autocorrect
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Autocorrect'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tự động sửa lỗi chính tả hoặc ngữ pháp trong văn bản khi đang gõ hoặc nhập liệu.
Definition (English Meaning)
To automatically correct spelling or grammatical errors in text as it is being typed or input.
Ví dụ Thực tế với 'Autocorrect'
-
"My phone autocorrects 'teh' to 'the'."
"Điện thoại của tôi tự động sửa 'teh' thành 'the'."
-
"Autocorrect changed my message to something completely different."
"Tự động sửa lỗi đã thay đổi tin nhắn của tôi thành một cái gì đó hoàn toàn khác."
-
"Many people find autocorrect to be more of a hindrance than a help."
"Nhiều người thấy rằng tự động sửa lỗi gây cản trở nhiều hơn là giúp đỡ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Autocorrect'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: autocorrection
- Verb: autocorrect
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Autocorrect'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả chức năng của phần mềm hoặc ứng dụng. Khác với 'correct' ở chỗ nó nhấn mạnh vào tính tự động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Autocorrect'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although I usually type quickly, the autocorrect feature improves my writing.
|
Mặc dù tôi thường gõ nhanh, tính năng tự động sửa lỗi cải thiện văn bản của tôi. |
| Phủ định |
Unless you disable the autocorrection, your phone won't stop changing words you type.
|
Trừ khi bạn tắt tính năng tự động sửa lỗi, điện thoại của bạn sẽ không ngừng thay đổi những từ bạn gõ. |
| Nghi vấn |
If I misspell a word, will the program autocorrect it automatically?
|
Nếu tôi viết sai một từ, chương trình có tự động sửa lỗi không? |