autocorrect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To automatically correct spelling or grammatical errors in text as it is being typed or input.
Vietnamese Meaning
Tự động sửa lỗi chính tả hoặc ngữ pháp trong văn bản khi đang gõ hoặc nhập liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My phone autocorrects 'teh' to 'the'."
"Điện thoại của tôi tự động sửa 'teh' thành 'the'."
-
"Autocorrect changed my message to something completely different."
"Tự động sửa lỗi đã thay đổi tin nhắn của tôi thành một cái gì đó hoàn toàn khác."
-
"Many people find autocorrect to be more of a hindrance than a help."
"Nhiều người thấy rằng tự động sửa lỗi gây cản trở nhiều hơn là giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | autocorrect | Tính năng tự động sửa lỗi chính tả. |
| Verb | autocorrect | Hành động tự động sửa lỗi chính tả. |
| Noun | autocorrection | Sự tự động sửa lỗi; một lỗi đã được sửa tự động. |
| Adjective | autocorrected | Đã được tự động sửa lỗi. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả chức năng của phần mềm hoặc ứng dụng. Khác với 'correct' ở chỗ nó nhấn mạnh vào tính tự động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn on/off autocorrect (bật/tắt tính năng tự động sửa lỗi)
-
disable autocorrect (vô hiệu hóa tính năng tự động sửa lỗi)
-
blame autocorrect (đổ lỗi cho tính năng tự động sửa lỗi)
-
rely on autocorrect (phụ thuộc vào tính năng tự động sửa lỗi)
-
annoying autocorrect (tính năng tự động sửa lỗi phiền phức)
-
helpful autocorrect (tính năng tự động sửa lỗi hữu ích)
-
aggressive autocorrect (tính năng tự động sửa lỗi quá 'nhiệt tình' (sửa cả từ đúng))
-
autocorrect fail (một sự cố sửa lỗi tự động sai)
-
autocorrect feature (tính năng tự động sửa lỗi)
-
autocorrect settings (cài đặt tự động sửa lỗi)
Idioms
-
Damn you, autocorrect!
Chết tiệt, cái đồ tự động sửa lỗi này! (Câu cảm thán hài hước khi autocorrect tạo ra một lỗi sai ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ).
"I tried to text 'See you at the party' and it sent 'See you at the pantry.' Damn you, autocorrect!"
(Tôi cố gắng nhắn 'Gặp bạn ở bữa tiệc nhé' và nó lại gửi đi 'Gặp bạn ở phòng để đồ ăn nhé.' Chết tiệt, cái đồ tự động sửa lỗi này!)
-
an autocorrect fail
Một pha tự động sửa lỗi thất bại. (Chỉ một tình huống khi tính năng tự động sửa lỗi gây ra lỗi sai, thường mang tính hài hước).
"My friend's message 'I love you so much' became 'I love you so mush.' It was a classic autocorrect fail."
(Tin nhắn 'Anh yêu em nhiều lắm' của bạn tôi đã bị sửa thành 'Anh yêu em nhiều nấm.' Đó đúng là một pha sửa lỗi tự động thất bại kinh điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
autocorrect
động từTự động sửa lỗi chính tả hoặc ngữ pháp trong văn bản khi đang gõ hoặc nhập liệu.
"My phone autocorrects 'teh' to 'the'."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although I usually type quickly, the autocorrect feature improves my writing. |
Mặc dù tôi thường gõ nhanh, tính năng tự động sửa lỗi cải thiện văn bản của tôi. |
| Phủ định | Unless you disable the autocorrection, your phone won't stop changing words you type. |
Trừ khi bạn tắt tính năng tự động sửa lỗi, điện thoại của bạn sẽ không ngừng thay đổi những từ bạn gõ. |
| Nghi vấn | If I misspell a word, will the program autocorrect it automatically? |
Nếu tôi viết sai một từ, chương trình có tự động sửa lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autocorrect".
