averting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turning away or aside; preventing something bad from happening.
Vietnamese Meaning
Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn điều gì đó tồi tệ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is taking measures to avert an economic crisis."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Quick thinking averted a disaster."
"Suy nghĩ nhanh chóng đã ngăn chặn một thảm họa."
-
"She averted her eyes from the disturbing scene."
"Cô ấy quay mặt đi khỏi cảnh tượng đáng lo ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Averting" thường được dùng để mô tả hành động chủ động ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực, nguy hiểm hoặc không mong muốn. Nó mang sắc thái của việc tránh né một cách có ý thức. So sánh với "avoiding" (tránh), "averting" nhấn mạnh hơn vào việc ngăn chặn một sự kiện cụ thể, thường là một thảm họa hoặc nguy hiểm. Ví dụ, ta dùng "averting a crisis" thay vì "avoiding a crisis" để nhấn mạnh việc ngăn chặn khủng hoảng xảy ra.
Prepositions
"Averting something from happening" (ngăn chặn điều gì đó xảy ra): Chỉ hành động ngăn cản một sự kiện hoặc hậu quả cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
succeed succeed in averting disaster (thành công trong việc ngăn chặn thảm họa)
-
focus focus on averting a crisis (tập trung vào việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng)
-
crucial crucial for averting war (rất quan trọng để ngăn chặn chiến tranh)
-
key key to averting problems (chìa khóa để ngăn chặn các vấn đề)
Idioms
-
Averting your eyes
tránh nhìn vào một cái gì đó, thường là vì nó gây khó chịu hoặc xấu hổ
"She averted her eyes from the gruesome scene."
(Cô ấy đã tránh nhìn vào cảnh tượng kinh hoàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
averting
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn điều gì đó tồi tệ xảy ra.
"The government is taking measures to avert an economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The disaster was averted by the timely intervention of the rescue team. |
Thảm họa đã được ngăn chặn bởi sự can thiệp kịp thời của đội cứu hộ. |
| Phủ định | The accident could not be averted despite the driver's efforts. |
Tai nạn không thể tránh khỏi mặc dù tài xế đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Was the crisis averted through diplomatic negotiations? |
Cuộc khủng hoảng đã được ngăn chặn thông qua đàm phán ngoại giao phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averting".
