(Top Banner Ad)
austere
C1
adjective C1 Tổng quát

austere

UK: /ɒˈstɪə(r)/ • US: /ɔːˈstɪr/

Nghĩa tiếng Việt

khắc khổ giản dị nghiêm khắc kham khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe or strict in manner, attitude, or appearance.

Vietnamese Meaning

Nghiêm khắc, khắc khổ, giản dị, không trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was austere, with no decorations and only a single chair."

    "Căn phòng rất giản dị, không có đồ trang trí và chỉ có một chiếc ghế duy nhất."

  • "The building's austere facade reflected the company's conservative image."

    "Mặt tiền giản dị của tòa nhà phản ánh hình ảnh bảo thủ của công ty."

  • "He led an austere life, with few possessions and simple pleasures."

    "Anh ấy sống một cuộc sống khắc khổ, với ít tài sản và những thú vui giản dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective austere khắc khổ, mộc mạc, giản dị, nghiêm nghị
Noun austerity sự khắc khổ, sự mộc mạc; chính sách thắt lưng buộc bụng (kinh tế)
Adverb austerely một cách khắc khổ, một cách mộc mạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂sews-
Ancient Greek
αὐστηρός (austērós)
Latin
austerus
Old French
austere
Middle English
austere

Vị Chát Của Sự Khắc Khổ

Từ 'austere' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'austēros', có nghĩa là 'khô' hoặc 'khắc nghiệt'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả vị làm khô miệng và se lưỡi, giống như khi ăn một quả trái cây chưa chín. Hình ảnh về cảm giác 'chát' và 'khô' này sau đó đã được mở rộng để chỉ tính cách nghiêm nghị, phong cách sống khắc khổ, hoặc một vẻ đẹp mộc mạc, không tô vẽ.

Usage Note

Từ 'austere' thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu thốn, khắc khổ và lạnh lùng. Nó có thể mô tả tính cách, phong cách sống, hoặc thậm chí cả môi trường. So với 'strict' (nghiêm khắc), 'austere' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc giản dị hơn là kỷ luật. So với 'simple' (đơn giản), 'austere' nhấn mạnh sự giản dị đến mức khắc khổ, thiếu đi sự thoải mái hoặc yếu tố trang trí.

Prepositions

in

'Austere in' thường dùng để mô tả ai đó nghiêm khắc hoặc khắc khổ trong một khía cạnh cụ thể nào đó, ví dụ 'He was austere in his demands.' (Anh ấy rất nghiêm khắc trong những yêu cầu của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Austere + Noun
  • austere lifestyle
    (lối sống đạm bạc, khắc khổ)
  • austere beauty
    (vẻ đẹp mộc mạc, không cầu kỳ)
  • austere conditions
    (điều kiện sống khắc nghiệt, thiếu thốn)
  • austere measures
    (các biện pháp thắt lưng buộc bụng (kinh tế))
  • austere expression
    (vẻ mặt nghiêm nghị, lạnh lùng)
Verb + austere
  • look austere
    (trông có vẻ nghiêm nghị, khắc khổ)
  • be described as austere
    (được mô tả là mộc mạc hoặc khắc khổ)
  • remain austere
    (vẫn giữ vẻ khắc khổ, giản dị)

Idioms

  • to lead an austere life

    sống một cuộc đời đạm bạc, khắc khổ, tự giác hạn chế những tiện nghi vật chất.

    "The monks lead an austere life of prayer and simple work."

    (Các nhà sư sống một cuộc đời khắc khổ với việc cầu nguyện và lao động giản đơn.)

  • an austere beauty

    một vẻ đẹp mộc mạc, đơn giản, không cầu kỳ hay hoa mỹ nhưng vẫn cuốn hút một cách đặc biệt.

    "The winter landscape has a certain austere beauty."

    (Phong cảnh mùa đông có một vẻ đẹp mộc mạc rất riêng.)

  • a man/woman of austere habits

    một người có thói quen sống rất kỷ luật, giản dị và nghiêm khắc với bản thân.

    "My grandfather was a man of austere habits, always rising before the sun."

    (Ông tôi là một người có thói quen sống khắc khổ, luôn luôn thức dậy trước khi mặt trời mọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

austere

adjective
Lật mặt

Nghiêm khắc, khắc khổ, giản dị, không trang trí.

