sagittate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shaped like an arrowhead; having two basal lobes directed downwards.
Vietnamese Meaning
Có hình mũi tên; có hai thùy gốc hướng xuống dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant has sagittate leaves."
"Cây này có lá hình mũi tên."
-
"Sagittate leaves are common in aquatic plants."
"Lá hình mũi tên thường thấy ở các loài cây thủy sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sagitta | Danh từ (thực vật học, giải phẫu học): cấu trúc hình mũi tên; cung thủ (cách dùng cũ hoặc văn học). |
| Noun | Sagittarius | Danh từ: Chòm sao Nhân Mã; cung Hoàng Đạo Nhân Mã (những người sinh từ 22/11 đến 21/12). |
| Adjective | sagittal | Tính từ: Có hình mũi tên; (giải phẫu học) thuộc mặt phẳng chia đôi cơ thể thành hai nửa trái-phải. |
| Adverb | sagittally | Trạng từ: (Giải phẫu học) theo mặt phẳng sagittal (mặt phẳng chia đôi cơ thể). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sagittate' chủ yếu được sử dụng trong thực vật học để mô tả hình dạng của lá. Nó đề cập đến hình dạng tương tự như đầu mũi tên, với hai thùy hoặc phần nhọn ở đáy lá hướng xuống. Sự khác biệt với các hình dạng lá khác như 'hastate' (hình mũi mác) là ở các thùy, trong đó 'hastate' có các thùy hướng ra ngoài hơn là hướng xuống rõ rệt như 'sagittate'. 'Cordate' (hình trái tim) cũng có thùy ở đáy nhưng bo tròn hơn, trong khi 'ovate' (hình trứng) không có thùy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leaf sagittate leaf (lá hình mũi tên)
-
base sagittate base (phần gốc hình mũi tên)
-
form sagittate form (dạng hình mũi tên)
-
anther sagittate anther (bao phấn hình mũi tên)
-
stipule sagittate stipule (lá kèm hình mũi tên)
Idioms
-
a sagittate leaf
một chiếc lá có hình mũi tên
"The plant is identifiable by its distinctive sagittate leaf."
(Cây có thể được nhận dạng qua chiếc lá hình mũi tên đặc trưng của nó.)
-
having a sagittate base
có phần gốc hình mũi tên
"Many water plants have leaves with a sagittate base."
(Nhiều loài cây thủy sinh có lá với phần gốc hình mũi tên.)
-
of sagittate shape
có hình dạng mũi tên
"The insect's antennae were of a peculiar sagittate shape."
(Râu của côn trùng có hình dạng mũi tên rất đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sagittate
adjectiveCó hình mũi tên; có hai thùy gốc hướng xuống dưới.
"The plant has sagittate leaves."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sagittate".
