(Top Banner Ad)
automatic correction
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

automatic correction

UK: /ˌɔːtəˈmætɪk kəˈrekʃən/ • US: /ˌɔːt̬əˈmætɪk kəˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự động sửa lỗi sửa lỗi tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of automatically correcting errors in text or data, often performed by software.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự động sửa lỗi trong văn bản hoặc dữ liệu, thường được thực hiện bởi phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software provides automatic correction of spelling and grammar errors."

    "Phần mềm cung cấp khả năng tự động sửa lỗi chính tả và ngữ pháp."

  • "Automatic correction is a key feature in modern word processors."

    "Tự động sửa lỗi là một tính năng quan trọng trong các trình xử lý văn bản hiện đại."

  • "The automatic correction feature can sometimes introduce new errors."

    "Tính năng tự động sửa lỗi đôi khi có thể gây ra những lỗi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective automatic tự động
Verb correct sửa chữa
Noun correction sự sửa chữa
Adverb automatically một cách tự động

Synonyms

auto-correction (tự sửa lỗi)spell check (kiểm tra chính tả)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
automatos (self-acting)
English
automatic
English
correction
English
automatic correction

Nguồn gốc của 'Automatic'

Từ 'automatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'automatos', có nghĩa là 'tự động hoạt động'. Ý tưởng về các thiết bị tự động đã có từ thời cổ đại, nhưng phải đến cuộc Cách mạng Công nghiệp thì chúng mới trở nên phổ biến. Sự kết hợp với 'correction' (sự sửa chữa) tạo nên 'automatic correction' (sự sửa lỗi tự động) trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt liên quan đến các phần mềm xử lý văn bản, soạn thảo văn bản, và các công cụ kiểm tra chính tả/ngữ pháp. 'Automatic correction' nhấn mạnh tính tự động, không cần sự can thiệp trực tiếp của người dùng trong quá trình sửa lỗi.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'automatic correction *in* spelling', chỉ ra loại lỗi được sửa. 'automatic correction *of* errors', chỉ ra những gì được sửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automatic correction
  • built-in built-in automatic correction
    (tính năng sửa lỗi tự động được tích hợp sẵn)
  • advanced advanced automatic correction
    (sửa lỗi tự động nâng cao)
  • real-time real-time automatic correction
    (sửa lỗi tự động theo thời gian thực)
Verb + automatic correction
  • enable enable automatic correction
    (bật tính năng sửa lỗi tự động)
  • disable disable automatic correction
    (tắt tính năng sửa lỗi tự động)
  • improve improve automatic correction
    (cải thiện khả năng sửa lỗi tự động)

Idioms

  • Trust in automatic correction but always double-check.

    Tin tưởng vào tính năng sửa lỗi tự động nhưng luôn kiểm tra lại.

    "I usually rely on automatic correction when writing emails, but I always double-check before sending them."

    (Tôi thường dựa vào tính năng sửa lỗi tự động khi viết email, nhưng tôi luôn kiểm tra lại trước khi gửi.)

  • Automatic correction isn't a substitute for careful writing.

    Sửa lỗi tự động không thể thay thế cho việc viết cẩn thận.

    "While automatic correction can help, it isn't a substitute for careful writing and proofreading."

    (Mặc dù sửa lỗi tự động có thể giúp ích, nhưng nó không thể thay thế cho việc viết và đọc soát cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatic correction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tự động sửa lỗi trong văn bản hoặc dữ liệu, thường được thực hiện bởi phần mềm.

"The software provides automatic correction of spelling and grammar errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software includes automatic correction for grammar and spelling.
Phần mềm bao gồm chức năng tự động sửa lỗi ngữ pháp và chính tả.
Phủ định
This older word processor doesn't have automatic correction features.
Bộ xử lý văn bản cũ này không có các tính năng tự động sửa lỗi.
Nghi vấn
Does the automatic correction feature always identify errors accurately?
Tính năng tự động sửa lỗi có luôn xác định lỗi một cách chính xác không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software offers automatic correction for spelling errors.
Phần mềm cung cấp tính năng tự động sửa lỗi chính tả.
Phủ định
This old typewriter doesn't have automatic correction.
Máy đánh chữ cũ này không có tính năng tự động sửa lỗi.
Nghi vấn
Which word processor provides the best automatic correction?
Trình xử lý văn bản nào cung cấp khả năng tự động sửa lỗi tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic correction".

Sự phát triển của AI và sửa lỗi tự động

Sửa lỗi tự động ngày càng trở nên thông minh hơn nhờ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI). Các thuật toán học máy có thể học từ dữ liệu lớn để cải thiện độ chính xác và khả năng hiểu ngữ cảnh, giúp sửa lỗi chính tả và ngữ pháp hiệu quả hơn.