(Top Banner Ad)
autocorrect
B2
động từ B2 Công nghệ thông tin

autocorrect

UK: /ˌɔːtəkəˈrɛkt/ • US: /ˌɔːtoʊkəˈrɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tự động sửa lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To automatically correct spelling or grammatical errors in text as it is being typed or input.

Vietnamese Meaning

Tự động sửa lỗi chính tả hoặc ngữ pháp trong văn bản khi đang gõ hoặc nhập liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My phone autocorrects 'teh' to 'the'."

    "Điện thoại của tôi tự động sửa 'teh' thành 'the'."

  • "Autocorrect changed my message to something completely different."

    "Tự động sửa lỗi đã thay đổi tin nhắn của tôi thành một cái gì đó hoàn toàn khác."

  • "Many people find autocorrect to be more of a hindrance than a help."

    "Nhiều người thấy rằng tự động sửa lỗi gây cản trở nhiều hơn là giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autocorrect Tính năng tự động sửa lỗi chính tả.
Verb autocorrect Hành động tự động sửa lỗi chính tả.
Noun autocorrection Sự tự động sửa lỗi; một lỗi đã được sửa tự động.
Adjective autocorrected Đã được tự động sửa lỗi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
Latin
correctus
Modern English
autocorrect

Người Bạn Đồng Hành Vô Hình

Từ 'autocorrect' là sự kết hợp của 'auto-' (tự động) từ tiếng Hy Lạp và 'correct' (sửa chữa) từ tiếng Latin. Tính năng này được phát minh vào những năm 90 tại Microsoft để tự động sửa các lỗi gõ phím phổ biến, ví dụ như gõ 'teh' thay vì 'the'. Nó được thiết kế để trở thành một trợ lý vô hình, giúp việc viết lách nhanh và chính xác hơn.

Sự Cố 'Con Vịt' & Hiệu Ứng Cupertino

Một trong những lỗi tự động sửa nổi tiếng nhất là khi người dùng gõ từ chửi thề 'f*ck' và điện thoại tự sửa thành 'duck' (con vịt). Một lỗi kinh điển khác là 'the Cupertino effect', khi việc gõ sai từ 'cooperation' bị sửa thành 'Cupertino' (tên một thành phố ở California), vì từ này có trong từ điển của máy tính còn từ gõ sai thì không. Những sự cố này đã trở thành một phần của văn hóa đại chúng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả chức năng của phần mềm hoặc ứng dụng. Khác với 'correct' ở chỗ nó nhấn mạnh vào tính tự động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autocorrect
  • turn on/off autocorrect
    (bật/tắt tính năng tự động sửa lỗi)
  • disable autocorrect
    (vô hiệu hóa tính năng tự động sửa lỗi)
  • blame autocorrect
    (đổ lỗi cho tính năng tự động sửa lỗi)
  • rely on autocorrect
    (phụ thuộc vào tính năng tự động sửa lỗi)
Adjective + autocorrect
  • annoying autocorrect
    (tính năng tự động sửa lỗi phiền phức)
  • helpful autocorrect
    (tính năng tự động sửa lỗi hữu ích)
  • aggressive autocorrect
    (tính năng tự động sửa lỗi quá 'nhiệt tình' (sửa cả từ đúng))
autocorrect + Noun
  • autocorrect fail
    (một sự cố sửa lỗi tự động sai)
  • autocorrect feature
    (tính năng tự động sửa lỗi)
  • autocorrect settings
    (cài đặt tự động sửa lỗi)

Idioms

  • Damn you, autocorrect!

    Chết tiệt, cái đồ tự động sửa lỗi này! (Câu cảm thán hài hước khi autocorrect tạo ra một lỗi sai ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ).

    "I tried to text 'See you at the party' and it sent 'See you at the pantry.' Damn you, autocorrect!"

    (Tôi cố gắng nhắn 'Gặp bạn ở bữa tiệc nhé' và nó lại gửi đi 'Gặp bạn ở phòng để đồ ăn nhé.' Chết tiệt, cái đồ tự động sửa lỗi này!)

  • an autocorrect fail

    Một pha tự động sửa lỗi thất bại. (Chỉ một tình huống khi tính năng tự động sửa lỗi gây ra lỗi sai, thường mang tính hài hước).

    "My friend's message 'I love you so much' became 'I love you so mush.' It was a classic autocorrect fail."

    (Tin nhắn 'Anh yêu em nhiều lắm' của bạn tôi đã bị sửa thành 'Anh yêu em nhiều nấm.' Đó đúng là một pha sửa lỗi tự động thất bại kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autocorrect

động từ
Lật mặt

Tự động sửa lỗi chính tả hoặc ngữ pháp trong văn bản khi đang gõ hoặc nhập liệu.

"My phone autocorrects 'teh' to 'the'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I usually type quickly, the autocorrect feature improves my writing.
Mặc dù tôi thường gõ nhanh, tính năng tự động sửa lỗi cải thiện văn bản của tôi.
Phủ định
Unless you disable the autocorrection, your phone won't stop changing words you type.
Trừ khi bạn tắt tính năng tự động sửa lỗi, điện thoại của bạn sẽ không ngừng thay đổi những từ bạn gõ.
Nghi vấn
If I misspell a word, will the program autocorrect it automatically?
Nếu tôi viết sai một từ, chương trình có tự động sửa lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autocorrect".

Văn Hóa Meme 'Autocorrect Fail'

Trong văn hóa Internet phương Tây, ảnh chụp màn hình những lỗi tự động sửa chữ ngớ ngẩn hoặc hài hước rất phổ biến. Chúng thường được chia sẻ trên mạng xã hội với hashtag như #autocorrectfail. Đây đã trở thành một trải nghiệm kỹ thuật số chung, thể hiện mối quan hệ đôi khi 'dở khóc dở cười' giữa con người và công nghệ.

Con Dao Hai Lưỡi Đối Với Kỹ Năng Ngôn Ngữ

Nhiều nhà giáo dục lo ngại rằng việc quá phụ thuộc vào autocorrect có thể làm suy giảm kỹ năng viết và nhớ mặt chữ của mọi người. Tuy nhiên, nó lại là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho người học ngoại ngữ hoặc những người mắc chứng khó đọc, giúp họ giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn.