(Top Banner Ad)
sagittate
C1
adjective C1 Botany

sagittate

UK: /ˈsædʒɪteɪt/ • US: /ˈsædʒɪteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hình mũi tên (lá)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped like an arrowhead; having two basal lobes directed downwards.

Vietnamese Meaning

Có hình mũi tên; có hai thùy gốc hướng xuống dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant has sagittate leaves."

    "Cây này có lá hình mũi tên."

  • "Sagittate leaves are common in aquatic plants."

    "Lá hình mũi tên thường thấy ở các loài cây thủy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sagitta Danh từ (thực vật học, giải phẫu học): cấu trúc hình mũi tên; cung thủ (cách dùng cũ hoặc văn học).
Noun Sagittarius Danh từ: Chòm sao Nhân Mã; cung Hoàng Đạo Nhân Mã (những người sinh từ 22/11 đến 21/12).
Adjective sagittal Tính từ: Có hình mũi tên; (giải phẫu học) thuộc mặt phẳng chia đôi cơ thể thành hai nửa trái-phải.
Adverb sagittally Trạng từ: (Giải phẫu học) theo mặt phẳng sagittal (mặt phẳng chia đôi cơ thể).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sagitta
English
sagittate

Nguồn gốc hình mũi tên

"Sagittate" (có nghĩa là "hình mũi tên") bắt nguồn từ tiếng Latin "sagitta", tức là "mũi tên". Thuật ngữ này được dùng để miêu tả hình dạng một vật giống như đầu mũi tên, đặc biệt trong các lĩnh vực như thực vật học hay giải phẫu học. Nó gợi lên sự sắc nhọn và thon dài đặc trưng của một mũi tên.

Usage Note

Từ 'sagittate' chủ yếu được sử dụng trong thực vật học để mô tả hình dạng của lá. Nó đề cập đến hình dạng tương tự như đầu mũi tên, với hai thùy hoặc phần nhọn ở đáy lá hướng xuống. Sự khác biệt với các hình dạng lá khác như 'hastate' (hình mũi mác) là ở các thùy, trong đó 'hastate' có các thùy hướng ra ngoài hơn là hướng xuống rõ rệt như 'sagittate'. 'Cordate' (hình trái tim) cũng có thùy ở đáy nhưng bo tròn hơn, trong khi 'ovate' (hình trứng) không có thùy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • leaf sagittate leaf
    (lá hình mũi tên)
  • base sagittate base
    (phần gốc hình mũi tên)
  • form sagittate form
    (dạng hình mũi tên)
  • anther sagittate anther
    (bao phấn hình mũi tên)
  • stipule sagittate stipule
    (lá kèm hình mũi tên)

Idioms

  • a sagittate leaf

    một chiếc lá có hình mũi tên

    "The plant is identifiable by its distinctive sagittate leaf."

    (Cây có thể được nhận dạng qua chiếc lá hình mũi tên đặc trưng của nó.)

  • having a sagittate base

    có phần gốc hình mũi tên

    "Many water plants have leaves with a sagittate base."

    (Nhiều loài cây thủy sinh có lá với phần gốc hình mũi tên.)

  • of sagittate shape

    có hình dạng mũi tên

    "The insect's antennae were of a peculiar sagittate shape."

    (Râu của côn trùng có hình dạng mũi tên rất đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sagittate

adjective
Lật mặt

Có hình mũi tên; có hai thùy gốc hướng xuống dưới.

"The plant has sagittate leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sagittate".

Chòm sao Nhân Mã và Cung Hoàng Đạo

Từ "sagittate" có cùng gốc Latin với từ "Sagittarius", là tên của chòm sao Nhân Mã và cung Hoàng Đạo thứ 9. "Sagittarius" trong tiếng Latin có nghĩa là "cung thủ", liên hệ trực tiếp đến hình ảnh mũi tên. Mặc dù "sagittate" chỉ mô tả hình dạng, sự liên kết này vẫn gợi nhớ đến những người thuộc cung Nhân Mã (22/11 - 21/12) thường được miêu tả là có tinh thần phiêu lưu, lạc quan và yêu tự do, giống như một mũi tên được bắn đi không ngừng nghỉ.

Thuật ngữ chuyên ngành trong Khoa học

"Sagittate" là một thuật ngữ mô tả quan trọng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học và giải phẫu học. Nó được dùng để chỉ rõ hình dạng của các bộ phận cây như lá, bao phấn, hoặc các cấu trúc sinh học khác khi chúng có hình dạng đặc trưng giống đầu mũi tên. Việc sử dụng thuật ngữ chính xác này giúp các nhà khoa học và sinh viên dễ dàng nhận diện, phân loại và thảo luận về đặc điểm hình thái của các loài khác nhau.