unauthenticated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not authenticated; not having had its authenticity or genuineness verified or established.
Vietnamese Meaning
Chưa được xác thực; chưa được kiểm chứng hoặc chứng minh về tính xác thực hoặc chân thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An unauthenticated user cannot access sensitive data."
"Người dùng chưa được xác thực không thể truy cập dữ liệu nhạy cảm."
-
"The system blocked the unauthenticated request to prevent a security breach."
"Hệ thống đã chặn yêu cầu chưa được xác thực để ngăn chặn vi phạm an ninh."
-
"Unauthenticated access attempts are logged for security analysis."
"Các nỗ lực truy cập chưa được xác thực được ghi lại để phân tích bảo mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | authentication | sự xác thực, sự chứng thực |
| Verb | authenticate | xác thực, chứng thực |
| Adjective | authentic | xác thực, chính hãng, đáng tin cậy |
| Adjective | authenticated | đã được xác thực, đã được chứng thực |
| Noun | authenticator | bộ/thiết bị/người xác thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unauthenticated' thường được sử dụng trong ngữ cảnh an ninh mạng và công nghệ thông tin để mô tả một thực thể (ví dụ: người dùng, thiết bị, yêu cầu) mà danh tính chưa được xác minh. Nó thường ám chỉ một trạng thái rủi ro hoặc không đáng tin cậy cho đến khi quá trình xác thực thành công. Khác với 'invalid' (không hợp lệ) chỉ một trạng thái sai lệch, 'unauthenticated' nhấn mạnh việc thiếu chứng minh danh tính.
Prepositions
* **Unauthenticated by:** Ai đó hoặc cái gì đó chưa được xác thực bởi một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'The request was unauthenticated by the server.' (Yêu cầu chưa được máy chủ xác thực).
* **Unauthenticated from:** Đến từ một nguồn chưa được xác thực. Ví dụ: 'The data appears to be unauthenticated from its origin.' (Dữ liệu có vẻ như chưa được xác thực từ nguồn gốc của nó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unauthenticated (hoàn toàn chưa được xác thực)
-
fully fully unauthenticated (chưa được xác thực hoàn toàn)
-
partially partially unauthenticated (chưa được xác thực một phần)
-
user unauthenticated user (người dùng chưa được xác thực)
-
access unauthenticated access (truy cập chưa được xác thực)
-
request unauthenticated request (yêu cầu chưa được xác thực)
-
data unauthenticated data (dữ liệu chưa được xác thực)
-
source unauthenticated source (nguồn không xác thực)
-
connection unauthenticated connection (kết nối chưa được xác thực)
-
remain remain unauthenticated (duy trì trạng thái chưa xác thực)
-
be be unauthenticated (là chưa được xác thực)
-
treat as treat as unauthenticated (coi là chưa được xác thực)
Idioms
-
unauthenticated access attempt
nỗ lực truy cập chưa được xác thực (vào một hệ thống hoặc thông tin mà không có quyền hoặc danh tính chưa được xác minh)
"The system detected an unauthenticated access attempt from an unknown IP address."
(Hệ thống đã phát hiện một nỗ lực truy cập chưa được xác thực từ một địa chỉ IP không rõ.)
-
an unauthenticated source
một nguồn không xác thực (một nguồn thông tin hoặc dữ liệu mà tính xác thực hoặc độ tin cậy của nó chưa được kiểm chứng)
"You should always be wary of news from an unauthenticated source."
(Bạn nên luôn cảnh giác với tin tức từ một nguồn không xác thực.)
-
leave something unauthenticated
để một cái gì đó chưa được xác thực (để một tài liệu, thông tin, hoặc danh tính người dùng chưa được xác minh tính hợp lệ)
"Leaving user accounts unauthenticated poses a major security risk."
(Để tài khoản người dùng chưa được xác thực sẽ gây ra rủi ro bảo mật lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unauthenticated
Tính từChưa được xác thực; chưa được kiểm chứng hoặc chứng minh về tính xác thực hoặc chân thực.
"An unauthenticated user cannot access sensitive data."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the user was unauthenticated was immediately apparent to the system administrator. |
Việc người dùng chưa được xác thực đã trở nên rõ ràng ngay lập tức với quản trị viên hệ thống. |
| Phủ định | That the server remained unauthenticated was not acceptable. |
Việc máy chủ vẫn chưa được xác thực là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Whether the access attempt was unauthenticated became a central point of investigation. |
Việc nỗ lực truy cập có phải là chưa được xác thực hay không đã trở thành một điểm điều tra trung tâm. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system considered the user unauthenticated. |
Hệ thống coi người dùng là chưa được xác thực. |
| Phủ định | Not only was the user unauthenticated, but also their IP address was flagged. |
Không chỉ người dùng chưa được xác thực, mà địa chỉ IP của họ cũng bị gắn cờ. |
| Nghi vấn | Should the user be unauthenticated, what steps should be taken? |
Nếu người dùng chưa được xác thực, những bước nào nên được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthenticated".
