(Top Banner Ad)
dysfunctional
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

dysfunctional

UK: /dɪsˈfʌŋkʃənəl/ • US: /dɪsˈfʌŋkʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn chức năng bất thường không lành mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not operating normally or properly.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động bình thường hoặc đúng cách; bị rối loạn chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family was deeply dysfunctional, with constant arguments and a lack of communication."

    "Gia đình đó cực kỳ rối loạn chức năng, với những cuộc tranh cãi liên tục và thiếu giao tiếp."

  • "The software was dysfunctional and caused several system errors."

    "Phần mềm bị rối loạn chức năng và gây ra một số lỗi hệ thống."

  • "Growing up in a dysfunctional family can have long-lasting effects on a child's development."

    "Lớn lên trong một gia đình rối loạn chức năng có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dysfunction Sự rối loạn chức năng, sự trục trặc
Noun function Chức năng, nhiệm vụ
Verb function Hoạt động, vận hành
Adjective functional Có chức năng, thiết thực, hoạt động được
Adverb functionally Về mặt chức năng, có chức năng
Noun malfunction Sự cố, sự trục trặc
Verb malfunction Trục trặc, không hoạt động đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δυσ- (dys-)
Latin
functio
Latin
-alis
English
dysfunctional

Nguồn gốc của "Dysfunctional"

Từ "dysfunctional" là sự kết hợp của ba yếu tố. Tiền tố "dys-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (δυσ-), mang nghĩa "khó khăn, không tốt, có vấn đề". Phần giữa "function" đến từ tiếng Latin "functio", nghĩa là "sự thực hiện, chức năng". Hậu tố "-al" cũng từ tiếng Latin "-alis", dùng để tạo tính từ. Ghép lại, từ này mô tả điều gì đó không hoạt động đúng cách hoặc có vấn đề trong chức năng của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, tổ chức, gia đình hoặc cá nhân có các hành vi hoặc chức năng không lành mạnh, gây ra vấn đề. Nó nhấn mạnh sự lệch lạc khỏi trạng thái hoạt động hiệu quả và khỏe mạnh. 'Dysfunctional' mạnh hơn 'impaired' hoặc 'flawed', cho thấy sự rối loạn có tính hệ thống và ảnh hưởng đáng kể.

Prepositions

in within

‘in’ dùng để chỉ sự tồn tại của tình trạng rối loạn chức năng trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: a dysfunctional family). 'within' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào phạm vi bên trong của một hệ thống (ví dụ: dysfunctional dynamics within the organization).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysfunctional
  • highly highly dysfunctional
    (rất rối loạn chức năng)
  • severely severely dysfunctional
    (rối loạn chức năng nghiêm trọng)
  • deeply deeply dysfunctional
    (rối loạn chức năng sâu sắc)
  • entirely entirely dysfunctional
    (hoàn toàn rối loạn chức năng)
Noun + dysfunctional (as an adjective)
  • family dysfunctional family
    (gia đình rối loạn chức năng)
  • relationship dysfunctional relationship
    (mối quan hệ không lành mạnh)
  • behavior dysfunctional behavior
    (hành vi rối loạn chức năng)
  • system dysfunctional system
    (hệ thống trục trặc/không hiệu quả)
Verb + dysfunctional
  • become become dysfunctional
    (trở nên rối loạn chức năng)
  • remain remain dysfunctional
    (vẫn rối loạn chức năng)
  • make make something dysfunctional
    (khiến thứ gì đó rối loạn chức năng)

Idioms

  • dysfunctional family

    gia đình rối loạn chức năng (gia đình có các mối quan hệ không lành mạnh, gây hại cho các thành viên)

    "Growing up in a dysfunctional family can have lasting effects on a person's emotional development."

    (Lớn lên trong một gia đình rối loạn chức năng có thể để lại những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển cảm xúc của một người.)

  • dysfunctional relationship

    mối quan hệ không lành mạnh (mối quan hệ gây hại, không có sự tôn trọng hoặc hỗ trợ lẫn nhau)

    "They tried to fix their dysfunctional relationship, but eventually decided to go their separate ways."

    (Họ đã cố gắng hàn gắn mối quan hệ không lành mạnh của mình, nhưng cuối cùng quyết định đường ai nấy đi.)

  • dysfunctional system

    hệ thống trục trặc/kém hiệu quả (hệ thống không hoạt động đúng như mong muốn, gây ra vấn đề)

    "Critics argued that the healthcare system had become deeply dysfunctional."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng hệ thống chăm sóc sức khỏe đã trở nên rối loạn chức năng sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysfunctional

Tính từ
Lật mặt

Không hoạt động bình thường hoặc đúng cách; bị rối loạn chức năng.

"The family was deeply dysfunctional, with constant arguments and a lack of communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysfunctional".

Khái niệm Gia đình Rối loạn Chức năng (Dysfunctional Family)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và xã hội học, khái niệm 'gia đình rối loạn chức năng' (dysfunctional family) rất phổ biến. Nó dùng để mô tả một gia đình nơi các xung đột, hành vi sai trái hoặc bỏ bê con cái diễn ra thường xuyên, làm suy yếu hạnh phúc và sự phát triển lành mạnh của các thành viên. Khái niệm này giúp mọi người nhận diện và tìm kiếm sự hỗ trợ cho những vấn đề trong mối quan hệ gia đình.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe Tâm thần

Thuật ngữ 'dysfunctional' thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần để mô tả các hành vi, thói quen hoặc hệ thống suy nghĩ không lành mạnh, gây cản trở khả năng hoạt động hiệu quả hoặc duy trì các mối quan hệ tích cực của một người. Việc nhận diện và điều trị các 'mô hình dysfunctional' là một phần quan trọng trong nhiều liệu pháp tâm lý.