(Top Banner Ad)
unwillingness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Hành vi học, Giao tiếp

unwillingness

UK: /ʌnˈwɪlɪŋnəs/ • US: /ʌnˈwɪlɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không sẵn lòng sự miễn cưỡng sự không muốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unwilling; reluctance.

Vietnamese Meaning

Sự không sẵn lòng; sự miễn cưỡng; sự không muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unwillingness to compromise led to the breakdown of negotiations."

    "Sự không sẵn lòng thỏa hiệp của cô ấy đã dẫn đến sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán."

  • "The company's unwillingness to invest in new technology put it at a disadvantage."

    "Sự không sẵn lòng đầu tư vào công nghệ mới của công ty đã khiến công ty gặp bất lợi."

  • "There is growing unwillingness among young people to accept traditional gender roles."

    "Ngày càng có nhiều người trẻ không sẵn lòng chấp nhận các vai trò giới truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unwilling không sẵn lòng, miễn cưỡng
Verb will muốn, ước muốn
Adverb unwillingly một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unwillende
Middle English
unwillyngnesse
English
unwillingness

Nguồn gốc của 'Unwillingness'

Từ 'unwillingness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'unwillende', có nghĩa là 'không sẵn lòng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'unwillyngnesse' trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'unwillingness' như chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện này cho thấy sự thay đổi dần dần của ngôn ngữ theo thời gian.

Usage Note

Từ 'unwillingness' thường được sử dụng để chỉ một sự kháng cự hoặc thiếu thiện chí thực hiện một điều gì đó. Nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như sự sợ hãi, thiếu hứng thú, bất đồng quan điểm, hoặc đơn giản là không muốn thay đổi. Khác với 'reluctance' (sự miễn cưỡng), 'unwillingness' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy một sự từ chối rõ ràng hơn.

Prepositions

to towards for

'Unwillingness to' diễn tả sự không sẵn lòng làm một hành động cụ thể. 'Unwillingness towards' chỉ sự không thiện chí hoặc sự phản kháng đối với một người hoặc một ý tưởng nào đó. 'Unwillingness for' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ sự không mong muốn một kết quả cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwillingness
  • general general unwillingness
    (sự không sẵn lòng chung chung)
  • marked marked unwillingness
    (sự không sẵn lòng rõ rệt)
  • increasing increasing unwillingness
    (sự không sẵn lòng ngày càng tăng)
Verb + unwillingness
  • express express unwillingness
    (bày tỏ sự không sẵn lòng)
  • show show unwillingness
    (thể hiện sự không sẵn lòng)
  • meet meet with unwillingness
    (gặp phải sự không sẵn lòng)

Idioms

  • with (some) unwillingness

    với (một chút) miễn cưỡng

    "He agreed to help with some unwillingness."

    (Anh ấy đồng ý giúp đỡ với một chút miễn cưỡng.)

  • show no unwillingness

    không hề tỏ ra miễn cưỡng

    "She showed no unwillingness to cooperate."

    (Cô ấy không hề tỏ ra miễn cưỡng hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwillingness

danh từ
Lật mặt

Sự không sẵn lòng; sự miễn cưỡng; sự không muốn.

"Her unwillingness to compromise led to the breakdown of negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He displayed an unwillingness to compromise during the negotiations.
Anh ấy thể hiện sự không sẵn lòng thỏa hiệp trong các cuộc đàm phán.
Phủ định
Not only was he unwilling to participate, but also his colleagues shared the same sentiment.
Không chỉ anh ấy không sẵn lòng tham gia, mà cả các đồng nghiệp của anh ấy cũng có cùng cảm xúc.
Nghi vấn
Should you be unwilling to accept the terms, what alternative solutions do you propose?
Nếu bạn không sẵn lòng chấp nhận các điều khoản, bạn đề xuất những giải pháp thay thế nào?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed an unwillingness to cooperate, didn't he?
Anh ấy đã thể hiện sự không sẵn lòng hợp tác, phải không?
Phủ định
She isn't unwilling to help, is she?
Cô ấy không phải là không sẵn lòng giúp đỡ, phải không?
Nghi vấn
They are unwilling to compromise, are they?
Họ không sẵn lòng thỏa hiệp, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unwillingness to help was more apparent than her enthusiasm.
Sự miễn cưỡng giúp đỡ của anh ấy rõ ràng hơn sự nhiệt tình của cô ấy.
Phủ định
She was less unwilling to participate than he had expected.
Cô ấy ít miễn cưỡng tham gia hơn anh ấy đã mong đợi.
Nghi vấn
Is their unwillingness to compromise as strong as their desire for peace?
Sự không sẵn lòng thỏa hiệp của họ có mạnh mẽ như mong muốn hòa bình của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwillingness".

Sự quan trọng của sự sẵn lòng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sẵn lòng giúp đỡ người khác và tham gia vào các hoạt động cộng đồng được coi là một đức tính tốt. Sự không sẵn lòng có thể bị coi là ích kỷ hoặc thiếu hợp tác.