(Top Banner Ad)
intellectual property
C1
noun C1 Luật, Kinh doanh

intellectual property

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɒpəti/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sở hữu trí tuệ tài sản trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Creations of the mind, such as inventions; literary and artistic works; designs; and symbols, names and images used in commerce.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm các sáng tạo của trí óc, ví dụ như phát minh, tác phẩm văn học và nghệ thuật, thiết kế, biểu tượng, tên và hình ảnh được sử dụng trong thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has strong intellectual property rights protecting its new invention."

    "Công ty có quyền sở hữu trí tuệ mạnh mẽ bảo vệ phát minh mới của mình."

  • "Intellectual property is a valuable asset for many companies."

    "Sở hữu trí tuệ là một tài sản có giá trị đối với nhiều công ty."

  • "The lawyer specializes in intellectual property law."

    "Luật sư đó chuyên về luật sở hữu trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, khả năng tư duy
Noun intellectual Người trí thức
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ, có tính trí thức
Adverb intellectually Một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ
Verb intellectualize Tri thức hóa, lý giải bằng trí tuệ
Noun property Tài sản, của cải; quyền sở hữu
Noun proprietor Chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp nhỏ)
Adjective proprietary Độc quyền, thuộc sở hữu cá nhân/công ty

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectualis
Latin
proprietas
English
intellectual property

Nguồn gốc của ý tưởng bảo vệ sáng tạo

Khái niệm "sở hữu trí tuệ" (intellectual property) không phải là một từ đơn lẻ có từ thời cổ đại, mà là một thuật ngữ pháp lý và kinh tế tương đối hiện đại. Nó kết hợp hai ý tưởng: "intellectual" (thuộc về trí tuệ, tinh thần) và "property" (tài sản, quyền sở hữu). "Intellectual" có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellectus' (sự hiểu biết), còn "property" từ 'proprietas' (quyền sở hữu cá nhân). Vào khoảng thế kỷ 17-18, các luật lệ bắt đầu được hình thành để bảo vệ các tác phẩm sáng tạo của trí óc con người, như sách, phát minh và thiết kế, công nhận chúng là một dạng "tài sản" mà chủ sở hữu có quyền kiểm soát và hưởng lợi. Từ đó, cụm từ "intellectual property" ra đời để gọi tên loại tài sản đặc biệt này.

Usage Note

Thuật ngữ này bao hàm một loạt các quyền pháp lý bảo vệ các tài sản vô hình do trí tuệ con người tạo ra. Nó khác với tài sản hữu hình như nhà cửa, đất đai. Intellectual property bao gồm bằng sáng chế (patent), bản quyền (copyright), nhãn hiệu (trademark) và bí mật thương mại (trade secret). Việc bảo vệ intellectual property khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.

Prepositions

of in rights to

* of: chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'protection of intellectual property'. * in: chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi. Ví dụ: 'expertise in intellectual property law'. * rights to: chỉ quyền đối với tài sản trí tuệ. Ví dụ: 'exclusive rights to intellectual property'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intellectual property
  • protect protect intellectual property
    (bảo vệ sở hữu trí tuệ)
  • infringe infringe intellectual property
    (xâm phạm sở hữu trí tuệ)
  • manage manage intellectual property
    (quản lý sở hữu trí tuệ)
  • exploit exploit intellectual property
    (khai thác sở hữu trí tuệ)
Noun + intellectual property
  • rights intellectual property rights
    (quyền sở hữu trí tuệ)
  • law intellectual property law
    (luật sở hữu trí tuệ)
  • theft intellectual property theft
    (hành vi trộm cắp sở hữu trí tuệ)
Adjective + intellectual property
  • valuable valuable intellectual property
    (sở hữu trí tuệ có giá trị)
  • original original intellectual property
    (sở hữu trí tuệ nguyên bản)

Idioms

  • intellectual property rights

    Quyền sở hữu trí tuệ

    "The company vigorously defends its intellectual property rights."

    (Công ty kiên quyết bảo vệ các quyền sở hữu trí tuệ của mình.)

  • intellectual property infringement

    Hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ

    "Measures are being taken to combat intellectual property infringement online."

    (Các biện pháp đang được thực hiện để chống lại hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ trực tuyến.)

  • intellectual property portfolio

    Danh mục sở hữu trí tuệ

    "A strong intellectual property portfolio is vital for tech startups."

    (Một danh mục sở hữu trí tuệ mạnh là yếu tố then chốt cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual property

noun
Lật mặt

Quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm các sáng tạo của trí óc, ví dụ như phát minh, tác phẩm văn học và nghệ thuật, thiết kế, biểu tượng, tên và hình ảnh được sử dụng trong thương mại.

"The company has strong intellectual property rights protecting its new invention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company protects its intellectual property with patents and trademarks.
Công ty bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình bằng bằng sáng chế và nhãn hiệu.
Phủ định
They do not infringe upon intellectual property rights.
Họ không xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Nghi vấn
Is intellectual property protection essential for innovation?
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ có cần thiết cho sự đổi mới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government better protected intellectual property, more inventors would be willing to invest in new technologies.
Nếu chính phủ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tốt hơn, nhiều nhà phát minh sẽ sẵn sàng đầu tư vào các công nghệ mới.
Phủ định
If companies didn't respect intellectual property rights, there wouldn't be as much innovation in the market.
Nếu các công ty không tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, sẽ không có nhiều sự đổi mới trên thị trường như vậy.
Nghi vấn
Would more artists create original content if intellectual property laws were stronger?
Liệu có nhiều nghệ sĩ tạo ra nội dung gốc hơn nếu luật sở hữu trí tuệ mạnh mẽ hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Protecting intellectual property is as important as safeguarding physical assets for a company's success.
Bảo vệ tài sản trí tuệ cũng quan trọng như bảo vệ tài sản vật chất đối với sự thành công của một công ty.
Phủ định
Having a patent is not more intellectual than having a registered trademark in some specific cases.
Trong một số trường hợp cụ thể, việc có bằng sáng chế không trí tuệ hơn việc có nhãn hiệu đã đăng ký.
Nghi vấn
Is copyright the most important type of intellectual property for artists?
Có phải bản quyền là loại tài sản trí tuệ quan trọng nhất đối với các nghệ sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual property".

Ba loại hình chính: Bản quyền, Bằng sáng chế, Nhãn hiệu

Ở các nước phương Tây, sở hữu trí tuệ được bảo vệ chủ yếu qua ba hình thức: Bản quyền (Copyright) dành cho tác phẩm văn học, nghệ thuật; Bằng sáng chế (Patent) dành cho phát minh, sáng kiến kỹ thuật; và Nhãn hiệu (Trademark) dành cho tên, biểu tượng sản phẩm hoặc dịch vụ để phân biệt thương hiệu. Mỗi loại có mục đích và thời hạn bảo hộ khác nhau, nhưng đều nhằm mục đích khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.

Tầm quan trọng trong nền kinh tế hiện đại

Trong nền kinh tế tri thức ngày nay, sở hữu trí tuệ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là tài sản vô hình có giá trị kinh tế lớn của cá nhân, tổ chức mà còn là động lực thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và đổi mới. Việc bảo vệ chặt chẽ sở hữu trí tuệ giúp các nhà sáng tạo yên tâm đầu tư công sức, tài chính, từ đó thúc đẩy sự phát triển chung của xã hội và cạnh tranh quốc tế.