(Top Banner Ad)
unauthenticated
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

unauthenticated

UK: /ˌʌnɔːˈθentɪkeɪtɪd/ • US: /ˌʌnɔːˈθentɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được chứng thực không được xác thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not authenticated; not having had its authenticity or genuineness verified or established.

Vietnamese Meaning

Chưa được xác thực; chưa được kiểm chứng hoặc chứng minh về tính xác thực hoặc chân thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An unauthenticated user cannot access sensitive data."

    "Người dùng chưa được xác thực không thể truy cập dữ liệu nhạy cảm."

  • "The system blocked the unauthenticated request to prevent a security breach."

    "Hệ thống đã chặn yêu cầu chưa được xác thực để ngăn chặn vi phạm an ninh."

  • "Unauthenticated access attempts are logged for security analysis."

    "Các nỗ lực truy cập chưa được xác thực được ghi lại để phân tích bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authentication sự xác thực, sự chứng thực
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Adjective authentic xác thực, chính hãng, đáng tin cậy
Adjective authenticated đã được xác thực, đã được chứng thực
Noun authenticator bộ/thiết bị/người xác thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
authentikos
Latin
authenticare
English
authenticate
English
authenticated
English
unauthenticated

Bắt Nguồn Từ Sự Thật

Từ 'unauthenticated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'authentikos', mang ý nghĩa 'chính gốc' hoặc 'chân thật'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'authenticare' với nghĩa 'xác nhận là thật'. Khi tiếng Anh phát triển, chúng ta có động từ 'authenticate' (xác thực). Bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và hậu tố '-ed' (biến thành tính từ), chúng ta tạo ra 'unauthenticated', mang ý nghĩa 'chưa được xác thực' hoặc 'không được chứng minh là chân thật', thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý.

Usage Note

Từ 'unauthenticated' thường được sử dụng trong ngữ cảnh an ninh mạng và công nghệ thông tin để mô tả một thực thể (ví dụ: người dùng, thiết bị, yêu cầu) mà danh tính chưa được xác minh. Nó thường ám chỉ một trạng thái rủi ro hoặc không đáng tin cậy cho đến khi quá trình xác thực thành công. Khác với 'invalid' (không hợp lệ) chỉ một trạng thái sai lệch, 'unauthenticated' nhấn mạnh việc thiếu chứng minh danh tính.

Prepositions

by from

* **Unauthenticated by:** Ai đó hoặc cái gì đó chưa được xác thực bởi một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'The request was unauthenticated by the server.' (Yêu cầu chưa được máy chủ xác thực).
* **Unauthenticated from:** Đến từ một nguồn chưa được xác thực. Ví dụ: 'The data appears to be unauthenticated from its origin.' (Dữ liệu có vẻ như chưa được xác thực từ nguồn gốc của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'unauthenticated' (miêu tả)
  • completely completely unauthenticated
    (hoàn toàn chưa được xác thực)
  • fully fully unauthenticated
    (chưa được xác thực hoàn toàn)
  • partially partially unauthenticated
    (chưa được xác thực một phần)
Danh từ + 'unauthenticated' (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật)
  • user unauthenticated user
    (người dùng chưa được xác thực)
  • access unauthenticated access
    (truy cập chưa được xác thực)
  • request unauthenticated request
    (yêu cầu chưa được xác thực)
  • data unauthenticated data
    (dữ liệu chưa được xác thực)
  • source unauthenticated source
    (nguồn không xác thực)
  • connection unauthenticated connection
    (kết nối chưa được xác thực)
Động từ + 'unauthenticated' (trạng thái hoặc hành động)
  • remain remain unauthenticated
    (duy trì trạng thái chưa xác thực)
  • be be unauthenticated
    (là chưa được xác thực)
  • treat as treat as unauthenticated
    (coi là chưa được xác thực)

Idioms

  • unauthenticated access attempt

    nỗ lực truy cập chưa được xác thực (vào một hệ thống hoặc thông tin mà không có quyền hoặc danh tính chưa được xác minh)

    "The system detected an unauthenticated access attempt from an unknown IP address."

    (Hệ thống đã phát hiện một nỗ lực truy cập chưa được xác thực từ một địa chỉ IP không rõ.)

  • an unauthenticated source

    một nguồn không xác thực (một nguồn thông tin hoặc dữ liệu mà tính xác thực hoặc độ tin cậy của nó chưa được kiểm chứng)

    "You should always be wary of news from an unauthenticated source."

    (Bạn nên luôn cảnh giác với tin tức từ một nguồn không xác thực.)

  • leave something unauthenticated

    để một cái gì đó chưa được xác thực (để một tài liệu, thông tin, hoặc danh tính người dùng chưa được xác minh tính hợp lệ)

    "Leaving user accounts unauthenticated poses a major security risk."

    (Để tài khoản người dùng chưa được xác thực sẽ gây ra rủi ro bảo mật lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unauthenticated

Tính từ
Lật mặt

Chưa được xác thực; chưa được kiểm chứng hoặc chứng minh về tính xác thực hoặc chân thực.

"An unauthenticated user cannot access sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the user was unauthenticated was immediately apparent to the system administrator.
Việc người dùng chưa được xác thực đã trở nên rõ ràng ngay lập tức với quản trị viên hệ thống.
Phủ định
That the server remained unauthenticated was not acceptable.
Việc máy chủ vẫn chưa được xác thực là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Whether the access attempt was unauthenticated became a central point of investigation.
Việc nỗ lực truy cập có phải là chưa được xác thực hay không đã trở thành một điểm điều tra trung tâm.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system considered the user unauthenticated.
Hệ thống coi người dùng là chưa được xác thực.
Phủ định
Not only was the user unauthenticated, but also their IP address was flagged.
Không chỉ người dùng chưa được xác thực, mà địa chỉ IP của họ cũng bị gắn cờ.
Nghi vấn
Should the user be unauthenticated, what steps should be taken?
Nếu người dùng chưa được xác thực, những bước nào nên được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthenticated".

Bảo Mật Kỹ Thuật Số và Danh Tính

Trong thời đại số, việc xác thực danh tính (authentication) là yếu tố tối quan trọng. Từ 'unauthenticated' thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh bảo mật thông tin, chỉ những người dùng, thiết bị hoặc dữ liệu chưa được hệ thống công nhận hay cấp quyền. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy trình kiểm tra để bảo vệ thông tin cá nhân và hệ thống khỏi các mối đe dọa không xác định, đồng thời đảm bảo rằng chỉ những đối tượng hợp lệ mới có thể truy cập tài nguyên.

Giá Trị của Sự Chân Thật

Ngoài lĩnh vực kỹ thuật, 'unauthenticated' còn có thể ám chỉ những thông tin, tài liệu hoặc tác phẩm nghệ thuật chưa được chứng minh là chân thật. Trong văn hóa phương Tây nói riêng và các lĩnh vực như lịch sử, khảo cổ, nghệ thuật nói chung, giá trị của sự 'thật', 'nguyên bản' và 'xác thực' rất được đề cao. Một tác phẩm nghệ thuật 'unauthenticated' (chưa được xác thực) có thể là giả mạo hoặc bản sao không có giá trị như bản gốc, và điều này có ý nghĩa quan trọng trong các giao dịch, nghiên cứu hay việc đánh giá giá trị văn hóa.