(Top Banner Ad)
puritanical
C1
adjective C1 Văn hóa, Xã hội, Tôn giáo

puritanical

UK: /ˌpjʊərɪˈtænɪkəl/ • US: /ˌpjʊrɪˈtænɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

khắt khe quá khắt khe về đạo đức thanh giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very strict in moral or religious matters, often excessively so.

Vietnamese Meaning

Quá khắt khe về mặt đạo đức hoặc tôn giáo, thường là thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His puritanical views on sexuality were unpopular."

    "Quan điểm khắt khe về tình dục của anh ấy không được ưa chuộng."

  • "The school had a very puritanical atmosphere."

    "Ngôi trường có một bầu không khí rất khắt khe."

  • "Some people view art censorship as a puritanical act."

    "Một số người xem việc kiểm duyệt nghệ thuật là một hành động quá khắt khe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Puritan Người Thanh giáo, tín đồ Thanh giáo
Noun Puritanism Chủ nghĩa Thanh giáo
Adjective pure trong sạch, tinh khiết
Noun purity sự trong sạch, sự thanh khiết
Verb purify thanh lọc, làm cho trong sạch
Adverb puritanically một cách khổ hạnh, một cách nghiêm khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
English (16th Century)
Puritan
English (17th Century)
puritanical

Nguồn gốc của 'puritanical'

Từ 'puritanical' bắt nguồn từ 'Puritan', một nhóm người theo đạo Kháng Cách ở Anh vào thế kỷ 16 và 17. Họ muốn 'thanh lọc' (to purify) Giáo hội Anh khỏi những yếu tố mà họ cho là không thuần khiết, không phù hợp với Kinh Thánh. Từ 'pure' trong tiếng Latin nghĩa là 'trong sạch, tinh khiết'. Do lối sống và niềm tin rất nghiêm khắc, đặc biệt là trong đạo đức và khoái lạc, mà từ 'puritanical' sau này được dùng để chỉ tính cách quá khắt khe, khổ hạnh.

Usage Note

Từ 'puritanical' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nghiêm khắc quá mức, thiếu khoan dung và niềm vui trong cuộc sống. Nó thường được dùng để phê phán những người có quan điểm bảo thủ và áp đặt.

Prepositions

about

Thường đi với 'about' để chỉ sự khắt khe về điều gì đó. Ví dụ: 'puritanical about sex' (khắt khe về vấn đề tình dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + puritanical
  • rigidly rigidly puritanical
    (cực kỳ khổ hạnh, nghiêm khắc một cách cứng nhắc)
  • strictly strictly puritanical
    (nghiêm ngặt theo kiểu Thanh giáo)
  • morally morally puritanical
    (khổ hạnh về mặt đạo đức)
puritanical + Noun
  • beliefs puritanical beliefs
    (những tín ngưỡng khổ hạnh/nghiêm khắc)
  • values puritanical values
    (những giá trị đạo đức cứng nhắc)
  • attitudes puritanical attitudes
    (thái độ khắt khe, khổ hạnh)
  • lifestyle puritanical lifestyle
    (lối sống khổ hạnh, khắt khe)

Idioms

  • a puritanical streak

    một khía cạnh tính cách khổ hạnh/nghiêm khắc

    "Despite his outgoing personality, he has a puritanical streak when it comes to alcohol."

    (Mặc dù tính cách hướng ngoại, anh ấy lại có một khía cạnh tính cách khá khổ hạnh khi nói đến rượu.)

  • puritanical morality/ethics

    đạo đức/luân lý cứng nhắc theo kiểu Thanh giáo

    "Her puritanical morality made her disapprove of any form of casual entertainment."

    (Đạo đức quá khắt khe của cô ấy khiến cô không chấp nhận bất kỳ hình thức giải trí bình thường nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puritanical

adjective
Lật mặt

Quá khắt khe về mặt đạo đức hoặc tôn giáo, thường là thái quá.

"His puritanical views on sexuality were unpopular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She judged her colleagues puritanically, scrutinizing their every action.
Cô ấy đánh giá đồng nghiệp của mình một cách khắt khe, xem xét kỹ lưỡng mọi hành động của họ.
Phủ định
He did not approach the subject puritanically, but with an open mind.
Anh ấy không tiếp cận vấn đề một cách khắt khe, mà với một tâm trí cởi mở.
Nghi vấn
Did they live puritanically, abstaining from all forms of pleasure?
Họ có sống một cách khổ hạnh, kiêng tất cả các hình thức khoái lạc không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His puritanical upbringing influenced his strict moral code.
Sự giáo dục khắt khe của anh ấy đã ảnh hưởng đến bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt của anh ấy.
Phủ định
She is not puritanical in her views on modern art; she appreciates experimentation.
Cô ấy không quá khắt khe trong quan điểm về nghệ thuật hiện đại; cô ấy đánh giá cao sự thử nghiệm.
Nghi vấn
Is it puritanical to expect a certain level of modesty in public behavior?
Có phải là quá khắt khe khi mong đợi một mức độ khiêm tốn nhất định trong hành vi nơi công cộng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations will be puritanical in their enforcement of social norms.
Các quy định mới sẽ mang tính chất khắc khe trong việc thực thi các chuẩn mực xã hội.
Phủ định
Society is not going to become puritanical overnight; cultural shifts take time.
Xã hội sẽ không trở nên khắc khe một cách đột ngột; sự thay đổi văn hóa cần có thời gian.
Nghi vấn
Will the reforms be puritanical enough to satisfy the conservative faction?
Liệu những cải cách có đủ khắc khe để làm hài lòng phe bảo thủ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been behaving puritanically since she joined the church.
Cô ấy đã cư xử một cách khắc khổ kể từ khi cô ấy gia nhập nhà thờ.
Phủ định
They haven't been living such a puritanical lifestyle lately.
Gần đây họ đã không sống một lối sống quá khắc khổ.
Nghi vấn
Has he been holding such puritanical views for very long?
Anh ấy đã giữ những quan điểm khắc khổ như vậy từ lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puritanical".

Người Thanh giáo và ảnh hưởng văn hóa

Những người Thanh giáo (Puritans) đã di cư đến Bắc Mỹ vào thế kỷ 17 và có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Hoa Kỳ, đặc biệt là trong việc hình thành giá trị đạo đức, đề cao sự cần cù, tiết kiệm và lối sống giản dị. Từ 'puritanical' ngày nay thường được dùng để chỉ sự quá khắt khe, bảo thủ trong đạo đức, đặc biệt là về tình dục hoặc các thú vui trần tục.

Sự khắt khe trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'puritanical' thường được sử dụng với ý tiêu cực, ám chỉ một người hoặc một nhóm người có quan điểm quá nghiêm ngặt, thiếu khoan dung đối với những thú vui, sự hưởng thụ hay lối sống khác biệt. Nó thường đi kèm với việc lên án một cách cứng nhắc những gì không phù hợp với chuẩn mực đạo đức cá nhân hoặc xã hội.