"The room was austere, with no decorations and only a single chair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had embraced modern design, the building wouldn't look so austerely minimalist now.
Nếu kiến trúc sư chấp nhận thiết kế hiện đại, tòa nhà đã không trông tối giản một cách khắc khổ như bây giờ.
Phủ định
If the manager weren't so demanding, he wouldn't have cultivated such an austere atmosphere in the office.
Nếu người quản lý không quá khắt khe, ông ấy đã không tạo ra một bầu không khí khắc nghiệt như vậy trong văn phòng.
Nghi vấn
If she hadn't lost her job, would she be living in such an austere apartment now?
Nếu cô ấy không bị mất việc, liệu cô ấy có đang sống trong một căn hộ tồi tàn như vậy bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager is going to implement austere measures to cut costs.
Người quản lý mới sẽ thực hiện các biện pháp khắc khổ để cắt giảm chi phí.
Phủ định
The company is not going to have an austere Christmas party this year; they are planning a lavish one.
Công ty sẽ không tổ chức một bữa tiệc Giáng sinh giản dị năm nay; họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc xa hoa.
Nghi vấn
Are they going to design the building in an austere style, or will it be more ornate?
Họ sẽ thiết kế tòa nhà theo phong cách khắc khổ hay nó sẽ được trang trí công phu hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will be running the company austerely to cut costs.
Người quản lý sẽ điều hành công ty một cách khắc khổ để cắt giảm chi phí.
Phủ định
She won't be living an austere lifestyle, even though she is saving for a house.
Cô ấy sẽ không sống một lối sống khắc khổ, mặc dù cô ấy đang tiết kiệm tiền mua nhà.
Nghi vấn
Will the new regulations be making the company run more austerely?
Liệu các quy định mới có làm cho công ty hoạt động khắc khổ hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had been austere in her grading, so the students were relieved when the semester ended.
Giáo viên đã rất nghiêm khắc trong việc chấm điểm, vì vậy các sinh viên đã rất nhẹ nhõm khi học kỳ kết thúc.
Phủ định
The design of the building had not been austerely minimalist; it included several ornate decorations.
Thiết kế của tòa nhà đã không tối giản một cách khắc khổ; nó bao gồm một số đồ trang trí công phu.
Nghi vấn
Had the monks lived an austere life before the monastery received new funding?
Các nhà sư đã sống một cuộc sống khắc khổ trước khi tu viện nhận được nguồn tài trợ mới phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is acting austerely in its spending this year.
Chính phủ đang hành động một cách khắc khổ trong chi tiêu năm nay.
Phủ định
She is not being austere in her decoration choices; she's adding lots of color.
Cô ấy không hề kham khổ trong các lựa chọn trang trí của mình; cô ấy đang thêm rất nhiều màu sắc.
Nghi vấn
Are they being austere in their approach to the project?
Họ có đang nghiêm khắc trong cách tiếp cận dự án không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been austere in its spending habits this year.
Công ty đã rất khắc khổ trong thói quen chi tiêu của mình năm nay.
Phủ định
They haven't decorated the room austerely; it's quite colorful.
Họ đã không trang trí căn phòng một cách giản dị; nó khá sặc sỡ.
Nghi vấn
Has the government always been so austere with its funding for the arts?
Chính phủ có phải lúc nào cũng khắc khổ với việc tài trợ cho nghệ thuật như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old monastery used to have an austere appearance, but it has been renovated.
Tu viện cổ từng có vẻ ngoài khắc khổ, nhưng nó đã được cải tạo.
Phủ định
She didn't use to dress so austerely; her style has changed a lot recently.
Cô ấy đã từng không ăn mặc quá giản dị; phong cách của cô ấy đã thay đổi rất nhiều gần đây.
Nghi vấn
Did he use to lead such an austere life before he became wealthy?
Trước khi trở nên giàu có, anh ấy đã từng sống một cuộc sống khắc khổ như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "austere".

Chủ nghĩa Tối giản: Vẻ đẹp của sự Mộc mạc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'austere' không chỉ mang nghĩa tiêu cực. Trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế (như phong cách Tối giản - Minimalism hay Scandinavian), 'austere' lại mang hàm ý tích cực, chỉ vẻ đẹp đến từ sự đơn giản, không trang trí rườm rà, tập trung vào công năng và đường nét tinh tế. Nó thể hiện một lối sống xem trọng trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.

Chính sách Thắt lưng buộc bụng (Austerity)

Trong kinh tế và chính trị, 'austerity' là một thuật ngữ rất phổ biến, chỉ các chính sách của chính phủ nhằm giảm chi tiêu công và nợ quốc gia. Các biện pháp này thường bao gồm cắt giảm dịch vụ công, phúc lợi xã hội và tăng thuế. Đây là một chủ đề gây tranh cãi, thường được áp dụng trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.