(Top Banner Ad)
apoptosis
C1
noun C1 Y học, Sinh học

apoptosis

UK: /ˌæpəˈtəʊsɪs/ • US: /ˌæpəˈtoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự chết tế bào theo chương trình tự hủy tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Programmed cell death, a process of self-destruction in cells, characterized by certain morphological changes indicating that the cell is actively participating in its own demise.

Vietnamese Meaning

Sự chết tế bào theo chương trình, một quá trình tự hủy của tế bào, đặc trưng bởi những thay đổi hình thái nhất định cho thấy tế bào đang chủ động tham gia vào sự diệt vong của chính nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apoptosis plays a critical role in the development of the nervous system."

    "Apoptosis đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của hệ thần kinh."

  • "Defects in apoptosis can lead to cancer and autoimmune diseases."

    "Các khiếm khuyết trong quá trình apoptosis có thể dẫn đến ung thư và các bệnh tự miễn."

  • "The drug induces apoptosis in cancer cells."

    "Thuốc gây ra quá trình apoptosis trong các tế bào ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apoptosis Sự chết tế bào theo chương trình (apoptosis)
Adjective apoptotic Liên quan đến apoptosis; có tính apoptosis

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apóptōsis (ἀπόπτωσις)

Nguồn gốc từ 'Apoptosis'

Từ 'apoptosis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'apóptōsis' (ἀπόπτωσις), có nghĩa là 'rụng đi' hoặc 'rơi ra', như lá cây rụng khỏi cành vào mùa thu. Nhà khoa học John Kerr đã chọn từ này để mô tả quá trình tế bào tự hủy theo chương trình, vì nó gợi nhớ đến hình ảnh tế bào 'rụng' một cách tự nhiên và có trật tự.

Usage Note

Apoptosis là một quá trình sinh lý bình thường, rất quan trọng cho sự phát triển và duy trì sự cân bằng của cơ thể. Nó khác với necrosis (hoại tử), là sự chết tế bào do tổn thương hoặc bệnh tật, và thường gây viêm. Apoptosis là một quá trình trật tự, không gây tổn hại cho các tế bào xung quanh. Cần phân biệt 'apoptosis' với 'necrosis'. Necrosis là quá trình chết tế bào do tác động bên ngoài (ví dụ: chấn thương, nhiễm trùng), thường gây viêm nhiễm và tổn thương cho các tế bào xung quanh. Apoptosis là quá trình tự hủy tế bào có kiểm soát, giúp loại bỏ các tế bào không cần thiết hoặc bị tổn thương mà không gây ra phản ứng viêm.

Prepositions

in of

Apoptosis 'in' a specific tissue or cell type. Apoptosis 'of' a cell or a group of cells.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apoptosis
  • programmed apoptosis
    (apoptosis được lập trình)
  • induced apoptosis
    (apoptosis được gây ra)
  • normal apoptosis
    (apoptosis bình thường)
Verb + apoptosis
  • induce apoptosis
    (gây ra apoptosis)
  • regulate apoptosis
    (điều hòa apoptosis)
  • prevent apoptosis
    (ngăn chặn apoptosis)
Apoptosis + Noun
  • apoptosis pathway
    (con đường apoptosis)
  • apoptosis mechanism
    (cơ chế apoptosis)

Idioms

  • Triggering apoptosis

    Kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình

    "The drug is aimed at triggering apoptosis in cancer cells."

    (Loại thuốc này nhắm vào việc kích hoạt quá trình apoptosis trong các tế bào ung thư.)

  • Dysregulation of apoptosis

    Sự rối loạn điều hòa quá trình apoptosis

    "Dysregulation of apoptosis can lead to various diseases, including cancer and autoimmune disorders."

    (Sự rối loạn điều hòa quá trình apoptosis có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau, bao gồm ung thư và các rối loạn tự miễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apoptosis

noun
Lật mặt

Sự chết tế bào theo chương trình, một quá trình tự hủy của tế bào, đặc trưng bởi những thay đổi hình thái nhất định cho thấy tế bào đang chủ động tham gia vào sự diệt vong của chính nó.

"Apoptosis plays a critical role in the development of the nervous system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a cell is irreparably damaged, apoptosis occurs to prevent further harm.
Nếu một tế bào bị tổn thương không thể phục hồi, quá trình apoptosis xảy ra để ngăn chặn tác hại thêm.
Phủ định
When apoptotic signals are absent, cells do not undergo programmed cell death.
Khi các tín hiệu apoptotic vắng mặt, các tế bào không trải qua quá trình chết tế bào theo chương trình.
Nghi vấn
If the cell's DNA is severely damaged, does apoptosis initiate to remove the threat?
Nếu DNA của tế bào bị tổn thương nghiêm trọng, apoptosis có bắt đầu để loại bỏ mối đe dọa không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In cancer research, apoptotic pathways are often studied to understand how cell death can be triggered.
Trong nghiên cứu ung thư, các con đường apoptotic thường được nghiên cứu để hiểu cách thức mà sự chết tế bào có thể được kích hoạt.
Phủ định
Apoptosis is not usually induced by external physical trauma but by internal cellular signals.
Apoptosis thường không bị gây ra bởi chấn thương vật lý bên ngoài mà bởi các tín hiệu tế bào bên trong.
Nghi vấn
Is apoptosis considered a crucial process for normal development and tissue homeostasis?
Apoptosis có được xem là một quá trình quan trọng cho sự phát triển bình thường và cân bằng nội môi của mô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apoptosis".

Ý nghĩa của sự tự hủy tế bào

Apoptosis, hay sự chết tế bào theo chương trình, là một quá trình tự nhiên và cần thiết cho sự phát triển và duy trì cơ thể khỏe mạnh. Nó tương tự như việc tỉa cây để cây phát triển tốt hơn. Các tế bào 'hư hỏng' hoặc không cần thiết sẽ tự hủy để nhường chỗ cho các tế bào mới và khỏe mạnh hơn.