(Top Banner Ad)
averting
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Chung

averting

UK: /əˈvɜːtɪŋ/ • US: /əˈvɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn tránh ngăn ngừa làm cho khỏi xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Turning away or aside; preventing something bad from happening.

Vietnamese Meaning

Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn điều gì đó tồi tệ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is taking measures to avert an economic crisis."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Quick thinking averted a disaster."

    "Suy nghĩ nhanh chóng đã ngăn chặn một thảm họa."

  • "She averted her eyes from the disturbing scene."

    "Cô ấy quay mặt đi khỏi cảnh tượng đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avert ngăn chặn, phòng ngừa, né tránh
Noun aversion sự ghét, sự không thích, ác cảm
Adjective avertable có thể ngăn chặn được

Synonyms

Antonyms

causing (gây ra)allowing (cho phép)precipitating (gây ra (một cách nhanh chóng))

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āvertere
Old French
avertir
English
avert
English
averting

Nguồn gốc của 'Avert'

Từ 'avert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'āvertere', có nghĩa là 'quay đi'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'avertir'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'quay đi' hoặc 'tránh đi', nhưng theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là 'ngăn chặn' hoặc 'phòng ngừa' một điều gì đó xấu xảy ra.

Usage Note

"Averting" thường được dùng để mô tả hành động chủ động ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực, nguy hiểm hoặc không mong muốn. Nó mang sắc thái của việc tránh né một cách có ý thức. So sánh với "avoiding" (tránh), "averting" nhấn mạnh hơn vào việc ngăn chặn một sự kiện cụ thể, thường là một thảm họa hoặc nguy hiểm. Ví dụ, ta dùng "averting a crisis" thay vì "avoiding a crisis" để nhấn mạnh việc ngăn chặn khủng hoảng xảy ra.

Prepositions

from

"Averting something from happening" (ngăn chặn điều gì đó xảy ra): Chỉ hành động ngăn cản một sự kiện hoặc hậu quả cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + averting
  • succeed succeed in averting disaster
    (thành công trong việc ngăn chặn thảm họa)
  • focus focus on averting a crisis
    (tập trung vào việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng)
Adjective + averting
  • crucial crucial for averting war
    (rất quan trọng để ngăn chặn chiến tranh)
  • key key to averting problems
    (chìa khóa để ngăn chặn các vấn đề)

Idioms

  • Averting your eyes

    tránh nhìn vào một cái gì đó, thường là vì nó gây khó chịu hoặc xấu hổ

    "She averted her eyes from the gruesome scene."

    (Cô ấy đã tránh nhìn vào cảnh tượng kinh hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

averting

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Ngoảnh đi, quay đi; ngăn chặn điều gì đó tồi tệ xảy ra.

"The government is taking measures to avert an economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disaster was averted by the timely intervention of the rescue team.
Thảm họa đã được ngăn chặn bởi sự can thiệp kịp thời của đội cứu hộ.
Phủ định
The accident could not be averted despite the driver's efforts.
Tai nạn không thể tránh khỏi mặc dù tài xế đã nỗ lực.
Nghi vấn
Was the crisis averted through diplomatic negotiations?
Cuộc khủng hoảng đã được ngăn chặn thông qua đàm phán ngoại giao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "averting".

Ứng xử trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'averting your eyes' (tránh giao tiếp bằng mắt) có thể biểu thị sự thiếu tôn trọng hoặc không trung thực. Tuy nhiên, trong một số tình huống, nó có thể là dấu hiệu của sự khiêm tốn hoặc tôn trọng, đặc biệt là khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.