(Top Banner Ad)
autophagy
C1
noun C1 Sinh học, Y học

autophagy

UK: /ɔːˈtɒfədʒi/ • US: /ɔːˈtɑːfədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tự thực sự tự thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural process of the body removing unnecessary or dysfunctional components.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự nhiên của cơ thể loại bỏ các thành phần không cần thiết hoặc rối loạn chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Autophagy plays a critical role in cellular health and disease."

    "Tự thực đóng một vai trò quan trọng trong sức khỏe tế bào và bệnh tật."

  • "Studies have shown that inducing autophagy can extend lifespan in certain organisms."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc gây ra quá trình tự thực có thể kéo dài tuổi thọ ở một số sinh vật nhất định."

  • "Dysfunctional autophagy is implicated in several diseases, including cancer and neurodegenerative disorders."

    "Sự rối loạn chức năng tự thực có liên quan đến một số bệnh, bao gồm ung thư và rối loạn thoái hóa thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autophagosome Một cấu trúc trong tế bào hình thành trong quá trình autophagy, nơi các vật liệu tế bào được bao bọc trước khi bị phân hủy (Một cấu trúc bên trong tế bào hình thành trong quá trình tự thực, nơi các vật liệu tế bào được bao bọc trước khi bị phân hủy).
Adjective autophagic Liên quan đến quá trình autophagy (Liên quan đến quá trình tự thực).

Synonyms

self-eating (tự ăn)

Related Words

lysosome (lysosome (ti thể))mTOR (mTOR (protein kinase))apoptosis (chết tế bào theo chương trình)

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
auto- (self) + phagein (to eat)

Nguồn gốc của 'Autophagy'

Từ 'autophagy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'auto' nghĩa là 'tự' và 'phagein' nghĩa là 'ăn'. Nó mô tả quá trình tế bào tự 'ăn' các thành phần hỏng hoặc không cần thiết, như một cơ chế tái chế tự nhiên của cơ thể. Quá trình này rất quan trọng cho sức khỏe và sự sống.

Usage Note

Autophagy là một quá trình bảo tồn cao, xảy ra trong hầu hết tất cả các tế bào eukaryote. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi tế bào bằng cách loại bỏ các protein bị hư hỏng, bào quan bị tổn thương và các chất thải khác. Sự khác biệt tinh tế so với 'apoptosis' (chết tế bào theo chương trình) là autophagy liên quan đến việc tái chế các thành phần tế bào, trong khi apoptosis dẫn đến phá hủy tế bào hoàn toàn.

Prepositions

in during through

‘Autophagy in’ thường được sử dụng để chỉ autophagy trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: autophagy in neurons). ‘Autophagy during’ dùng để chỉ autophagy xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: autophagy during starvation). ‘Autophagy through’ ám chỉ cơ chế hoặc con đường mà autophagy diễn ra (ví dụ: autophagy through the mTOR pathway).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autophagy
  • selective autophagy
    (tự thực chọn lọc)
  • basal autophagy
    (tự thực cơ bản)
  • increased autophagy
    (tự thực gia tăng)
Verb + autophagy
  • induce autophagy
    (gây ra tự thực)
  • stimulate autophagy
    (kích thích tự thực)
  • promote autophagy
    (thúc đẩy tự thực)

Idioms

  • Trigger autophagy

    Kích hoạt quá trình tự thực

    "Fasting can trigger autophagy in cells."

    (Nhịn ăn có thể kích hoạt quá trình tự thực trong tế bào.)

  • Autophagy pathway

    Con đường tự thực

    "The autophagy pathway is crucial for cellular health."

    (Con đường tự thực rất quan trọng đối với sức khỏe tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autophagy

noun
Lật mặt

Quá trình tự nhiên của cơ thể loại bỏ các thành phần không cần thiết hoặc rối loạn chức năng.

"Autophagy plays a critical role in cellular health and disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Autophagy is essential for cellular health: it removes damaged components and recycles them.
Autophagy rất cần thiết cho sức khỏe tế bào: nó loại bỏ các thành phần bị hư hỏng và tái chế chúng.
Phủ định
Insufficient autophagy can have dire consequences: the accumulation of cellular waste can lead to disease.
Autophagy không đủ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng: sự tích tụ chất thải tế bào có thể dẫn đến bệnh tật.
Nghi vấn
Is autophagic flux working correctly: are the cell's damaged parts being efficiently removed?
Liệu dòng chảy autophagic có hoạt động chính xác không: các bộ phận bị hư hỏng của tế bào có được loại bỏ hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autophagy".

Autophagy và sức khỏe

Autophagy được nghiên cứu rộng rãi về vai trò của nó trong việc duy trì sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật. Các nhà khoa học tin rằng việc kích thích autophagy có thể giúp chống lại các bệnh như ung thư, bệnh Alzheimer và các bệnh liên quan đến tuổi tác.

Ảnh hưởng của chế độ ăn uống

Chế độ ăn uống, đặc biệt là nhịn ăn gián đoạn, có thể ảnh hưởng đến autophagy. Nghiên cứu cho thấy rằng nhịn ăn có thể kích thích autophagy, giúp tế bào loại bỏ các chất thải và tái tạo năng lượng.