vựng chuyên ngành. Ngôn ngữ chính xác này cho phép các nhà khoa học trên khắp thế giới mô tả và phân loại sinh vật một cách thống nhất, vượt qua rào cản ngôn ngữ.

Truyền Thống Phân Loại từ Thời Aristotle

Việc sử dụng các thuật ngữ mô tả chính xác như 'auriculate' là một truyền thống khoa học lâu đời, bắt nguồn từ thời Aristotle ở Hy Lạp cổ đại, người đã phân loại sinh vật dựa trên các đặc điểm hình thể. Ngày nay, việc mô tả một cái vỏ sò hay một chiếc lá 'có hình tai' tiếp nối truyền thống này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự quan sát tỉ mỉ.